Al Ittihad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Ittihad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
El Mokawloon
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Haras H
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ittihad
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
El Gouna FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Ittihad
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Zamalek
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Al Ittihad
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Al Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Ittihad
Bạn đang tìm nhận định Al Ittihad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Ittihad được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Al Ittihad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Al Ittihad đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Ittihad đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.73 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Al Ittihad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Ittihad đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 9 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 16 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Momen Sherif
|
19 | DEF | 7.60 |
|
Mostafa Ibrahim
|
25 | DEF | 7.13 |
|
Mohamed Samy
|
24 | DEF | 7.10 |
|
Mahmoud Abdul Aati Donga
|
33 | MID | 7.09 |
|
A. Gouda
|
22 | DEF | 7.09 |
|
Sobhi Soliman
|
27 | GK | 7.07 |
|
Abdel Rahman Magdi
|
28 | FWD | 7.03 |
|
Ahmed Mahmoud
|
22 | DEF | 7.00 |
|
Mahmoud Gennesh
|
38 | GK | 6.99 |
|
Mohamed Magdi Kafsha
|
29 | FWD | 6.95 |
|
Mahmoud Alaa
|
34 | DEF | 6.95 |
|
Mohamed Toni
|
29 | MID | 6.93 |
|
Khaled Abdel Fattah
|
26 | DEF | 6.85 |
|
Mahmoud Emad
|
27 | MID | 6.82 |
|
Abdel Ghani Mohamed
|
23 | FWD | 6.80 |
|
A. Liadi
|
23 | FWD | 6.79 |
|
Naser Naser
|
29 | MID | 6.77 |
|
Youssry Wahid
|
27 | FWD | 6.75 |
|
I. Saviour
|
23 | MID | 6.75 |
|
Karim El Deeb
|
30 | DEF | 6.70 |
|
Fady Farid
|
28 | FWD | 6.68 |
|
Ahmed Eid Abdel Naby
|
26 | FWD | 6.64 |
|
F. Akem
|
21 | FWD | 6.62 |
|
J. Ebuka
|
29 | FWD | 6.61 |
|
Mahmoud Shabana
|
30 | DEF | 6.60 |
|
Mohamed Metwaly Canaria
|
26 | MID | 6.60 |
|
Islam Samir
|
2025 | FWD | 6.57 |
|
Hesham Balaha
|
29 | FWD | 6.55 |
|
Nour Alaa
|
23 | MID | 6.54 |
|
Amr Saleh
|
30 | MID | 6.46 |
|
Abdel Rahman Ramadan
|
32 | DEF | 6.40 |
|
Van Derrick Bekalé Aubame
|
22 | FWD | 6.40 |
|
Amr Gomaa
|
26 | MID | 6.36 |
|
Mabululu
|
33 | MID | 6.31 |
|
Adham Alaa
|
2025 | MID | 6.30 |
|
M. Sherif
|
19 | DEF | 6.25 |
|
A. Atef
|
21 | FWD | 6.20 |
|
Mahmoud Agib
|
2025 | MID | 6.15 |





