Nhận định Achnas vs AEK Larnaca - 16 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
21.69
6.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.36
8.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAEK Larnaca
Kiểm soát bóngAchnas: 42%AEK Larnaca: 58%
Tổng số cú sútAchnas: 5AEK Larnaca: 10
Sút trúng đíchAchnas: 2AEK Larnaca: 5
Sút trượtAchnas: 2AEK Larnaca: 4
Phạt gócAchnas: 3AEK Larnaca: 6
Thẻ vàngAchnas: 3AEK Larnaca: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
AEK Larnaca
Tổng bàn thắngAchnas: 2.3AEK Larnaca: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAchnas: 0.9AEK Larnaca: 1.7
Bàn thuaAchnas: 1.4AEK Larnaca: 0.9
Kiểm soát bóngAchnas: 48%AEK Larnaca: 52%
Tổng số cú sútAchnas: 7.7AEK Larnaca: 9.2
Sút trúng đíchAchnas: 3.9AEK Larnaca: 5
Sút trượtAchnas: 3.8AEK Larnaca: 4.2
Phạm lỗiAchnas: 12.6AEK Larnaca: 9.8
Phạt gócAchnas: 4.4AEK Larnaca: 5.3
Việt vịAchnas: 0.9AEK Larnaca: 1.9
Thẻ vàngAchnas: 3.67AEK Larnaca: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AEK Larnaca
ThắngAchnas: 3AEK Larnaca: 5
Trên 1.5 bànAchnas: 6AEK Larnaca: 8
Trên 2.5 bànAchnas: 5AEK Larnaca: 7
Trên 3.5 bànAchnas: 1AEK Larnaca: 1
Cả hai đội ghi bànAchnas: 4AEK Larnaca: 6
Thắng bất ngờAchnas: 1AEK Larnaca: 0
Thua bất ngờAchnas: 1AEK Larnaca: 1
Đối đầu
5
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
16 thg 3, 26
Ethnikos Achna0
AEK Larnaca2
06 thg 12, 25
AEK Larnaca2
Ethnikos Achna1
08 thg 1, 25
Ethnikos Achna2
AEK Larnaca2
22 thg 9, 24
AEK Larnaca2
Ethnikos Achna2
16 thg 12, 23
Ethnikos Achna0
AEK Larnaca3
28 thg 8, 23
AEK Larnaca5
Ethnikos Achna5
04 thg 5, 22
Ethnikos Achna3
AEK Larnaca1
26 thg 4, 22
AEK Larnaca1
Ethnikos Achna2
29 thg 1, 22
Ethnikos Achna0
AEK Larnaca0
31 thg 10, 21
AEK Larnaca1
Ethnikos Achna0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 63-17 | 61 |
| 2 |
|
26 | 49-22 | 53 |
| 3 |
|
26 | 36-22 | 53 |
| 4 |
|
26 | 53-24 | 51 |
| 5 |
|
26 | 45-27 | 45 |
| 6 |
|
26 | 48-26 | 43 |
| 7 |
|
26 | 23-31 | 34 |
| 8 |
|
26 | 31-38 | 33 |
| 9 |
|
26 | 23-33 | 32 |
| 10 |
|
26 | 26-36 | 28 |
| 11 |
|
26 | 22-37 | 28 |
| 12 |
|
26 | 23-48 | 26 |
| 13 |
|
26 | 25-44 | 23 |
| 14 |
|
26 | 5-67 | 1 |
Promotion - Cyprus League (Championship Group)
Cyprus League (Relegation Group)