1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. National Soccer League Rwanda

National Soccer League Rwanda Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích National Soccer League Rwanda. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 57.3%.

Trên 1.5 bàn
58%
Trên 2.5 bàn
38%
Trên 3.5 bàn
17%
Cả hai đội ghi bàn
43%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
42%
Hòa
32%
Đội khách thắng
25%
Đội nhà thắng
42%
Hòa
32%
Đội khách thắng
25%

Đã nhận định

464

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

57.3%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
Gicumbi
Gicumbi
2 : 0
Muhanga
Muhanga
-147
245
410

1X

-667

U2.5

-167

NO

-167

U2.5

-167
3.8/10

09:00

Kết thúc
Mukura
Mukura
1 : 0
Al Merreikh
Al Merreikh
275
195
105

2

105

U2.5

-286

NO

-185

U2.5

-286
6/10

09:00

Kết thúc
Etincelles
Etincelles
2 : 1
APR
APR
675
250
-189

2

-189

U2.5

-200

NO

-233

U2.5

-200
4.8/10

12:30

Kết thúc
Kiyovu S
Kiyovu Sports
1 : 2
Al Hilal Omdurman
Hilal O
410
245
-133

X

245

U2.5

-161

NO

-147

U2.5

-161
1.8/10

09:00

Kết thúc
Police
Police
0 : 1
Bugesera
Bugesera
-133
220
365

2

365

U2.5

-204

NO

-182

X2

-114
8/10

09:00

Kết thúc
Rutsiro
Rutsiro
0 : 0
Rayon Sports
Rayon Sports
325
225
-111

2

-111

U2.5

-213

NO

-169

U2.5

-213
7.6/10

09:00

Kết thúc
AS Kigali
AS Kigali
0 : 0
Gasogi United
Gasogi United
145
180
240

1

145

U2.5

-244

NO

-185

U2.5

-244
7.5/10

12:30

Kết thúc
Gicumbi
Gicumbi
2 : 0
Rutsiro
Rutsiro
105
220
290

2

290

U2.5

-156

NO

-152

U2.5

-156
8/10

09:00

Kết thúc
Muhanga
Muhanga
1 : 2
Gorilla
Gorilla
200
200
142

2

142

O1.5

-200

YES

110

X2

-303
3.2/10

09:00

Kết thúc
Hilal O
Al Hilal Omdurman
2 : 0
Musanze
Musanze
-333
410
950

1

-333

U3.5

-270

YES

132

1

-333
5.9/10

09:00

Kết thúc
Mukura
Mukura
0 : 3
APR
APR
315
225
-111

X

225

U2.5

-192

YES

115

U2.5

-192
3.3/10

12:30

Kết thúc
Police
Police
2 : 0
Marines
Marines
-111
205
300

X

205

U2.5

-200

YES

117

U2.5

-200
1.3/10

09:00

Kết thúc
Etincelles
Etincelles
0 : 0
Kiyovu S
Kiyovu S
130
245
450

2

450

U2.5

-192

NO

-175

U2.5

-192
4/10

09:00

Kết thúc
Al Merreikh
Al Merreikh
3 : 0
Bugesera
Bugesera
-161
300
610

2

610

U2.5

-161

NO

-208

U2.5

-161
7.8/10

09:00

Kết thúc
Amagaju
Amagaju
0 : 2
Rayon Sports
Rayon Sports
285
205
112

X

205

U2.5

-244

NO

-182

U2.5

-244
7.5/10

09:00

Kết thúc
Marines
Marines
2 : 2
Gasogi United
Gasogi United
145
200
250

1

145

U2.5

-200

NO

-147

U2.5

-200
5.6/10

12:30

Kết thúc
Gorilla
Gorilla
1 : 1
Police
Police
255
188
137

1

255

U2.5

-233

NO

-182

U2.5

-233
4.2/10

09:00

Kết thúc
Etincelles
Etincelles
0 : 0
Amagaju
Amagaju
120
200
275

X2

-161

U2.5

-244

NO

-204

U2.5

-244
6.5/10

09:00

Kết thúc
Gicumbi
Gicumbi
0 : 3
Al Merreikh
Al Merreikh
325
210
-102

2

-102

U2.5

-156

NO

-179

U2.5

-156
8/10

09:00

Kết thúc
Musanze
Musanze
0 : 0
Kiyovu S
Kiyovu S
167
175
167

2

167

U2.5

-244

NO

-159

U2.5

-244
5.7/10

12:00

Kết thúc
Rayon Sports
Rayon Sports
1 : 1
APR
APR
225
190
145

X

190

U2.5

-185

NO

-167

U2.5

-185
7.8/10

09:00

Kết thúc
AS Kigali
AS Kigali
0 : 2
Al Hilal Omdurman
Hilal O
750
370
-208

2

-208

U3.5

-333

NO

-192

2

-208
8/10

09:00

Kết thúc
Muhanga
Muhanga
1 : 0
Bugesera
Bugesera
160
195
180

2

180

U2.5

-213

NO

-154

X2

-227
8/10

09:00

Kết thúc
Mukura
Mukura
1 : 1
Rutsiro
Rutsiro
122
230
235

1

122

U2.5

-189

NO

-154

U2.5

-189
6.7/10

09:00

Kết thúc
Amagaju
Amagaju
0 : 1
Kiyovu S
Kiyovu S
-122
360
550

1

-122

U2.5

135

NO

105

U2.5

135
7.3/10

09:00

Kết thúc
Gasogi United
Gasogi United
3 : 1
Gicumbi
Gicumbi
116
240
310

1

116

U2.5

-149

NO

-133

U2.5

-149
7.5/10

09:00

Kết thúc
Bugesera
Bugesera
0 : 4
Marines
Marines
150
205
185

1

150

U2.5

-152

NO

-114

1X

-270
4.4/10

09:00

Kết thúc
Gorilla
Gorilla
2 : 1
AS Kigali
AS Kigali
152
200
225

X

200

U2.5

-200

YES

107

U2.5

-200
4.6/10

09:00

Kết thúc
Muhanga
Muhanga
1 : 0
Rayon Sports
Rayon Sports
290
320
-109

2

-109

U2.5

-154

NO

-154

X2

-357
8/10

09:00

Kết thúc
Mukura
Mukura
0 : 0
Police
Police
205
195
145

1X

-204

U2.5

-244

YES

117

U2.5

-244
4.8/10

09:00

Kết thúc
Rutsiro
Rutsiro
0 : 0
Musanze
Musanze
-149
270
440

1X

-625

U2.5

-189

NO

-196

U2.5

-189
8/10

09:00

Kết thúc
Al Merreikh
Al Merreikh
4 : 1
Etincelles
Etincelles
-192
255
540

1

-192

U2.5

-217

NO

-227

U2.5

-217
6.3/10

12:30

Kết thúc
APR
APR
0 : 4
Al Hilal Omdurman
Hilal O
300
220
138

2

138

U2.5

-161

NO

-135

X2

-313
3.7/10

09:00

Kết thúc
Gicumbi
Gicumbi
2 : 1
Bugesera
Bugesera
112
225
300

X

225

U2.5

-182

NO

-152

U2.5

-182
3.8/10

09:00

Kết thúc
Musanze
Musanze
0 : 0
Police
Police
240
200
130

1

240

U2.5

-244

NO

-175

U2.5

-244
7/10

09:00

Kết thúc
Mukura
Mukura
2 : 1
Gorilla
Gorilla
130
200
245

X

200

U2.5

-244

NO

-172

U2.5

-244
1.2/10

12:30

Kết thúc
Rayon Sports
Rayon Sports
2 : 1
Marines
Marines
-128
230
330

1

-128

U2.5

-147

NO

-139

U2.5

-147
5.6/10

09:00

Kết thúc
Muhanga
Muhanga
0 : 2
Al Hilal Omdurman
Hilal O
1200
450
-313

2

-313

U3.5

-294

NO

-244

2

-313
8/10

09:00

Kết thúc
Rutsiro
Rutsiro
1 : 2
Amagaju
Amagaju
155
195
190

X

195

U2.5

-213

NO

-161

U2.5

-213
8/10

09:00

Kết thúc
Gasogi United
Gasogi United
2 : 2
Etincelles
Etincelles
125
200
235

X

200

U2.5

-213

NO

-159

U2.5

-213
5.6/10

12:30

Kết thúc
APR
APR
2 : 1
AS Kigali
AS Kigali
-213
330
650

X2

165

U3.5

-333

YES

122

U3.5

-333
4.6/10

15:00

Kết thúc
Al Merreikh
Al Merreikh
0 : 1
Kiyovu Sports
Kiyovu S
-154
260
400

1

-154

U3.5

-370

YES

115

1

-154
7.2/10

09:00

Kết thúc
AS Kigali
AS Kigali
2 : 1
Gicumbi
Gicumbi
-115
285
525

X

285

U2.5

-111

NO

-133

1X

-556
2.2/10

09:00

Kết thúc
Kiyovu S
Kiyovu Sports
1 : 1
Muhanga
Muhanga
280
300
151

1X

-128

U3.5

-357

NO

-119

U3.5

-357
6.2/10

09:00

Kết thúc
Marines
Marines
2 : 3
Etincelles
Etincelles
600
325
102

1

600

U2.5

-120

NO

-125

U2.5

-120
1.1/10

09:00

Kết thúc
Mukura
Mukura
1 : 1
Bugesera
Bugesera
-123
300
410

1

-123

U2.5

132

NO

122

U2.5

132
1.7/10

12:30

Kết thúc
Police
Police
1 : 1
Al Hilal Omdurman
Hilal O
385
230
-106

2

-106

U2.5

-192

NO

-182

2

-106
4.1/10

09:00

Kết thúc
Rutsiro
Rutsiro
2 : 1
AS Kigali
AS Kigali
165
215
180

2

180

U2.5

-182

NO

-137

X2

-217
7.8/10

13:00

Kết thúc
Al Merreikh
Al Merreikh
1 : 1
Al Hilal Omdurman
Hilal O
320
185
130

1

320

U2.5

-167

NO

-137

1X

-200
3.4/10

12:00

Kết thúc
Al Merreikh
Al Merreikh
1 : 2
APR
APR
170
190
157

1

170

U2.5

-200

NO

-143

1X

-250
6/10
Hour
Teams
Tip
Trust

Nhận Định & Mẹo Cá Cược National Soccer League Rwanda

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho National Soccer League Rwanda, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 464 trận đấu của 18 đội tại National Soccer League Rwanda với độ chính xác của tip tốt nhất trên 57.3%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 38% trận đấu National Soccer League Rwanda kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 43% các trận. Tất cả dự đoán National Soccer League Rwanda đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

Premier League
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Al Hilal Omdurman Al Hilal Omdurman 34 23 6 5 74:25 75
L D D W W
2 APR APR 34 19 11 4 50:28 68
W W W W L
3 Al Merreikh Al Merreikh 34 16 12 6 40:21 60
L D L L W
4 Rayon Sports Rayon Sports 34 14 14 6 40:30 56
D W D W L
5 Kiyovu Sports Kiyovu Sports 34 13 14 7 34:21 53
D D D W W
6 Police Police 34 12 16 6 29:19 52
W D D D D
7 Mukura Mukura 34 12 11 11 36:38 47
D L D W D
8 Marines Marines 34 12 9 13 47:43 45
W D L L W
9 Bugesera Bugesera 34 12 8 14 34:39 44
W L D L L
10 Musanze Musanze 34 11 10 13 38:37 43
L D W D D
11 Gorilla Gorilla 34 9 11 14 28:41 38
L D L W D
12 Gicumbi Gicumbi 34 10 8 16 38:54 38
L W L W L
13 Etincelles Etincelles 34 7 16 11 32:40 37
W W W D L
14 AS Kigali AS Kigali 34 8 11 15 27:39 35
W L W L L
15 Gasogi United Gasogi United 34 8 11 15 29:44 35
L L L D W
16 Amagaju Amagaju 34 9 8 17 19:38 35
D L W W L
17 Muhanga Muhanga 34 8 7 19 25:46 31
L W D L W
18 Rutsiro Rutsiro 34 6 11 17 30:47 29
L W L L D