1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. AEK Larnaca
AEK Larnaca

AEK Larnaca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.02m
KEY INSIGHT AEK Larnaca có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDW
189 Trận đấu đã nhận định
68.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AEK Larnaca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
Aris
Aris
3 : 4
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.33
3.6
3.2

1X

1.37

U3.5

1.5

NO

2.37

U3.5

1.5
5.2/10

11:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2 : 2
Pafos
Pafos
2.17
3.5
3.25

1

2.17

U3.5

1.37

NO

2.07

U3.5

1.37
6.8/10

11:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
1 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca red card
1.54
4.1
6.5

1X

1.14

U3.5

1.44

YES

1.8

U3.5

1.44
4.6/10

12:00

Kết thúc
red card AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 0
Apollon L
Apollon L
1.67
3.85
6.4

1X

1.16

U2.5

1.85

NO

1.87

U2.5

1.85
7/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
1 : 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.8
3.25
2.5

2

2.5

U3.5

1.28

NO

1.91

X2

1.47
3.7/10

12:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2 : 0
Aris
Aris
1.95
4
3.6

1

1.95

U3.5

1.52

NO

2.3

U3.5

1.52
6.9/10

11:00

Kết thúc
Pafos
Pafos
1 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.4
3.35
3.5

1

2.4

U3.5

1.34

NO

2.05

1X

1.37
8.5/10

12:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
0 : 2
Omonia N
Omonia N
2.95
3.25
2.5

X2

1.42

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
7.4/10

12:00

Kết thúc
red card Achnas
Achnas
0 : 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
5.5
3.85
1.69

2

1.69

U3.5

1.35

NO

1.83

U3.5

1.35
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AEK Larnaca

Bạn đang tìm nhận định AEK Larnaca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AEK Larnaca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của AEK Larnaca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, AEK Larnaca đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

AEK Larnaca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AEK Larnaca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng11819
Hòa459
Thua347
Bàn thắng ghi được332558
Bàn thắng để thủng lưới161430
Trung bình ghi bàn1.81.51.7
Trung bình thủng lưới0.90.80.9
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 5 G
4-3-3 4 G
5-4-1 2 G
65 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
30 Trận
Tài 1.5 49%
17 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Gnali
J. Gnali
23 DEF 7.50
E. Cabrera
E. Cabrera
26 FWD 7.40
Miramón
Miramón
36 DEF 7.34
H. Miličević
H. Miličević
32 DEF 7.28
K. Angielski
K. Angielski
29 FWD 7.20
Z. Alomerović
Z. Alomerović
34 GK 7.16
M. Rohdén
M. Rohdén
34 MID 7.10
R. Mudražija
R. Mudražija
28 FWD 7.07
Enric Saborit
Enric Saborit
33 DEF 6.97
Đ. Ivanović
Đ. Ivanović
30 MID 6.96
V. Roberge
V. Roberge
38 DEF 6.89
G. Naoum
G. Naoum
24 MID 6.86
R. Bajić
R. Bajić
31 FWD 6.86
P. Ioannou
P. Ioannou
26 DEF 6.82
Ángel García
Ángel García
32 MID 6.81
Jairo Izquierdo
Jairo Izquierdo
32 DEF 6.80
Waldo Rubio
Waldo Rubio
30 MID 6.80
Youssef Amyn
Youssef Amyn
22 MID 6.80
Pere Pons
Pere Pons
32 MID 6.80
C. Kyriakou
C. Kyriakou
30 MID 6.80
Gus Ledes
Gus Ledes
33 MID 6.74
G. Ekpolo
G. Ekpolo
30 DEF 6.71
A. Paraskevas
A. Paraskevas
27 GK 6.70
Y. Gurfinkel
Y. Gurfinkel
27 DEF 6.67
Jimmy Suárez
Jimmy Suárez
29 MID 6.63
C. Thomas
C. Thomas
17 MID 6.60
C. Loukaïdis
C. Loukaïdis
17 MID 6.60
Álex Cardero
Álex Cardero
22 MID 6.48
M. Gonzalez
M. Gonzalez
20 MID 6.40