Águilas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Poblense
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
06:00 Kết thúc |
Aguilas
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Aguilas
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Utebo
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Aguilas
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Estepona
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Aguilas
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Melilla
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Aguilas
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Antoniano
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Aguilas FC
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Extremadura
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Aguilas FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Águilas
Bạn đang tìm nhận định Águilas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Águilas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Águilas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División RFEF - Play-offs, Águilas đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Águilas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Águilas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 1 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 1 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |







