Al Ittihad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Ittihad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
National
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Ittihad
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Future FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Ittihad
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Wadi Degla
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.1/10 |
11:00 Kết thúc |
El Mokawloon
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Ittihad
Bạn đang tìm nhận định Al Ittihad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Ittihad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Al Ittihad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Al Ittihad đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Ittihad đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Al Ittihad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Ittihad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 10 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 21 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Momen Sherif
|
19 | DEF | 7.60 |
|
Mahmoud Alaa
|
34 | DEF | 7.14 |
|
Mohamed Samy
|
24 | DEF | 7.10 |
|
A. Gouda
|
22 | DEF | 7.10 |
|
Mostafa Ibrahim
|
25 | DEF | 7.09 |
|
Sobhi Soliman
|
27 | GK | 7.07 |
|
Ahmed Mahmoud
|
22 | DEF | 7.03 |
|
Mahmoud Gennesh
|
38 | GK | 7.02 |
|
Mohamed Magdi Kafsha
|
29 | FWD | 6.97 |
|
Mahmoud Emad
|
27 | MID | 6.91 |
|
Mahmoud Abdul Aati Donga
|
33 | MID | 6.90 |
|
Mohamed Toni
|
29 | MID | 6.88 |
|
Abdel Rahman Magdi
|
28 | FWD | 6.87 |
|
Khaled Abdel Fattah
|
26 | DEF | 6.83 |
|
Karim El Deeb
|
30 | DEF | 6.79 |
|
Naser Naser
|
29 | MID | 6.77 |
|
A. Liadi
|
23 | FWD | 6.76 |
|
I. Saviour
|
23 | MID | 6.74 |
|
Abdel Ghani Mohamed
|
23 | FWD | 6.72 |
|
Youssry Wahid
|
27 | FWD | 6.69 |
|
Fady Farid
|
28 | FWD | 6.68 |
|
Ahmed Eid Abdel Naby
|
26 | FWD | 6.66 |
|
J. Ebuka
|
29 | FWD | 6.64 |
|
F. Akem
|
21 | FWD | 6.62 |
|
Mahmoud Shabana
|
30 | DEF | 6.60 |
|
Mohamed Metwaly Canaria
|
26 | MID | 6.60 |
|
Hesham Balaha
|
29 | FWD | 6.55 |
|
Nour Alaa
|
23 | MID | 6.54 |
|
Islam Samir
|
2025 | FWD | 6.51 |
|
Amr Saleh
|
30 | MID | 6.46 |
|
Mabululu
|
33 | MID | 6.43 |
|
Van Derrick Bekalé Aubame
|
22 | FWD | 6.40 |
|
Abdel Rahman Ramadan
|
32 | DEF | 6.39 |
|
Amr Gomaa
|
26 | MID | 6.36 |
|
Adham Alaa
|
2025 | MID | 6.30 |
|
M. Sherif
|
19 | DEF | 6.25 |
|
A. Atef
|
21 | FWD | 6.20 |
|
Mahmoud Agib
|
2025 | MID | 6.15 |




