icon back

AEK Larnaca

AEK Larnaca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.02m
KEY INSIGHT AEK Larnaca không nhận thẻ đỏ trong 29 trận gần nhất
TREND AEK Larnaca có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất
TREND AEK Larnaca có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDW
177 Trận đấu đã nhận định
67.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AEK Larnaca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

終了
AEK Larnaca
AEK Larnaca
3 : 0
Chloraka
Chloraka
1.28
5.9
11.5

1

1.28

O2.5

1.62

YES

2.22

HS2+

1.44
7.6/10

11:00

終了
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 1
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1.35
4.9
9

1

1.35

U3.5

1.45

YES

2.25

1

1.35
8.8/10

13:00

終了
Omonia A
Omonia Aradippou
2 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca
5.4
3.75
1.67

2

1.67

U3.5

1.35

YES

1.92

2

1.67
4.8/10

13:00

終了
AEK Larnaca
AEK Larnaca
0 : 1
Apollon
Apollon
1.87
3.33
4.3

X

3.33

O1.5

1.36

YES

1.92

O1.5

1.36
4.7/10

10:00

終了
APOEL
APOEL
1 : 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.82
3.2
2.57

2

2.57

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
7.1/10

11:00

終了
AEK Larnaca
AEK Larnaca
5 : 0
Paralimni
Paralimni
1.08
13
35

1

1.08

O2.5

1.36

NO

1.39

H1

1.21
10/10

13:00

終了
Pafos
Pafos
1 : 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.5
3.1
3

1

2.5

U3.5

1.25

YES

1.89

U3.5

1.25
7.7/10

11:00

終了
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2 : 1
Krasava
Krasava
1.24
6
12.5

1

1.24

U3.5

1.41

NO

1.53

HS2+

1.41
8/10

13:45

終了
Hacken
Hacken
1 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.15
3.5
3.43

1

2.2

U3.5

1.36

YES

1.79

1X

1.33
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng AEK Larnaca. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 177 trận đấu có sự tham gia của AEK Larnaca với tỷ lệ trúng 67.8% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng213
Hòa123
Thua000
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn1.70.71.2
Trung bình thủng lưới0.00.30.2
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
5-4-1 1 G
4-3-3 1 G
4-1-4-1 1 G
17 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 17%
1 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Miličević
H. Miličević
32 DEF 7.90
M. Rohdén
M. Rohdén
34 MID 7.80
Gus Ledes
Gus Ledes
33 MID 7.47
V. Roberge
V. Roberge
38 DEF 7.40
Enric Saborit
Enric Saborit
33 DEF 7.23
Miramón
Miramón
36 DEF 7.18
J. Gnali
J. Gnali
23 DEF 7.06
Z. Alomerović
Z. Alomerović
34 GK 7.03
G. Ekpolo
G. Ekpolo
30 DEF 6.98
Jimmy Suárez
Jimmy Suárez
29 MID 6.88
Y. Chacón
Y. Chacón
22 MID 6.75
Đ. Ivanović
Đ. Ivanović
30 FWD 6.75
Ángel García
Ángel García
32 DEF 6.75
Waldo Rubio
Waldo Rubio
30 MID 6.73
Pere Pons
Pere Pons
32 MID 6.68
R. Bajić
R. Bajić
31 FWD 6.67
K. Angielski
K. Angielski
29 FWD 6.63
G. Naoum
G. Naoum
24 MID 6.50
E. Cabrera
E. Cabrera
26 FWD 6.40
M. Gonzalez
M. Gonzalez
20 FWD 6.33
David Gerasimou
David Gerasimou
15 FWD 6.20
P. Ioannou
P. Ioannou
26 DEF -