1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. AEK Larnaca
AEK Larnaca

AEK Larnaca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.02m
KEY INSIGHT AEK Larnaca có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLD
184 Trận đấu đã nhận định
68.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AEK Larnaca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
AEK Larnaca
AEK Larnaca
vs
Aris
Aris
1.95
3.65
3.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Pafos
Pafos
1 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.4
3.35
3.5

1

2.4

U3.5

1.34

NO

2.05

1X

1.37
8.5/10

12:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
0 : 2
Omonia N
Omonia N
2.95
3.25
2.5

X2

1.42

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
7.4/10

12:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
1 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.47
3.15
3.05

1

2.47

U2.5

1.65

NO

1.83

1X

1.4
7.3/10

12:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 0
APOEL
APOEL
2.12
3.35
3.45

1

2.12

U3.5

1.3

YES

1.83

1X

1.35
6/10

12:45

Kết thúc
red cardred card AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 2
Crystal Palace
Crystal P.
7
4.05
1.57

2

1.57

U3.5

1.27

NO

1.66

U3.5

1.27
8.3/10

15:00

Kết thúc
Crystal P.
Crystal Palace
0 : 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1.26
6.25
15

1

1.26

O2.5

1.8

NO

1.53

1

1.26
8.8/10

12:00

Kết thúc
red card Achnas
Achnas
0 : 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
5.5
3.85
1.69

2

1.69

U3.5

1.35

NO

1.83

U3.5

1.35
6.2/10

12:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
3 : 0
Chloraka
Chloraka
1.28
5.9
11.5

1

1.28

O2.5

1.62

YES

2.22

HS2+

1.44
7.6/10

10:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 1
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1.35
4.9
9

1

1.35

U3.5

1.45

YES

2.25

1

1.35
8.8/10

12:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
2 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca
5.4
3.75
1.67

2

1.67

U3.5

1.35

YES

1.92

2

1.67
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AEK Larnaca

Bạn đang tìm nhận định AEK Larnaca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AEK Larnaca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của AEK Larnaca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, AEK Larnaca đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

AEK Larnaca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AEK Larnaca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng9817
Hòa336
Thua336
Bàn thắng ghi được282351
Bàn thắng để thủng lưới141125
Trung bình ghi bàn1.91.61.8
Trung bình thủng lưới0.90.80.9
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-4-2 5 G
4-3-3 3 G
5-4-1 2 G
52 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 52%
15 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Miramón
Miramón
36 DEF 7.52
J. Gnali
J. Gnali
23 DEF 7.50
E. Cabrera
E. Cabrera
26 FWD 7.40
H. Miličević
H. Miličević
32 DEF 7.31
Jimmy Suárez
Jimmy Suárez
29 MID 7.30
K. Angielski
K. Angielski
29 FWD 7.20
Z. Alomerović
Z. Alomerović
34 GK 7.16
M. Rohdén
M. Rohdén
34 MID 7.10
Đ. Ivanović
Đ. Ivanović
30 MID 7.04
R. Mudražija
R. Mudražija
28 FWD 7.00
Enric Saborit
Enric Saborit
33 DEF 6.97
G. Naoum
G. Naoum
24 MID 6.90
R. Bajić
R. Bajić
31 FWD 6.84
Pere Pons
Pere Pons
32 MID 6.83
G. Ekpolo
G. Ekpolo
30 DEF 6.82
Ángel García
Ángel García
32 MID 6.82
Waldo Rubio
Waldo Rubio
30 MID 6.80
Youssef Amyn
Youssef Amyn
22 MID 6.80
P. Ioannou
P. Ioannou
26 DEF 6.80
Jairo Izquierdo
Jairo Izquierdo
32 DEF 6.78
A. Paraskevas
A. Paraskevas
27 GK 6.75
V. Roberge
V. Roberge
38 DEF 6.74
C. Kyriakou
C. Kyriakou
30 MID 6.68
Álex Cardero
Álex Cardero
22 MID 6.65
Gus Ledes
Gus Ledes
33 MID 6.62
Y. Gurfinkel
Y. Gurfinkel
27 DEF 6.40