Nhận định Apoel Nicosia vs AEK Larnaca - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
AEK Larnaca thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
22.50
2.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.67
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAEK Larnaca
Kiểm soát bóngApoel Nicosia: 51%AEK Larnaca: 49%
Tổng số cú sútApoel Nicosia: 7AEK Larnaca: 8
Sút trúng đíchApoel Nicosia: 4AEK Larnaca: 4
Sút trượtApoel Nicosia: 3AEK Larnaca: 3
Phạt gócApoel Nicosia: 5AEK Larnaca: 5
Thẻ vàngApoel Nicosia: 2AEK Larnaca: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
AEK Larnaca
Tổng bàn thắngApoel Nicosia: 3.3AEK Larnaca: 1.9
Bàn thắng ghi đượcApoel Nicosia: 1.4AEK Larnaca: 1.2
Bàn thuaApoel Nicosia: 1.9AEK Larnaca: 0.7
Kiểm soát bóngApoel Nicosia: 51%AEK Larnaca: 49%
Tổng số cú sútApoel Nicosia: 7.9AEK Larnaca: 8.5
Sút trúng đíchApoel Nicosia: 4.9AEK Larnaca: 4.7
Sút trượtApoel Nicosia: 3AEK Larnaca: 3.7
Phạm lỗiApoel Nicosia: 12AEK Larnaca: 9.3
Phạt gócApoel Nicosia: 5.5AEK Larnaca: 5.3
Việt vịApoel Nicosia: 1.4AEK Larnaca: 1.5
Thẻ vàngApoel Nicosia: 2.5AEK Larnaca: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AEK Larnaca
ThắngApoel Nicosia: 3AEK Larnaca: 4
Trên 1.5 bànApoel Nicosia: 8AEK Larnaca: 8
Trên 2.5 bànApoel Nicosia: 6AEK Larnaca: 2
Trên 3.5 bànApoel Nicosia: 4AEK Larnaca: 0
Cả hai đội ghi bànApoel Nicosia: 6AEK Larnaca: 4
Thắng bất ngờApoel Nicosia: 0AEK Larnaca: 0
Thua bất ngờApoel Nicosia: 1AEK Larnaca: 0
Đối đầu
15
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
AEK Larnaca1
Apoel Nicosia0
08 thg 2, 26
Apoel Nicosia1
AEK Larnaca2
27 thg 10, 25
AEK Larnaca1
Apoel Nicosia1
04 thg 5, 25
AEK Larnaca3
Apoel Nicosia0
02 thg 4, 25
Apoel Nicosia0
AEK Larnaca1
20 thg 1, 25
AEK Larnaca2
Apoel Nicosia1
06 thg 10, 24
Apoel Nicosia0
AEK Larnaca1
17 thg 7, 24
AEK Larnaca0
Apoel Nicosia0
11 thg 5, 24
Apoel Nicosia1
AEK Larnaca1
31 thg 3, 24
AEK Larnaca1
Apoel Nicosia2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 83-22 | 84 |
| 2 |
|
35 | 50-36 | 67 |
| 3 |
|
35 | 58-30 | 66 |
| 4 |
|
35 | 64-38 | 59 |
| 5 |
|
35 | 53-43 | 52 |
| 6 |
|
35 | 58-41 | 51 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)