1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Al Ittihad
Al Ittihad

Al Ittihad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.72m
KEY INSIGHT Al Ittihad bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Al Ittihad bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDD
119 Trận đấu đã nhận định
68.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Ittihad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.73
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
El Mokawloon
El Mokawloon
0 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad
2.92
2.65
3

2

3

U2.5

1.39

NO

1.65

U2.5

1.39
7.3/10

11:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
2 : 2
Al Ittihad
Al Ittihad
5.4
3.25
1.85

2

1.85

U2.5

1.47

NO

1.57

U2.5

1.47
7/10

14:00

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
2 : 1
Masr
Masr
3
2.7
3

X2

1.42

U2.5

1.34

NO

1.55

U2.5

1.34
10/10

11:00

Kết thúc
Kahraba I
Kahraba Ismailia
1 : 1
Al Ittihad
Al Ittihad
3.45
3
2.35

2

2.35

U2.5

1.52

NO

1.7

U2.5

1.52
6.7/10

14:00

Kết thúc
El Gouna FC
El Gouna FC
0 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad
2.95
2.7
3.2

X

2.7

U2.5

1.38

NO

1.57

U2.5

1.38
8/10

13:00

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
1 : 1
Pharco
Pharco
2.07
3.05
5

1

2.07

U2.5

1.41

NO

1.52

U2.5

1.41
8.1/10

14:30

Kết thúc
red card Zamalek
Zamalek
1 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad red card
1.55
3.7
7.75

1

1.55

U2.5

1.58

NO

1.56

1

1.55
8.5/10

14:30

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
2 : 0
Ghazl El Mehalla
Ghazl M red card
2.1
3.05
5.2

1

2.1

U2.5

1.41

NO

1.49

U2.5

1.41
8/10

10:00

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
1 : 0
Smouha
Smouha
3.3
2.75
2.65

2

2.65

U2.5

1.35

NO

1.52

U2.5

1.35
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Ittihad

Bạn đang tìm nhận định Al Ittihad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Ittihad được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Al Ittihad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Al Ittihad đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al Ittihad đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.73 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Al Ittihad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Ittihad đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng527
Hòa246
Thua5712
Bàn thắng ghi được12921
Bàn thắng để thủng lưới131629
Trung bình ghi bàn1.00.70.8
Trung bình thủng lưới1.11.21.2
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 5 G
5-3-2 3 G
4-4-2 2 G
58 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
16 Trận
Tài 1.5 20%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Momen Sherif
Momen Sherif
19 DEF 7.60
Mostafa Ibrahim
Mostafa Ibrahim
25 DEF 7.13
Mohamed Samy
Mohamed Samy
24 DEF 7.10
Mahmoud Abdul Aati Donga
Mahmoud Abdul Aati Donga
33 MID 7.09
A. Gouda
A. Gouda
22 DEF 7.09
Sobhi Soliman
Sobhi Soliman
27 GK 7.07
Abdel Rahman Magdi
Abdel Rahman Magdi
28 FWD 7.03
Ahmed Mahmoud
Ahmed Mahmoud
22 DEF 7.00
Mahmoud Gennesh
Mahmoud Gennesh
38 GK 6.99
Mohamed Magdi Kafsha
Mohamed Magdi Kafsha
29 FWD 6.95
Mahmoud Alaa
Mahmoud Alaa
34 DEF 6.95
Mohamed Toni
Mohamed Toni
29 MID 6.93
Khaled Abdel Fattah
Khaled Abdel Fattah
26 DEF 6.85
Mahmoud Emad
Mahmoud Emad
27 MID 6.82
Abdel Ghani Mohamed
Abdel Ghani Mohamed
23 FWD 6.80
A. Liadi
A. Liadi
23 FWD 6.79
Naser Naser
Naser Naser
29 MID 6.77
Youssry Wahid
Youssry Wahid
27 FWD 6.75
I. Saviour
I. Saviour
23 MID 6.75
Karim El Deeb
Karim El Deeb
30 DEF 6.70
Fady Farid
Fady Farid
28 FWD 6.68
Ahmed Eid Abdel Naby
Ahmed Eid Abdel Naby
26 FWD 6.64
F. Akem
F. Akem
21 FWD 6.62
J. Ebuka
J. Ebuka
29 FWD 6.61
Mahmoud Shabana
Mahmoud Shabana
30 DEF 6.60
Mohamed Metwaly Canaria
Mohamed Metwaly Canaria
26 MID 6.60
Islam Samir
Islam Samir
2025 FWD 6.57
Hesham Balaha
Hesham Balaha
29 FWD 6.55
Nour Alaa
Nour Alaa
23 MID 6.54
Amr Saleh
Amr Saleh
30 MID 6.46
Abdel Rahman Ramadan
Abdel Rahman Ramadan
32 DEF 6.40
Van Derrick Bekalé Aubame
Van Derrick Bekalé Aubame
22 FWD 6.40
Amr Gomaa
Amr Gomaa
26 MID 6.36
Mabululu
Mabululu
33 MID 6.31
Adham Alaa
Adham Alaa
2025 MID 6.30
M. Sherif
M. Sherif
19 DEF 6.25
A. Atef
A. Atef
21 FWD 6.20
Mahmoud Agib
Mahmoud Agib
2025 MID 6.15