1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. AEK Larnaca
AEK Larnaca

AEK Larnaca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.02m

Phong độ gần đây

WLLDL
118 Trận đấu đã nhận định
67.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AEK Larnaca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
red card AEK Larnaca
AEK Larnaca
0 : 1
Beitar Jerusalem
Beitar J
2.1
3.4
3.7

X

3.4

U3.5

1.27

YES

1.9

U3.5

1.27
3/10

12:30

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
0 : 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.4
3.2
2.85

X

3.2

O1.5

1.34

YES

1.78

O1.5

1.34
4.5/10

12:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1.6
4.4
4.8

1

1.6

U3.5

1.67

NO

2.36

1

1.6
4.4/10

12:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
3 : 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1.55
4.2
5.3

1

1.55

O2.5

1.65

YES

1.74

GG

1.74
3.8/10

10:00

Kết thúc
Helmond S
Helmond Sport
1 : 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
6.1
4.45
1.46

2

1.46

U3.5

1.53

NO

2.05

2

1.46
4.1/10

10:30

Kết thúc
Aris
Aris
3 : 4
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.33
3.6
3.2

1X

1.37

U3.5

1.5

NO

2.37

U3.5

1.5
5.2/10

11:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2 : 2
Pafos
Pafos
2.17
3.5
3.25

1

2.17

U3.5

1.37

NO

2.07

U3.5

1.37
6.8/10

11:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
1 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca red card
1.54
4.1
6.5

1X

1.14

U3.5

1.44

YES

1.8

U3.5

1.44
4.6/10

12:00

Kết thúc
red card AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 0
Apollon L
Apollon L
1.67
3.85
6.4

1X

1.16

U2.5

1.85

NO

1.87

U2.5

1.85
7/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
1 : 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.8
3.25
2.5

2

2.5

U3.5

1.28

NO

1.91

X2

1.47
3.7/10

12:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2 : 0
Aris
Aris
1.95
4
3.6

1

1.95

U3.5

1.52

NO

2.3

U3.5

1.52
6.9/10

12:00

Kết thúc
red card Achnas
Achnas
0 : 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
5.5
3.85
1.69

2

1.69

U3.5

1.35

NO

1.83

U3.5

1.35
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AEK Larnaca

Bạn đang tìm nhận định AEK Larnaca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AEK Larnaca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của AEK Larnaca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, AEK Larnaca đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

AEK Larnaca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AEK Larnaca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AEK Larnaca chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng213
Hòa134
Thua000
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn1.70.51.0
Trung bình thủng lưới0.00.30.1
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
5-4-1 2 G
4-3-3 1 G
4-1-4-1 1 G
17 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 14%
1 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Miličević
H. Miličević
32 DEF 7.81
M. Rohdén
M. Rohdén
34 MID 7.50
V. Roberge
V. Roberge
38 DEF 7.40
Gus Ledes
Gus Ledes
33 MID 7.39
Enric Saborit
Enric Saborit
33 DEF 7.25
Z. Alomerović
Z. Alomerović
34 GK 7.20
P. Ioannou
P. Ioannou
26 DEF 7.20
Miramón
Miramón
36 DEF 7.11
J. Gnali
J. Gnali
23 DEF 7.06
G. Ekpolo
G. Ekpolo
30 DEF 6.92
Jimmy Suárez
Jimmy Suárez
29 MID 6.88
Y. Chacón
Y. Chacón
22 MID 6.75
Pere Pons
Pere Pons
32 MID 6.73
Waldo Rubio
Waldo Rubio
30 MID 6.73
Đ. Ivanović
Đ. Ivanović
30 FWD 6.73
Ángel García
Ángel García
32 DEF 6.70
Y. Gurfinkel
Y. Gurfinkel
27 DEF 6.70
R. Bajić
R. Bajić
31 FWD 6.66
K. Angielski
K. Angielski
29 FWD 6.63
G. Naoum
G. Naoum
24 MID 6.50
E. Cabrera
E. Cabrera
26 FWD 6.48
M. Gonzalez
M. Gonzalez
20 FWD 6.33
David Gerasimou
David Gerasimou
15 FWD 6.20
C. Kyriakou
C. Kyriakou
30 MID -
R. Mudražija
R. Mudražija
28 MID -