Al Ahly Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Ahly Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
AL Masry
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Ahly
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Zamalek SC
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Pyramids FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ahly
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Ceramica
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.1/10 |
16:00 Kết thúc |
ES Tunis
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
El Gaish
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Sharqia D
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Ahly
Bạn đang tìm nhận định Al Ahly? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Ahly, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Al Ahly với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Al Ahly đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 3 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Ahly đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.45 xG và 6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Al Ahly hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.33m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Ahly đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 21 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 16 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.6 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Emam Ashour
|
27 | MID | 7.54 |
|
Hady Reyad
|
27 | DEF | 7.45 |
|
Marwan Attia
|
27 | MID | 7.27 |
|
Mohamed Ali
|
20 | FWD | 7.20 |
|
Yassin Marei
|
24 | DEF | 7.17 |
|
Yasser Ibrahim
|
32 | DEF | 7.10 |
|
Zizo
|
29 | FWD | 7.08 |
|
Mohamed Hany
|
29 | DEF | 7.05 |
|
Ahmed Hashem
|
25 | MID | 7.05 |
|
A. Dari
|
26 | DEF | 7.03 |
|
Mostafa Shobeir
|
25 | GK | 7.01 |
|
Trézéguet
|
31 | FWD | 6.98 |
|
A. Bencharki
|
31 | FWD | 6.98 |
|
Hussein El Shahat
|
33 | MID | 6.95 |
|
Y. Belammari
|
27 | DEF | 6.94 |
|
O. Moawad
|
19 | FWD | 6.90 |
|
Ahmed Ramadan
|
28 | DEF | 6.89 |
|
Mohamed El Shenawy
|
37 | GK | 6.82 |
|
Mohamed Shokry
|
26 | DEF | 6.80 |
|
N. Gradišar
|
23 | FWD | 6.80 |
|
A. Dieng
|
28 | MID | 6.80 |
|
Karim Fouad
|
26 | DEF | 6.78 |
|
Ahmed Koka
|
24 | MID | 6.76 |
|
Mostafa Al Aash
|
25 | DEF | 6.75 |
|
Ahmed Gomma
|
20 | MID | 6.70 |
|
Ahmed Abdelkader
|
26 | MID | 6.68 |
|
Omar Kamal
|
32 | DEF | 6.66 |
|
Taher Mohamed
|
28 | FWD | 6.65 |
|
M. Ben Romdhane
|
26 | MID | 6.63 |
|
Mohamed Magdi Kafsha
|
29 | MID | 6.62 |
|
Mohamed Sherif
|
29 | FWD | 6.59 |
|
Marwan Osman
|
23 | FWD | 6.49 |
|
Ieltsin Camões
|
26 | FWD | 6.35 |
|
Ahmed Eid
|
24 | DEF | 6.33 |



