1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Al Ittihad
Al Ittihad

Al Ittihad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.72m
KEY INSIGHT Al Ittihad không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWD
126 Trận đấu đã nhận định
67.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Ittihad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
National
National Bank of Egypt
2 : 2
Al Ittihad
Al Ittihad red card
1.77
3.35
4.85

1X

1.19

U2.5

1.67

YES

2.02

1X

1.19
2/10

13:00

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
3 : 0
Ismaily SC
Ismaily SC
1.88
3.25
5.5

2

5.5

U2.5

1.41

NO

1.47

U2.5

1.41
6.3/10

13:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad
4
2.55
2.65

2

2.65

U2.5

1.29

NO

1.5

U2.5

1.29
7.2/10

13:00

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
1 : 0
El Geish
El Geish
2.5
2.75
3.5

1X

1.32

U2.5

1.35

NO

1.53

U2.5

1.35
7/10

13:00

Kết thúc
Future FC
Future FC
0 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad
3.25
2.72
2.8

2

2.8

U2.5

1.42

NO

1.67

X2

1.4
6.1/10

13:00

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
1 : 2
Petrojet
Petrojet
2.3
3.05
3.6

1

2.3

U2.5

1.53

NO

1.76

U2.5

1.53
5.7/10

13:00

Kết thúc
Wadi Degla
Wadi Degla
4 : 1
Al Ittihad
Al Ittihad
2.87
2.85
2.95

1

2.87

U2.5

1.42

NO

1.62

U2.5

1.42
9.1/10

11:00

Kết thúc
El Mokawloon
El Mokawloon
0 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad
2.92
2.65
3

2

3

U2.5

1.39

NO

1.65

U2.5

1.39
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Ittihad

Bạn đang tìm nhận định Al Ittihad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Ittihad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Al Ittihad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Al Ittihad đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al Ittihad đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.12 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Al Ittihad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Ittihad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng729
Hòa268
Thua6915
Bàn thắng ghi được171027
Bàn thắng để thủng lưới152136
Trung bình ghi bàn1.10.60.8
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-3-3 6 G
4-4-2 5 G
5-3-2 3 G
68 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
20 Trận
Tài 1.5 19%
6 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Momen Sherif
Momen Sherif
19 DEF 7.60
Mahmoud Alaa
Mahmoud Alaa
34 DEF 7.14
Mohamed Samy
Mohamed Samy
24 DEF 7.10
A. Gouda
A. Gouda
22 DEF 7.10
Mostafa Ibrahim
Mostafa Ibrahim
25 DEF 7.09
Sobhi Soliman
Sobhi Soliman
27 GK 7.07
Ahmed Mahmoud
Ahmed Mahmoud
22 DEF 7.03
Mahmoud Gennesh
Mahmoud Gennesh
38 GK 7.02
Mohamed Magdi Kafsha
Mohamed Magdi Kafsha
29 FWD 6.97
Mahmoud Emad
Mahmoud Emad
27 MID 6.91
Mahmoud Abdul Aati Donga
Mahmoud Abdul Aati Donga
33 MID 6.90
Mohamed Toni
Mohamed Toni
29 MID 6.88
Abdel Rahman Magdi
Abdel Rahman Magdi
28 FWD 6.87
Khaled Abdel Fattah
Khaled Abdel Fattah
26 DEF 6.83
Karim El Deeb
Karim El Deeb
30 DEF 6.79
Naser Naser
Naser Naser
29 MID 6.77
A. Liadi
A. Liadi
23 FWD 6.76
I. Saviour
I. Saviour
23 MID 6.74
Abdel Ghani Mohamed
Abdel Ghani Mohamed
23 FWD 6.72
Youssry Wahid
Youssry Wahid
27 FWD 6.69
Fady Farid
Fady Farid
28 FWD 6.68
Ahmed Eid Abdel Naby
Ahmed Eid Abdel Naby
26 FWD 6.66
J. Ebuka
J. Ebuka
29 FWD 6.64
F. Akem
F. Akem
21 FWD 6.62
Mahmoud Shabana
Mahmoud Shabana
30 DEF 6.60
Mohamed Metwaly Canaria
Mohamed Metwaly Canaria
26 MID 6.60
Hesham Balaha
Hesham Balaha
29 FWD 6.55
Nour Alaa
Nour Alaa
23 MID 6.54
Islam Samir
Islam Samir
2025 FWD 6.51
Amr Saleh
Amr Saleh
30 MID 6.46
Mabululu
Mabululu
33 MID 6.43
Van Derrick Bekalé Aubame
Van Derrick Bekalé Aubame
22 FWD 6.40
Abdel Rahman Ramadan
Abdel Rahman Ramadan
32 DEF 6.39
Amr Gomaa
Amr Gomaa
26 MID 6.36
Adham Alaa
Adham Alaa
2025 MID 6.30
M. Sherif
M. Sherif
19 DEF 6.25
A. Atef
A. Atef
21 FWD 6.20
Mahmoud Agib
Mahmoud Agib
2025 MID 6.15