Premier League Ai Cập Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Premier League Ai Cập. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 66.6%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Ismaily SC
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Petrojet
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
El Mokawloon
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Masr
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Ghazl M
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
National
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
El Gouna FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U1.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Pharco
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Kahraba I
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Haras H
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Ittihad
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Future FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Pyramids FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
AL Masry
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Premier League Ai Cập
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Premier League Ai Cập, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 1153 trận đấu của 17 đội tại Premier League Ai Cập với độ chính xác của tip tốt nhất trên 66.6%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 37% trận đấu Premier League Ai Cập kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 43% các trận. Tất cả dự đoán Premier League Ai Cập đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Premier League: Regular season
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC
|
20 | 13 | 4 | 3 | 32:13 | 43 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
Pyramids FC
|
20 | 13 | 4 | 3 | 33:15 | 43 |
W
W
L
W
W
|
| 3 |
Al Ahly
|
20 | 11 | 7 | 2 | 33:19 | 40 |
L
W
D
W
W
|
| 4 |
Ceramica Cleopatra
|
20 | 11 | 5 | 4 | 29:16 | 38 |
D
D
D
L
W
|
| 5 |
AL Masry
|
20 | 8 | 8 | 4 | 29:20 | 32 |
L
W
L
W
D
|
| 6 |
Smouha SC
|
20 | 8 | 7 | 5 | 21:13 | 31 |
W
W
L
L
L
|
| 7 |
Enppi
|
20 | 7 | 9 | 4 | 20:16 | 30 |
W
W
W
L
D
|
| 8 |
Wadi Degla
|
20 | 7 | 8 | 5 | 23:20 | 29 |
D
D
W
D
L
|
| 9 |
Masr
|
20 | 7 | 8 | 5 | 21:16 | 29 |
W
D
L
D
D
|
| 10 |
El Gouna FC
|
20 | 6 | 10 | 4 | 16:15 | 28 |
W
D
W
D
L
|
| 11 |
National Bank of Egypt
|
20 | 5 | 11 | 4 | 18:14 | 26 |
L
D
L
W
D
|
| 12 |
Petrojet
|
20 | 5 | 10 | 5 | 21:23 | 25 |
L
D
W
D
D
|
| 13 |
Future FC
|
20 | 5 | 8 | 7 | 18:24 | 23 |
L
L
D
L
D
|
| 14 |
El Geish
|
20 | 5 | 7 | 8 | 14:24 | 22 |
W
W
W
D
L
|
| 15 |
Al Ittihad
|
20 | 6 | 2 | 12 | 15:24 | 20 |
L
W
L
W
W
|
| 16 |
Ghazl El Mehalla
|
20 | 2 | 13 | 5 | 12:15 | 19 |
D
L
L
D
L
|
| 17 |
El Mokawloon
|
20 | 3 | 9 | 8 | 13:21 | 18 |
L
D
D
W
L
|
| 18 |
Haras El Hodood
|
20 | 4 | 5 | 11 | 15:29 | 17 |
L
L
W
L
D
|
| 19 |
Kahraba Ismailia
|
20 | 4 | 4 | 12 | 22:37 | 16 |
L
W
D
D
L
|
| 20 |
Pharco
|
20 | 2 | 9 | 9 | 8:22 | 15 |
D
L
L
D
D
|
| 21 |
Ismaily SC
|
20 | 3 | 2 | 15 | 11:28 | 11 |
L
L
D
L
L
|
Premier League: Championship Group
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC
|
6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 56 |
W
W
L
D
W
|
| 2 |
Pyramids FC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 54 |
W
D
W
W
L
|
| 3 |
Al Ahly
|
6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 53 |
W
W
W
L
W
|
| 4 |
Ceramica Cleopatra
|
6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 44 |
L
D
L
W
D
|
| 5 |
AL Masry
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 40 |
L
W
W
D
D
|
| 6 |
Enppi
|
6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 36 |
L
L
D
D
D
|
| 7 |
Smouha SC
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2:10 | 31 |
L
L
L
L
L
|
Premier League: Relegation Group
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
Wadi Degla
|
13 | 6 | 6 | 1 | 19:9 | 53 |
W
D
D
W
D
|
| 9 |
Masr
|
13 | 5 | 5 | 3 | 18:15 | 49 |
D
D
D
W
W
|
| 10 |
National Bank of Egypt
|
12 | 6 | 3 | 3 | 18:14 | 47 |
W
D
L
D
W
|
| 11 |
El Gouna FC
|
13 | 4 | 6 | 3 | 10:9 | 46 |
W
W
D
L
L
|
| 12 |
Petrojet
|
13 | 5 | 5 | 3 | 18:15 | 45 |
L
W
D
W
D
|
| 13 |
El Mokawloon
|
13 | 4 | 8 | 1 | 15:10 | 38 |
W
D
D
D
W
|
| 14 |
Future FC
|
13 | 2 | 8 | 3 | 8:10 | 37 |
L
D
D
W
D
|
| 15 |
El Geish
|
13 | 4 | 3 | 6 | 7:10 | 37 |
L
L
W
L
W
|
| 16 |
Ghazl El Mehalla
|
12 | 3 | 7 | 2 | 11:9 | 35 |
D
W
L
L
D
|
| 17 |
Al Ittihad
|
12 | 3 | 6 | 3 | 12:12 | 35 |
W
L
W
D
L
|
| 18 |
Kahraba Ismailia
|
13 | 3 | 7 | 3 | 13:16 | 32 |
D
D
L
W
D
|
| 19 |
Haras El Hodood
|
12 | 1 | 6 | 5 | 9:15 | 26 |
L
W
D
L
D
|
| 20 |
Pharco
|
13 | 2 | 4 | 7 | 7:13 | 25 |
W
L
L
L
D
|
| 21 |
Ismaily SC
|
13 | 1 | 6 | 6 | 4:12 | 20 |
L
L
D
L
D
|


























