Al Ahly Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Ahly Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Pyramids FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Al Ahly
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Ceramica
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.1/10 |
16:00 Kết thúc |
ES Tunis
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
El Gaish
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.7/10 |
14:30 Kết thúc |
El Mokawloon
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Al Ahly
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Smouha
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Sharqia D
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Ahly
Bạn đang tìm nhận định Al Ahly? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Ahly được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Al Ahly với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Al Ahly đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 2 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Ahly đạt trung bình 63% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Al Ahly hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.33m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Ahly đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 18 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 13 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Emam Ashour
|
27 | MID | 7.74 |
|
Hady Reyad
|
27 | DEF | 7.70 |
|
Marwan Attia
|
27 | MID | 7.34 |
|
Yassin Marei
|
24 | DEF | 7.21 |
|
Mohamed Ali
|
20 | FWD | 7.20 |
|
Yasser Ibrahim
|
32 | DEF | 7.16 |
|
Zizo
|
29 | FWD | 7.12 |
|
Trézéguet
|
31 | FWD | 7.08 |
|
Mohamed Hany
|
29 | DEF | 7.06 |
|
Ahmed Hashem
|
25 | MID | 7.05 |
|
A. Dari
|
26 | DEF | 7.03 |
|
Y. Belammari
|
27 | DEF | 6.94 |
|
Ahmed Ramadan
|
28 | DEF | 6.90 |
|
Hussein El Shahat
|
33 | MID | 6.85 |
|
Mohamed El Shenawy
|
37 | GK | 6.82 |
|
A. Dieng
|
28 | MID | 6.82 |
|
A. Bencharki
|
31 | FWD | 6.81 |
|
Mohamed Shokry
|
26 | DEF | 6.80 |
|
N. Gradišar
|
23 | FWD | 6.80 |
|
Karim Fouad
|
26 | DEF | 6.78 |
|
Mostafa Al Aash
|
25 | DEF | 6.75 |
|
Ahmed Koka
|
24 | MID | 6.74 |
|
Mostafa Shobeir
|
25 | GK | 6.73 |
|
Ahmed Gomma
|
20 | MID | 6.70 |
|
Ahmed Abdelkader
|
26 | MID | 6.68 |
|
Omar Kamal
|
32 | DEF | 6.66 |
|
M. Ben Romdhane
|
26 | MID | 6.65 |
|
Mohamed Magdi Kafsha
|
29 | MID | 6.62 |
|
Mohamed Sherif
|
29 | FWD | 6.59 |
|
Taher Mohamed
|
28 | FWD | 6.59 |
|
Marwan Osman
|
23 | FWD | 6.51 |
|
Ieltsin Camões
|
26 | FWD | 6.35 |
|
Ahmed Eid
|
24 | DEF | 6.20 |



