Nhận định Al Najma vs Al-Hazm - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.36
Al-Hazm thắng hoặc hòa
5.9/10
Kèo 1X2
22.15
4.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.48
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAl-Hazm
xGAl Najma: 0.96Al-Hazm: 1.73
Kiểm soát bóngAl Najma: 46%Al-Hazm: 54%
Tổng số cú sútAl Najma: 10Al-Hazm: 15
Sút trúng đíchAl Najma: 3Al-Hazm: 5
Sút trượtAl Najma: 3Al-Hazm: 6
Phạt gócAl Najma: 3Al-Hazm: 5
Thẻ vàngAl Najma: 1Al-Hazm: 2
xGAl Najma: 0.68Al-Hazm: 1.52
Kiểm soát bóngAl Najma: 43%Al-Hazm: 57%
Tổng số cú sútAl Najma: 6Al-Hazm: 17
Sút trúng đíchAl Najma: 2Al-Hazm: 6
Sút trượtAl Najma: 3Al-Hazm: 7
Phạt gócAl Najma: 1Al-Hazm: 7
Thẻ vàngAl Najma: 2Al-Hazm: 3
xGAl Najma: 0.680.96Al-Hazm: 1.521.73
Kiểm soát bóngAl Najma: 43%46%Al-Hazm: 57%54%
Tổng số cú sútAl Najma: 610Al-Hazm: 1715
Sút trúng đíchAl Najma: 23Al-Hazm: 65
Sút trượtAl Najma: 33Al-Hazm: 76
Phạt gócAl Najma: 13Al-Hazm: 75
Thẻ vàngAl Najma: 21Al-Hazm: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Hazm
Bàn thắng kỳ vọngAl Najma: 0.73Al-Hazm: 1.27
Tổng bàn thắngAl Najma: 3.9Al-Hazm: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAl Najma: 0.9Al-Hazm: 1.2
Bàn thuaAl Najma: 3Al-Hazm: 1.5
Kiểm soát bóngAl Najma: 42%Al-Hazm: 45%
Tổng số cú sútAl Najma: 8.1Al-Hazm: 13.1
Sút trúng đíchAl Najma: 2.8Al-Hazm: 4.5
Sút trượtAl Najma: 3.4Al-Hazm: 5.2
Phạm lỗiAl Najma: 10.5Al-Hazm: 11.4
Phạt gócAl Najma: 2.8Al-Hazm: 5
Việt vịAl Najma: 2Al-Hazm: 1.9
Thẻ vàngAl Najma: 2.33Al-Hazm: 2.7
Tổng số đường chuyềnAl Najma: 317Al-Hazm: 345
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Hazm
ThắngAl Najma: 1Al-Hazm: 4
Trên 1.5 bànAl Najma: 9Al-Hazm: 9
Trên 2.5 bànAl Najma: 9Al-Hazm: 6
Trên 3.5 bànAl Najma: 7Al-Hazm: 2
Cả hai đội ghi bànAl Najma: 7Al-Hazm: 6
Thắng bất ngờAl Najma: 1Al-Hazm: 0
Thua bất ngờAl Najma: 0Al-Hazm: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 1, 26
Al-Hazm3
Al Najma2
08 thg 4, 25
Al-Hazm0
Al Najma2
25 thg 11, 24
Al Najma2
Al-Hazm1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-27 | 83 |
| 2 |
|
33 | 84-27 | 81 |
| 3 |
|
33 | 67-24 | 78 |
| 4 |
|
33 | 78-33 | 74 |
| 5 |
|
32 | 52-40 | 55 |
| 6 |
|
33 | 59-44 | 53 |
| 7 |
|
33 | 50-54 | 49 |
| 8 |
|
33 | 42-47 | 44 |
| 9 |
|
33 | 36-57 | 39 |
| 10 |
|
33 | 41-53 | 38 |
| 11 |
|
33 | 53-58 | 37 |
| 12 |
|
33 | 41-55 | 36 |
| 13 |
|
33 | 39-61 | 32 |
| 14 |
|
32 | 41-54 | 32 |
| 15 |
|
33 | 31-51 | 29 |
| 16 |
|
33 | 34-63 | 27 |
| 17 |
|
33 | 27-69 | 20 |
| 18 |
|
33 | 31-76 | 13 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation