Al Ittihad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Ittihad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 Finished |
Zamalek
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
15:30 Finished |
Al Ittihad
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
15:30 Finished |
Petrojet
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
11:00 Finished |
Al Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
14:00 Finished |
El Gaish
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:00 Finished |
Al Ittihad
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
11:00 Finished |
Ceramica
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
10:00 Finished |
Haras H
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al Ittihad. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 113 trận đấu có sự tham gia của Al Ittihad với tỷ lệ trúng 68.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 6 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 12 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Momen Sherif
|
19 | DEF | 7.60 |
|
Mahmoud Abdul Aati Donga
|
33 | MID | 7.20 |
|
Mohamed Magdi Kafsha
|
29 | FWD | 7.18 |
|
Mostafa Ibrahim
|
25 | DEF | 7.18 |
|
Mohamed Samy
|
24 | DEF | 7.10 |
|
Sobhi Soliman
|
27 | GK | 7.07 |
|
Ahmed Mahmoud
|
22 | DEF | 7.00 |
|
Mahmoud Alaa
|
34 | DEF | 7.00 |
|
Mohamed Toni
|
29 | MID | 6.98 |
|
Abdel Rahman Magdi
|
28 | FWD | 6.95 |
|
Abdel Ghani Mohamed
|
23 | FWD | 6.87 |
|
Mahmoud Gennesh
|
38 | GK | 6.85 |
|
Karim El Deeb
|
30 | DEF | 6.78 |
|
Naser Naser
|
29 | MID | 6.77 |
|
A. Liadi
|
23 | FWD | 6.75 |
|
Fady Farid
|
28 | FWD | 6.74 |
|
Khaled Abdel Fattah
|
26 | DEF | 6.72 |
|
Youssry Wahid
|
27 | FWD | 6.68 |
|
A. Gouda
|
22 | DEF | 6.68 |
|
Ahmed Eid Abdel Naby
|
26 | FWD | 6.65 |
|
Mohamed Metwaly Canaria
|
26 | MID | 6.63 |
|
F. Akem
|
21 | FWD | 6.62 |
|
Mahmoud Shabana
|
30 | DEF | 6.59 |
|
I. Saviour
|
23 | MID | 6.57 |
|
Hesham Balaha
|
29 | FWD | 6.55 |
|
Islam Samir
|
2025 | FWD | 6.54 |
|
Nour Alaa
|
23 | MID | 6.51 |
|
J. Ebuka
|
29 | FWD | 6.49 |
|
Mahmoud Emad
|
27 | MID | 6.47 |
|
Amr Saleh
|
30 | MID | 6.46 |
|
Abdel Rahman Ramadan
|
32 | DEF | 6.40 |
|
Van Derrick Bekalé Aubame
|
22 | FWD | 6.40 |
|
Amr Gomaa
|
26 | MID | 6.36 |
|
Adham Alaa
|
2025 | MID | 6.30 |
|
Mabululu
|
33 | MID | 6.30 |
|
M. Sherif
|
19 | DEF | 6.25 |
|
A. Atef
|
21 | FWD | 6.20 |
|
Mahmoud Agib
|
2025 | MID | 6.15 |




