Al Hilal Omdurman Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Hilal O
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
12:30 Kết thúc |
Kiyovu S
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hilal O
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Amagaju
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Rutsiro
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bugesera
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Mukura
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3/10 |
08:30 Kết thúc |
Rayon Sport
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Hilal O
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Hilal O
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Berkane
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Hilal O
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Hilal O
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Hilal Omdurman
Bạn đang tìm nhận định Al Hilal Omdurman? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Hilal Omdurman được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Al Hilal Omdurman với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National Soccer League, Al Hilal Omdurman đã ghi nhận 17 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Al Hilal Omdurman hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.67m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Hilal Omdurman đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 10 | 25 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 19 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 9 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.9 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 4 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Abdel Raouf
|
32 | MID | 7.49 |
|
S. Ebuela
|
24 | DEF | 6.97 |
|
Mohamed Erneq
|
28 | DEF | 6.96 |
|
M. Kane
|
28 | MID | 6.88 |
|
Mustafa Karshoum
|
33 | DEF | 6.83 |
|
A. Coulibaly
|
19 | MID | 6.81 |
|
O. Diouf
|
29 | DEF | 6.80 |
|
K. Mamudu
|
23 | DEF | 6.80 |
|
F. Ouédraogo
|
29 | GK | 6.77 |
|
Ahmed Salem M'bareck
|
23 | FWD | 6.73 |
|
J. Girumugisha
|
21 | MID | 6.72 |
|
S. Adetunji
|
28 | FWD | 6.70 |
|
Y. Awad
|
19 | MID | 6.70 |
|
Mohamed Abdelrahman
|
32 | FWD | 6.66 |
|
A. Petrus
|
26 | DEF | 6.63 |
|
E. Kane
|
29 | DEF | 6.60 |
|
S. Adetunji
|
27 | FWD | 6.57 |
|
Walieldin Khedr
|
30 | MID | 6.53 |
|
E. Luzolo
|
28 | DEF | 6.36 |
|
G. Fofana
|
33 | MID | 6.30 |
|
S. Alhassan
|
30 | MID | 6.30 |
|
Salaheldin Adil
|
30 | MID | 5.90 |
|
E. Flomo
|
31 | FWD | 5.20 |
|
Faris Abdallah
|
34 | DEF | - |






