icon back

Al Ittihad

Al Ittihad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.72m
KEY INSIGHT Al Ittihad có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Al Ittihad bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Al Ittihad

Phong độ gần đây

WWLWL
113 Trận đấu đã nhận định
68.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Ittihad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Finished
red card Zamalek
Zamalek
1 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad red card
1.55
3.7
7.75

1

1.55

U2.5

1.58

NO

1.56

1

1.55
8.5/10

15:30

Finished
Al Ittihad
Al Ittihad
2 : 0
Ghazl El Mehalla
Ghazl M red card
2.1
3.05
5.2

1

2.1

U2.5

1.41

NO

1.49

U2.5

1.41
8/10

15:30

Finished
Petrojet
Petrojet
1 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad red card
2.4
3
3.6

X2

1.62

U2.5

1.47

NO

1.65

U2.5

1.47
4.7/10

11:00

Finished
Al Ittihad
Al Ittihad
1 : 0
Smouha
Smouha
3.3
2.75
2.65

2

2.65

U2.5

1.35

NO

1.52

U2.5

1.35
5.7/10

14:00

Finished
El Gaish
El Gaish
0 : 1
Al Ittihad
Al Ittihad
2.67
2.65
3.25

1

2.67

U2.5

1.3

NO

1.47

U2.5

1.3
7.5/10

14:00

Finished
Al Ittihad
Al Ittihad
2 : 0
Haras El Hodood
Haras H
1.88
3.1
5.6

1

1.88

U2.5

1.42

NO

1.5

U2.5

1.42
7/10

11:00

Finished
Ceramica
Ceramica Cleopatra
3 : 1
Al Ittihad
Al Ittihad
2.05
3
5

1

2.05

U2.5

1.42

NO

1.58

U2.5

1.42
7.3/10

10:00

Finished
Haras H
Haras El Hodood
0 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad
6.2
3.35
1.73

2

1.73

U2.5

1.5

NO

1.49

U2.5

1.5
6.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al Ittihad. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 113 trận đấu có sự tham gia của Al Ittihad với tỷ lệ trúng 68.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng426
Hòa112
Thua5611
Bàn thắng ghi được9615
Bàn thắng để thủng lưới111223
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 5 G
4-2-3-1 4 G
5-3-2 3 G
4-1-3-2 2 G
49 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
12 Trận
Tài 1.5 16%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Momen Sherif
Momen Sherif
19 DEF 7.60
Mahmoud Abdul Aati Donga
Mahmoud Abdul Aati Donga
33 MID 7.20
Mohamed Magdi Kafsha
Mohamed Magdi Kafsha
29 FWD 7.18
Mostafa Ibrahim
Mostafa Ibrahim
25 DEF 7.18
Mohamed Samy
Mohamed Samy
24 DEF 7.10
Sobhi Soliman
Sobhi Soliman
27 GK 7.07
Ahmed Mahmoud
Ahmed Mahmoud
22 DEF 7.00
Mahmoud Alaa
Mahmoud Alaa
34 DEF 7.00
Mohamed Toni
Mohamed Toni
29 MID 6.98
Abdel Rahman Magdi
Abdel Rahman Magdi
28 FWD 6.95
Abdel Ghani Mohamed
Abdel Ghani Mohamed
23 FWD 6.87
Mahmoud Gennesh
Mahmoud Gennesh
38 GK 6.85
Karim El Deeb
Karim El Deeb
30 DEF 6.78
Naser Naser
Naser Naser
29 MID 6.77
A. Liadi
A. Liadi
23 FWD 6.75
Fady Farid
Fady Farid
28 FWD 6.74
Khaled Abdel Fattah
Khaled Abdel Fattah
26 DEF 6.72
Youssry Wahid
Youssry Wahid
27 FWD 6.68
A. Gouda
A. Gouda
22 DEF 6.68
Ahmed Eid Abdel Naby
Ahmed Eid Abdel Naby
26 FWD 6.65
Mohamed Metwaly Canaria
Mohamed Metwaly Canaria
26 MID 6.63
F. Akem
F. Akem
21 FWD 6.62
Mahmoud Shabana
Mahmoud Shabana
30 DEF 6.59
I. Saviour
I. Saviour
23 MID 6.57
Hesham Balaha
Hesham Balaha
29 FWD 6.55
Islam Samir
Islam Samir
2025 FWD 6.54
Nour Alaa
Nour Alaa
23 MID 6.51
J. Ebuka
J. Ebuka
29 FWD 6.49
Mahmoud Emad
Mahmoud Emad
27 MID 6.47
Amr Saleh
Amr Saleh
30 MID 6.46
Abdel Rahman Ramadan
Abdel Rahman Ramadan
32 DEF 6.40
Van Derrick Bekalé Aubame
Van Derrick Bekalé Aubame
22 FWD 6.40
Amr Gomaa
Amr Gomaa
26 MID 6.36
Adham Alaa
Adham Alaa
2025 MID 6.30
Mabululu
Mabululu
33 MID 6.30
M. Sherif
M. Sherif
19 DEF 6.25
A. Atef
A. Atef
21 FWD 6.20
Mahmoud Agib
Mahmoud Agib
2025 MID 6.15