AEK Larnaca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
AEK Larnaca Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
AEK Larnaca
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Pafos
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
AEK Larnaca
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Apollon L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
AEK Larnaca
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6/10 |
12:45 Kết thúc |
![]() AEK Larnaca
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Crystal P.
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Achnas
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
12:00 Kết thúc |
AEK Larnaca
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
AEK Larnaca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Omonia A
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AEK Larnaca
Bạn đang tìm nhận định AEK Larnaca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AEK Larnaca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của AEK Larnaca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, AEK Larnaca đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
AEK Larnaca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AEK Larnaca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 23 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 11 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.8 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Miramón
|
36 | DEF | 7.52 |
|
J. Gnali
|
23 | DEF | 7.50 |
|
E. Cabrera
|
26 | FWD | 7.40 |
|
H. Miličević
|
32 | DEF | 7.31 |
|
Jimmy Suárez
|
29 | MID | 7.30 |
|
K. Angielski
|
29 | FWD | 7.20 |
|
Z. Alomerović
|
34 | GK | 7.16 |
|
M. Rohdén
|
34 | MID | 7.10 |
|
Đ. Ivanović
|
30 | MID | 7.04 |
|
R. Mudražija
|
28 | FWD | 7.00 |
|
Enric Saborit
|
33 | DEF | 6.97 |
|
G. Naoum
|
24 | MID | 6.90 |
|
R. Bajić
|
31 | FWD | 6.84 |
|
Pere Pons
|
32 | MID | 6.83 |
|
G. Ekpolo
|
30 | DEF | 6.82 |
|
Ángel García
|
32 | MID | 6.82 |
|
Waldo Rubio
|
30 | MID | 6.80 |
|
Youssef Amyn
|
22 | MID | 6.80 |
|
P. Ioannou
|
26 | DEF | 6.80 |
|
Jairo Izquierdo
|
32 | DEF | 6.78 |
|
A. Paraskevas
|
27 | GK | 6.75 |
|
V. Roberge
|
38 | DEF | 6.74 |
|
C. Kyriakou
|
30 | MID | 6.68 |
|
Álex Cardero
|
22 | MID | 6.65 |
|
Gus Ledes
|
33 | MID | 6.62 |
|
Y. Gurfinkel
|
27 | DEF | 6.40 |






