Al-Hazm Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Hazm Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Al-Hazm
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Qadisiyah
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
12:15 Kết thúc |
Al Najma
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Hazm
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
12:45 Kết thúc |
NEOM
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
12:10 Kết thúc |
Al-Hazm
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.4/10 |
12:05 Kết thúc |
Al-Hazm
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
12:15 Kết thúc |
Al-Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Safa
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.6/10 |
12:15 Kết thúc |
Al-Hazm
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Al-Hazm
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Al-Hazm
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Hazm
Bạn đang tìm nhận định Al-Hazm? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Hazm, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Al-Hazm với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Hazm đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Hazm đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Hazm đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 2 | 7 | 9 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 16 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 27 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.6 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ibrahim Zaid
|
35 | GK | 7.52 |
|
A. Sayoud
|
35 | FWD | 7.21 |
|
A. Bah
|
20 | MID | 7.15 |
|
Majed Al-Ghamdi
|
27 | GK | 7.00 |
|
L. Rosier
|
27 | MID | 6.94 |
|
Basil Al Sayyali
|
24 | MID | 6.93 |
|
Bruno Varela
|
31 | GK | 6.91 |
|
A. Al Khaibary
|
42 | MID | 6.90 |
|
Nawaf Al Habashi
|
27 | MID | 6.86 |
|
Abdul Aziz Sulaiman Al Dhuwayhi
|
25 | MID | 6.75 |
|
A. Boutouil
|
27 | DEF | 6.73 |
|
Fábio Martins
|
32 | MID | 6.68 |
|
Sultan Tanker
|
27 | DEF | 6.67 |
|
Miguel Carvalho
|
20 | MID | 6.66 |
|
Yousef Al Shammari
|
28 | FWD | 6.64 |
|
Y. Oumarou
|
32 | MID | 6.64 |
|
Abdulrahman Al-Dakheel
|
29 | DEF | 6.63 |
|
E. Mokwana
|
26 | FWD | 6.62 |
|
Qusai Al-Khaibary
|
26 | MID | 6.60 |
|
Mohammed Alsubaie
|
28 | DEF | 6.60 |
|
Omar Al Somah
|
36 | FWD | 6.59 |
|
Saud Al Rashed
|
27 | DEF | 6.59 |
|
M. Carvalho
|
20 | MID | 6.58 |
|
Abdullah Al Shanqiti
|
27 | DEF | 6.56 |
|
Ahmed Al Nakhli
|
23 | DEF | 6.56 |
|
Abdulhadi Al-Harajin
|
31 | MID | 6.50 |
|
Amadou Bamba Dieng
|
- | MID | 6.50 |
|
Abdulaziz Al-Harbi
|
22 | DEF | 6.47 |
|
Ahmed Al Shamrani
|
23 | MID | 6.47 |
|
Sultan Alessa
|
20 | DEF | 6.45 |
|
Mohammed Issa
|
23 | MID | 6.44 |
|
Farhan Al-Aazmi
|
31 | DEF | 6.30 |
|
A. Awaji
|
18 | FWD | 6.30 |
|
Hassan Idris
|
20 | MID | - |







