Al Okhdood Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Okhdood Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Damac
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Okhdood
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
11:55 Kết thúc |
Al Okhdood
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Shabab
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Okhdood
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Najma
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS |
7.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Fateh
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Okhdood
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Akhdoud
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Sahel
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Okhdood
Bạn đang tìm nhận định Al Okhdood? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Okhdood được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của Al Okhdood với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Okhdood đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 20 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Okhdood đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.65 xG và 3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Al Okhdood hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Okhdood đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 13 | 28 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 9 | 11 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 8 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 25 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 1.9 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rakan Najjar
|
30 | GK | 7.26 |
|
Samuel
|
31 | GK | 7.21 |
|
C. Bassogog
|
30 | FWD | 6.86 |
|
Petros
|
36 | MID | 6.81 |
|
Abdulaziz Al Hatila
|
27 | MID | 6.81 |
|
Hussain Al Zabdani
|
30 | DEF | 6.73 |
|
Saeed Al Rubaie
|
28 | DEF | 6.72 |
|
K. Günter
|
31 | DEF | 6.72 |
|
J. Pedroza
|
26 | MID | 6.71 |
|
Saud Salem
|
20 | MID | 6.70 |
|
Ahmed Majrashi
|
- | MID | 6.70 |
|
G. Gül
|
27 | MID | 6.64 |
|
K. Al Lazam
|
26 | FWD | 6.62 |
|
B. İnce
|
21 | FWD | 6.60 |
|
M. Borrell
|
19 | MID | 6.57 |
|
K. Narey
|
31 | MID | 6.54 |
|
Saleh Al Harthi
|
30 | MID | 6.53 |
|
Saleh Al Abbas
|
30 | FWD | 6.53 |
|
Ghassan
|
22 | DEF | 6.50 |
|
I. Ashi
|
- | MID | 6.49 |
|
Mohammed Al Jahif
|
27 | FWD | 6.47 |
|
Muhannad Al Qaydhi
|
27 | DEF | 6.45 |
|
Muath Faqeehi
|
23 | DEF | 6.45 |
|
Naif Asiri
|
24 | DEF | 6.44 |
|
B. Kramer
|
29 | FWD | 6.43 |
|
Y. Neyou
|
28 | MID | 6.41 |
|
Mohammed Abu Abd
|
24 | DEF | 6.38 |
|
T. Nguen
|
32 | MID | 6.23 |
|
Ali Al Salem
|
27 | DEF | 6.22 |





