Al Hilal Omdurman Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Al Merreikh
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Police
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Muhanga
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
APR
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
AS Kigali
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hilal O
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Kiyovu S
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hilal O
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Amagaju
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Rutsiro
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bugesera
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Hilal O
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Hilal Omdurman
Bạn đang tìm nhận định Al Hilal Omdurman? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Hilal Omdurman, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Al Hilal Omdurman với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National Soccer League, Al Hilal Omdurman đã ghi nhận 23 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 73 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Al Hilal Omdurman hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.67m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Hilal Omdurman đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 12 | 11 | 23 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 42 | 31 | 73 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 12 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.9 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.8 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 7 | 17 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |



