Al-Nahda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:20 Kết thúc |
Sohar
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:15 Kết thúc |
Al-Rustaq
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Al-Nahda
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Sur Club
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Nahda
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Saham
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Oman Club
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Al-Shabab
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Nahda
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Nizwa
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Al-Nahda
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Nahda
Bạn đang tìm nhận định Al-Nahda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Nahda được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Al-Nahda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Professional League, Al-Nahda đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Al-Nahda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Nahda đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 11 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 8 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.8 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |





