AL Masry Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
AL Masry Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Smouha SC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Pyramids FC
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
14:00 Kết thúc |
AL Masry
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Al Masry
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
El Gouna
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
CR Belouizdad
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Al Masry
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.2/10 |
14:30 Kết thúc |
El Gouna
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Al Masry
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Al Masry
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AL Masry
Bạn đang tìm nhận định AL Masry? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AL Masry được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của AL Masry với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, AL Masry đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, AL Masry đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
AL Masry hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AL Masry đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 10 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 11 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 0.9 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mahmoud Hamdy
|
32 | GK | 7.23 |
|
O. Zemraoui
|
23 | FWD | 7.15 |
|
B. El Mohamady
|
28 | DEF | 7.10 |
|
A. Deghmoum
|
27 | MID | 7.03 |
|
Mohamed Makhlouf
|
27 | MID | 7.03 |
|
Ahmed Eid
|
24 | DEF | 7.02 |
|
Mahmoud Hamada
|
31 | MID | 6.91 |
|
Salah Mohsen
|
27 | FWD | 6.90 |
|
Essam Tharwat
|
36 | GK | 6.90 |
|
Ahmed Mansour
|
31 | DEF | 6.89 |
|
Mohamed Hashem
|
30 | DEF | 6.83 |
|
Ameed Sawafta
|
25 | MID | 6.78 |
|
Mido Gaber
|
33 | MID | 6.77 |
|
Karim Bambo
|
32 | FWD | 6.77 |
|
Omar El Saeey
|
22 | MID | 6.76 |
|
Ahmed Sharaf
|
20 | MID | 6.75 |
|
Khaled Sobhy
|
30 | DEF | 6.71 |
|
M. Makhlouf
|
27 | MID | 6.70 |
|
Amr El Saadawy
|
28 | DEF | 6.68 |
|
Mostafa Al Aash
|
25 | DEF | 6.67 |
|
Bonheur Mugisha
|
25 | MID | 6.67 |
|
Hassan Ali
|
28 | MID | 6.67 |
|
Baher El Mohamady
|
29 | DEF | 6.66 |
|
M. Temine
|
24 | MID | 6.65 |
|
M. Zeidan
|
27 | MID | 6.65 |
|
Ahmed El Armouty
|
32 | MID | 6.63 |
|
Karim El Eraki
|
28 | DEF | 6.60 |
|
Mostafa Abou El Khair
|
21 | MID | 6.60 |
|
A. Wahab Nader
|
21 | DEF | 6.56 |
|
Ahmed Ali
|
25 | MID | 6.51 |
|
K. Eduwo
|
29 | FWD | 6.47 |
|
Mohamed El Shamy
|
29 | FWD | 6.39 |
|
Hussein Faisal
|
26 | MID | 6.30 |





