1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Al Ahly
Al Ahly

Al Ahly Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.33m
KEY INSIGHT Al Ahly thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Al Ahly không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
146 Trận đấu đã nhận định
65.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Ahly Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
AL Masry
AL Masry
0 : 2
Al Ahly
Al Ahly red card
5.7
3.65
1.67

2

1.67

U3.5

1.29

YES

1.99

2

1.67
5.5/10

13:00

Kết thúc
Al Ahly
Al Ahly
3 : 0
Enppi
Enppi
1.33
4.95
9.25

1

1.33

O1.5

1.26

NO

1.7

1

1.33
5.1/10

13:00

Kết thúc
Zamalek SC
Zamalek SC
0 : 3
Al Ahly
Al Ahly
3.35
3.2
2.27

1

3.35

U2.5

1.69

NO

1.9

1X

1.62
6.9/10

13:00

Kết thúc
Pyramids FC
Pyramids FC
3 : 0
Al Ahly
Al Ahly
2.76
2.95
2.87

2

2.87

U2.5

1.55

NO

1.75

X2

1.47
4.1/10

14:00

Kết thúc
Al Ahly
Al Ahly
2 : 1
Smouha SC
Smouha SC
1.37
4.4
10.5

1

1.37

O1.5

1.33

NO

1.55

1

1.37
5.1/10

14:00

Kết thúc
Ceramica
Ceramica Cleopatra
1 : 1
Al Ahly
Al Ahly
5.8
3.7
1.68

2

1.68

U3.5

1.28

NO

1.82

2

1.68
7.1/10

16:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
1 : 0
Al Ahly
Al Ahly
2.22
3.05
3.75

1

2.22

U2.5

1.5

NO

1.73

U2.5

1.5
8/10

14:30

Kết thúc
El Gaish
El Gaish
2 : 1
Al Ahly
Al Ahly
7.25
3.75
1.53

2

1.53

U2.5

1.61

NO

1.55

2

1.53
6.7/10

01:00

Kết thúc
Sharqia D
El Sharqia Dokhan
0 : 0
Al Ahly
Ahly
5.9
4.1
1.42

2

1.42

U3.5

1.32

NO

1.73

U3.5

1.32
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Ahly

Bạn đang tìm nhận định Al Ahly? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Ahly, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Al Ahly với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Al Ahly đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 3 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al Ahly đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.45 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Al Ahly hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.33m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Ahly đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng9514
Hòa268
Thua123
Bàn thắng ghi được212142
Bàn thắng để thủng lưới81624
Trung bình ghi bàn1.81.61.7
Trung bình thủng lưới0.71.21.0
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 5 G
4-4-2 4 G
50 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
21 Trận
Tài 1.5 48%
12 Trận
Tài 2.5 28%
7 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Emam Ashour
Emam Ashour
27 MID 7.54
Hady Reyad
Hady Reyad
27 DEF 7.45
Marwan Attia
Marwan Attia
27 MID 7.27
Mohamed Ali
Mohamed Ali
20 FWD 7.20
Yassin Marei
Yassin Marei
24 DEF 7.17
Yasser Ibrahim
Yasser Ibrahim
32 DEF 7.10
Zizo
Zizo
29 FWD 7.08
Mohamed Hany
Mohamed Hany
29 DEF 7.05
Ahmed Hashem
Ahmed Hashem
25 MID 7.05
A. Dari
A. Dari
26 DEF 7.03
Mostafa Shobeir
Mostafa Shobeir
25 GK 7.01
Trézéguet
Trézéguet
31 FWD 6.98
A. Bencharki
A. Bencharki
31 FWD 6.98
Hussein El Shahat
Hussein El Shahat
33 MID 6.95
Y. Belammari
Y. Belammari
27 DEF 6.94
O. Moawad
O. Moawad
19 FWD 6.90
Ahmed Ramadan
Ahmed Ramadan
28 DEF 6.89
Mohamed El Shenawy
Mohamed El Shenawy
37 GK 6.82
Mohamed Shokry
Mohamed Shokry
26 DEF 6.80
N. Gradišar
N. Gradišar
23 FWD 6.80
A. Dieng
A. Dieng
28 MID 6.80
Karim Fouad
Karim Fouad
26 DEF 6.78
Ahmed Koka
Ahmed Koka
24 MID 6.76
Mostafa Al Aash
Mostafa Al Aash
25 DEF 6.75
Ahmed Gomma
Ahmed Gomma
20 MID 6.70
Ahmed Abdelkader
Ahmed Abdelkader
26 MID 6.68
Omar Kamal
Omar Kamal
32 DEF 6.66
Taher Mohamed
Taher Mohamed
28 FWD 6.65
M. Ben Romdhane
M. Ben Romdhane
26 MID 6.63
Mohamed Magdi Kafsha
Mohamed Magdi Kafsha
29 MID 6.62
Mohamed Sherif
Mohamed Sherif
29 FWD 6.59
Marwan Osman
Marwan Osman
23 FWD 6.49
Ieltsin Camões
Ieltsin Camões
26 FWD 6.35
Ahmed Eid
Ahmed Eid
24 DEF 6.33