AEK Larnaca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
AEK Larnaca Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
Aris
3
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
AEK Larnaca
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Omonia N
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
AEK Larnaca
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Apoel N
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
12:00 Kết thúc |
AEK Larnaca
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Pafos
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
AEK Larnaca
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Achnas
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AEK Larnaca
Bạn đang tìm nhận định AEK Larnaca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AEK Larnaca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của AEK Larnaca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, AEK Larnaca đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
AEK Larnaca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AEK Larnaca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 11 | 8 | 19 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 25 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 14 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.8 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 4 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Gnali
|
23 | DEF | 7.50 |
|
E. Cabrera
|
26 | FWD | 7.40 |
|
Miramón
|
36 | DEF | 7.34 |
|
H. Miličević
|
32 | DEF | 7.28 |
|
K. Angielski
|
29 | FWD | 7.20 |
|
Z. Alomerović
|
34 | GK | 7.16 |
|
M. Rohdén
|
34 | MID | 7.10 |
|
R. Mudražija
|
28 | FWD | 7.07 |
|
Enric Saborit
|
33 | DEF | 6.97 |
|
Đ. Ivanović
|
30 | MID | 6.96 |
|
V. Roberge
|
38 | DEF | 6.89 |
|
G. Naoum
|
24 | MID | 6.86 |
|
R. Bajić
|
31 | FWD | 6.86 |
|
P. Ioannou
|
26 | DEF | 6.82 |
|
Ángel García
|
32 | MID | 6.81 |
|
Jairo Izquierdo
|
32 | DEF | 6.80 |
|
Waldo Rubio
|
30 | MID | 6.80 |
|
Youssef Amyn
|
22 | MID | 6.80 |
|
Pere Pons
|
32 | MID | 6.80 |
|
C. Kyriakou
|
30 | MID | 6.80 |
|
Gus Ledes
|
33 | MID | 6.74 |
|
G. Ekpolo
|
30 | DEF | 6.71 |
|
A. Paraskevas
|
27 | GK | 6.70 |
|
Y. Gurfinkel
|
27 | DEF | 6.67 |
|
Jimmy Suárez
|
29 | MID | 6.63 |
|
C. Thomas
|
17 | MID | 6.60 |
|
C. Loukaïdis
|
17 | MID | 6.60 |
|
Álex Cardero
|
22 | MID | 6.48 |
|
M. Gonzalez
|
20 | MID | 6.40 |



