Al-Hazm Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Hazm Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:45 Sắp diễn ra |
NEOM
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:10 Kết thúc |
Al-Hazm
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.4/10 |
12:05 Kết thúc |
Al-Hazm
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
12:15 Kết thúc |
Al-Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Hazem
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Khaleej
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Hazem
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Hazem
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Safa
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.6/10 |
12:15 Kết thúc |
Al-Hazm
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Al-Hazm
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Al-Hazm
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Hazm
Bạn đang tìm nhận định Al-Hazm? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Hazm được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Al-Hazm với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Hazm đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Hazm đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.22 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Hazm đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 13 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 22 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.6 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ibrahim Zaid
|
35 | GK | 7.58 |
|
A. Sayoud
|
35 | FWD | 7.21 |
|
A. Bah
|
20 | MID | 7.16 |
|
Majed Al-Ghamdi
|
27 | GK | 7.05 |
|
L. Rosier
|
27 | MID | 6.98 |
|
Basil Al Sayyali
|
24 | MID | 6.93 |
|
Bruno Varela
|
31 | GK | 6.91 |
|
Nawaf Al Habashi
|
27 | MID | 6.90 |
|
Abdul Aziz Sulaiman Al Dhuwayhi
|
25 | MID | 6.82 |
|
A. Boutouil
|
27 | DEF | 6.73 |
|
Yousef Al Shammari
|
28 | FWD | 6.68 |
|
Sultan Tanker
|
27 | DEF | 6.66 |
|
Fábio Martins
|
32 | MID | 6.66 |
|
Miguel Carvalho
|
20 | MID | 6.66 |
|
Y. Oumarou
|
32 | MID | 6.64 |
|
Abdulrahman Al-Dakheel
|
29 | DEF | 6.61 |
|
Qusai Al-Khaibary
|
26 | MID | 6.60 |
|
Mohammed Alsubaie
|
28 | DEF | 6.60 |
|
E. Mokwana
|
26 | FWD | 6.58 |
|
Ahmed Al Nakhli
|
23 | DEF | 6.56 |
|
Omar Al Somah
|
36 | FWD | 6.56 |
|
Saud Al Rashed
|
27 | DEF | 6.55 |
|
Abdullah Al Shanqiti
|
27 | DEF | 6.51 |
|
Amadou Bamba Dieng
|
- | MID | 6.50 |
|
Mohammed Issa
|
23 | MID | 6.48 |
|
Abdulaziz Al-Harbi
|
22 | DEF | 6.46 |
|
Sultan Alessa
|
20 | DEF | 6.45 |
|
Ahmed Al Shamrani
|
23 | MID | 6.45 |
|
Abdulhadi Al-Harajin
|
31 | MID | 6.43 |
|
Farhan Al-Aazmi
|
31 | DEF | 6.30 |
|
A. Awaji
|
18 | FWD | 6.30 |
|
Hassan Idris
|
20 | MID | - |








