1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. AEL
AEL

AEL Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.68m
KEY INSIGHT AEL ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND AEL có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND AEL không nhận thẻ đỏ trong 32 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWL
151 Trận đấu đã nhận định
73.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AEL Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
AEL
AEL
vs
Anorthosis
Anorthosis
2.37
3.5
2.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Pafos
Pafos
3 : 1
AEL
AEL
1.54
4.3
6

1

1.54

O1.5

1.22

YES

1.78

O1.5

1.22
5.6/10

12:00

Kết thúc
AEL
AEL
1 : 2
Pafos
Pafos
4.2
3.5
1.85

2

1.85

U3.5

1.34

NO

2

U3.5

1.34
3.2/10

12:00

Kết thúc
AEL
AEL
2 : 1
Enosis
Enosis
1.19
7.1
16

1

1.19

O2.5

1.5

YES

2.48

H1

1.54
8.5/10

12:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
0 : 3
AEL
AEL
2.35
3.2
3.85

1

2.35

U3.5

1.29

YES

1.79

1X

1.35
6.9/10

09:00

Kết thúc
AEL Limassol
AEL Limassol
1 : 1
Achnas
Achnas
2.15
3.5
3.5

1

2.15

O1.5

1.28

YES

1.71

O1.5

1.28
3.8/10

10:00

Kết thúc
AEL Limassol
AEL Limassol
1 : 2
Omonia Aradippou
Omonia A
2.15
3.35
3.7

X2

1.76

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
5.9/10

09:00

Kết thúc
Apollon
Apollon
2 : 1
AEL Limassol
AEL Limassol
1.61
3.8
5.8

1

1.61

O1.5

1.32

NO

1.82

1

1.61
8.3/10

12:00

Kết thúc
Paralimni
Paralimni
0 : 2
AEL Limassol
AEL Limassol
14.5
5.2
1.28

2

1.28

O1.5

1.29

NO

1.47

2

1.28
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AEL

Bạn đang tìm nhận định AEL? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AEL được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của AEL với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, AEL đã ghi nhận 11 trận thắng, 4 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

AEL hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AEL đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng5611
Hòa314
Thua6713
Bàn thắng ghi được201535
Bàn thắng để thủng lưới182139
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
3-4-3 6 G
3-5-2 4 G
4-4-2 4 G
71 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
18 Trận
Tài 1.5 43%
12 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Frantzis
C. Frantzis
24 DEF 7.40
Sérgio Conceição
Sérgio Conceição
29 DEF 7.30
L. Singh
L. Singh
28 MID 7.26
P. Kyriakou
P. Kyriakou
21 GK 7.15
A. Panagiotou
A. Panagiotou
26 DEF 7.13
L. Bogdan
L. Bogdan
29 DEF 7.12
Z. Sawo
Z. Sawo
25 FWD 7.11
F. Mughe
F. Mughe
21 MID 7.08
N. Glavčić
N. Glavčić
28 MID 6.98
Léo Natel
Léo Natel
28 MID 6.94
S. Keller
S. Keller
24 DEF 6.85
K. Neofytou
K. Neofytou
23 MID 6.80
D. Paroutis
D. Paroutis
24 FWD 6.78
D. Zdravkovski
D. Zdravkovski
27 MID 6.75
D. Stevanović
D. Stevanović
29 DEF 6.72
G. Ochoa
G. Ochoa
40 GK 6.71
J. Szöke
J. Szöke
30 MID 6.70
T. Maseko
T. Maseko
22 MID 6.70
M. Ferrier
M. Ferrier
31 FWD 6.67
F. Forestieri
F. Forestieri
35 MID 6.62
A. Makris
A. Makris
30 MID 6.60
P. Panagi
P. Panagi
20 MID 6.60
I. Milosavljević
I. Milosavljević
25 MID 6.59
E. Imanishimwe
E. Imanishimwe
30 DEF 6.58
C. Wheeler
C. Wheeler
28 DEF 6.50
Bassel Jradi
Bassel Jradi
32 FWD 6.50
V. Papafotis
V. Papafotis
30 MID 6.43