icon back

AEL

AEL Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.68m
KEY INSIGHT AEL không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
145 Trận đấu đã nhận định
73.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AEL Limassol Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

予定
AEL Limassol
AEL Limassol
vs
Omonia Aradippou
Omonia A
2.05
3.25
3.66

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

終了
Apollon
Apollon
2 : 1
AEL Limassol
AEL Limassol
1.61
3.8
5.8

1

1.61

O1.5

1.32

NO

1.82

1

1.61
8.3/10

11:00

終了
AEL Limassol
AEL Limassol
2 : 3
APOEL
APOEL
3.8
3.3
2.07

1

3.8

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
5.2/10

13:00

終了
Paralimni
Paralimni
0 : 2
AEL Limassol
AEL Limassol
14.5
5.2
1.28

2

1.28

O1.5

1.29

NO

1.47

2

1.28
5.2/10

13:00

終了
AEL Limassol
AEL Limassol
0 : 1
Pafos
Pafos
4.9
3.55
1.85

X2

1.24

U3.5

1.32

YES

1.87

U3.5

1.32
5.2/10

13:00

終了
Krasava
Krasava
3 : 0
AEL Limassol
AEL Limassol
3.25
3.15
2.37

2

2.37

U3.5

1.22

YES

2

U3.5

1.22
8/10

13:00

終了
Omonia
Omonia
1 : 2
AEL Limassol
AEL Limassol
1.65
4.25
5.5

1

1.65

O2.5

1.65

NO

2.05

1

1.65
8/10

13:00

終了
AEL Limassol
AEL Limassol
2 : 1
Aris
Aris
5.55
3.8
1.65

X

3.8

U3.5

1.35

NO

1.88

U3.5

1.35
8.2/10

10:00

終了
Anorthosis
Anorthosis
2 : 1
AEL Limassol
AEL Limassol
2.57
3.1
3

2

3

U3.5

1.23

NO

1.87

X2

1.55
8.2/10

12:00

終了
Aris
Aris
0 : 1
AEL Limassol
AEL Limassol
1.42
4.55
7.25

1

1.42

U3.5

1.42

NO

1.78

1

1.42
7.1/10

11:00

終了
Chloraka
Chloraka
0 : 2
AEL Limassol
AEL Limassol
4.3
3.35
1.91

X2

1.25

U3.5

1.24

YES

1.97

U3.5

1.24
5.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng AEL. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của AEL với tỷ lệ trúng 73.79% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng5510
Hòa213
Thua5611
Bàn thắng ghi được181129
Bàn thắng để thủng lưới151934
Trung bình ghi bàn1.50.91.2
Trung bình thủng lưới1.31.61.4
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
3-4-3 5 G
3-5-2 4 G
3-4-2-1 4 G
60 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 46%
11 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Frantzis
C. Frantzis
24 DEF 7.90
Sérgio Conceição
Sérgio Conceição
29 DEF 7.30
L. Singh
L. Singh
28 MID 7.11
F. Mughe
F. Mughe
21 MID 7.10
L. Bogdan
L. Bogdan
29 DEF 7.05
Léo Natel
Léo Natel
28 MID 6.94
N. Glavčić
N. Glavčić
28 MID 6.91
Z. Sawo
Z. Sawo
25 FWD 6.90
S. Keller
S. Keller
24 DEF 6.85
D. Paroutis
D. Paroutis
24 FWD 6.80
G. Ochoa
G. Ochoa
40 GK 6.77
D. Zdravkovski
D. Zdravkovski
27 MID 6.73
J. Szöke
J. Szöke
30 MID 6.73
M. Ferrier
M. Ferrier
31 FWD 6.67
A. Makris
A. Makris
30 MID 6.65
D. Stevanović
D. Stevanović
29 DEF 6.63
P. Panagi
P. Panagi
20 MID 6.60
V. Papafotis
V. Papafotis
30 MID 6.60
E. Imanishimwe
E. Imanishimwe
30 DEF 6.58
T. Maseko
T. Maseko
22 MID 6.57
Bassel Jradi
Bassel Jradi
32 FWD 6.57
C. Wheeler
C. Wheeler
28 DEF 6.50
A. Panagiotou
A. Panagiotou
26 DEF 6.50
I. Milosavljević
I. Milosavljević
25 MID 6.44
F. Forestieri
F. Forestieri
35 MID 6.37