icon back

Al Hilal Omdurman

Al Hilal Omdurman Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.67m
KEY INSIGHT Al Hilal Omdurman ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Al Hilal Omdurman có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Al Hilal Omdurman ghi bàn trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDL
16 Trận đấu đã nhận định
56.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Завершён
Mukura
Mukura
3 : 1
Al Hilal Omdurman
Hilal O
5.6
3.55
1.63

2

1.63

U2.5

1.6

NO

1.55

2

1.63
3/10

09:30

Завершён
Rayon Sport
Rayon Sport
1 : 1
Al Hilal Omdurman
Hilal O
4.45
3.4
1.85

2

1.85

U2.5

1.57

NO

1.67

2

1.85
4.3/10

09:00

Завершён
Hilal O
Al Hilal Omdurman
1 : 0
Gorilla
Gorilla
1.2
5.8
13

1

1.2

O2.5

1.65

NO

1.48

H1

1.88
8/10

12:30

Завершён
Hilal O
Al Hilal Omdurman
1 : 2
Al Merreikh
Al Merreikh
1.61
3.35
5.15

1

1.61

U2.5

1.51

NO

1.54

1

1.61
5.9/10

12:00

Завершён
Hilal O
Al Hilal Omdurman
3 : 0
Muhanga
Muhanga
1.16
8.7
37

1

1.16

O2.5

1.55

YES

3.45

H1

1.66
8/10

09:00

Завершён
Hilal O
Al Hilal Omdurman
2 : 0
Etincelles
Etincelles
1.28
5.35
10.5

1

1.28

O1.5

1.26

YES

2.4

1

1.28
10/10

09:00

Завершён
Musanze
Musanze
0 : 1
Al Hilal Omdurman
Hilal O
5.45
3.5
1.58

2

1.58

O1.5

1.37

YES

2.25

O1.5

1.37
5.2/10

12:30

Завершён
Gicumbi
Gicumbi
1 : 3
Al Hilal Omdurman
Hilal O
5.35
3.8
1.82

2

1.82

O1.5

1.38

YES

2.15

O1.5

1.38
4.5/10

12:00

Завершён
Hilal O
Al Hilal Omdurman
4 : 2
AS Kigali
AS Kigali
1.58
3.6
5.4

1

1.58

O1.5

1.29

YES

2

1

1.58
5/10

12:30

Завершён
Gorilla
Gorilla
0 : 3
Al Hilal Omdurman
Hilal O
4.3
3.1
1.92

2

1.92

U2.5

1.4

NO

1.55

X2

1.19
6.2/10

09:00

Завершён
Marines
Marines
2 : 2
Al Hilal Omdurman
Hilal O
3.45
3.3
2.08

1X

1.7

U2.5

1.65

NO

1.74

U2.5

1.65
2.1/10

15:00

Завершён
MC Alger
MC Alger
2 : 1
Al Hilal Omdurman
Hilal O
1.58
3.55
6.75

X2

2.32

U3.5

1.18

NO

1.5

U3.5

1.18
7.2/10

15:00

Завершён
Hilal O
Al Hilal Omdurman
2 : 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
3.25
3.15
2.5

2

2.5

U3.5

1.21

NO

1.78

U3.5

1.21
5.8/10

14:00

Завершён
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
2 : 2
Al Hilal Omdurman
Hilal O red card
1.33
4.4
10

1

1.33

U2.5

1.69

NO

1.42

NG

1.42
5/10

01:00

Завершён
Hilal O
Al Hilal Omdurman
2 : 0
Wad Nubawi
Wad N
1.26
5.4
9

1

1.26

U3.5

1.38

NO

1.61

1

1.26
8.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al Hilal Omdurman. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 16 trận đấu có sự tham gia của Al Hilal Omdurman với tỷ lệ trúng 56.25% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

National Soccer LeagueRwanda • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận13619
Thắng9413
Hòa123
Thua303
Bàn thắng ghi được321244
Bàn thắng để thủng lưới9413
Trung bình ghi bàn2.52.02.3
Trung bình thủng lưới0.70.70.7
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 9
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
18 Trận
Tài 1.5 63%
12 Trận
Tài 2.5 37%
7 Trận
Tài 3.5 16%
3 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Abdel Raouf
Abdel Raouf
32 MID 7.38
K. Mamudu
K. Mamudu
23 DEF 7.00
S. Ebuela
S. Ebuela
24 DEF 6.80
M. Kane
M. Kane
28 MID 6.78
O. Diouf
O. Diouf
29 DEF 6.75
Ahmed Salem M'bareck
Ahmed Salem M'bareck
23 FWD 6.73
Mohamed Erneq
Mohamed Erneq
28 DEF 6.72
Mustafa Karshoum
Mustafa Karshoum
33 DEF 6.70
A. Coulibaly
A. Coulibaly
19 MID 6.70
J. Girumugisha
J. Girumugisha
21 MID 6.70
S. Adetunji
S. Adetunji
28 FWD 6.70
Mohamed Abdelrahman
Mohamed Abdelrahman
32 FWD 6.70
A. Petrus
A. Petrus
26 DEF 6.70
Y. Awad
Y. Awad
19 MID 6.70
F. Ouédraogo
F. Ouédraogo
29 GK 6.64
E. Kane
E. Kane
29 DEF 6.60
S. Adetunji
S. Adetunji
27 FWD 6.55
Walieldin Khedr
Walieldin Khedr
30 MID 6.48
S. Alhassan
S. Alhassan
30 MID 6.30
E. Luzolo
E. Luzolo
28 DEF 6.16
Salaheldin Adil
Salaheldin Adil
30 MID 5.90
E. Flomo
E. Flomo
31 FWD 5.20
Faris Abdallah
Faris Abdallah
34 DEF -
G. Fofana
G. Fofana
33 MID -