Nhận định Al-Ahli Jeddah vs Al Okhdood - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.75
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.2/10
Kèo 1X2
X24.80
1.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
1.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.10
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.55.21
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl Okhdood
xGAl-Ahli Jeddah: 1.72Al Okhdood: 0.44
Kiểm soát bóngAl-Ahli Jeddah: 65%Al Okhdood: 35%
Tổng số cú sútAl-Ahli Jeddah: 15Al Okhdood: 5
Sút trúng đíchAl-Ahli Jeddah: 4Al Okhdood: 1
Sút trượtAl-Ahli Jeddah: 7Al Okhdood: 2
Phạt gócAl-Ahli Jeddah: 4Al Okhdood: 2
Thẻ vàngAl-Ahli Jeddah: 1Al Okhdood: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Okhdood
Bàn thắng kỳ vọngAl-Ahli Jeddah: 1.59Al Okhdood: 0.9
Tổng bàn thắngAl-Ahli Jeddah: 2.6Al Okhdood: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAl-Ahli Jeddah: 1.6Al Okhdood: 0.9
Bàn thuaAl-Ahli Jeddah: 1Al Okhdood: 2.3
Kiểm soát bóngAl-Ahli Jeddah: 50%Al Okhdood: 45%
Tổng số cú sútAl-Ahli Jeddah: 13.5Al Okhdood: 9.1
Sút trúng đíchAl-Ahli Jeddah: 4.7Al Okhdood: 3.3
Sút trượtAl-Ahli Jeddah: 6.4Al Okhdood: 3.4
Phạm lỗiAl-Ahli Jeddah: 14.7Al Okhdood: 10.7
Phạt gócAl-Ahli Jeddah: 4.2Al Okhdood: 3.4
Việt vịAl-Ahli Jeddah: 3.1Al Okhdood: 2
Thẻ vàngAl-Ahli Jeddah: 2.8Al Okhdood: 1.8
Tổng số đường chuyềnAl-Ahli Jeddah: 367Al Okhdood: 357
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Okhdood
ThắngAl-Ahli Jeddah: 6Al Okhdood: 2
Trên 1.5 bànAl-Ahli Jeddah: 8Al Okhdood: 9
Trên 2.5 bànAl-Ahli Jeddah: 5Al Okhdood: 6
Trên 3.5 bànAl-Ahli Jeddah: 2Al Okhdood: 4
Cả hai đội ghi bànAl-Ahli Jeddah: 6Al Okhdood: 5
Thắng bất ngờAl-Ahli Jeddah: 0Al Okhdood: 0
Thua bất ngờAl-Ahli Jeddah: 0Al Okhdood: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
10 thg 1, 26
Al Okhdood0
Al-Ahli Jeddah1
15 thg 3, 25
Al Okhdood2
Al-Ahli Jeddah1
25 thg 10, 24
Al-Ahli Jeddah1
Al Okhdood1
16 thg 2, 24
Al Okhdood3
Al-Ahli Jeddah2
24 thg 8, 23
Al-Ahli Jeddah1
Al Okhdood0
02 thg 2, 23
Al-Ahli Jeddah1
Al Okhdood4
30 thg 8, 22
Al Okhdood2
Al-Ahli Jeddah0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-27 | 83 |
| 2 |
|
33 | 84-27 | 81 |
| 3 |
|
33 | 67-24 | 78 |
| 4 |
|
33 | 78-33 | 74 |
| 5 |
|
32 | 52-40 | 55 |
| 6 |
|
33 | 59-44 | 53 |
| 7 |
|
33 | 50-54 | 49 |
| 8 |
|
33 | 42-47 | 44 |
| 9 |
|
33 | 36-57 | 39 |
| 10 |
|
33 | 41-53 | 38 |
| 11 |
|
33 | 53-58 | 37 |
| 12 |
|
33 | 41-55 | 36 |
| 13 |
|
33 | 39-61 | 32 |
| 14 |
|
32 | 41-54 | 32 |
| 15 |
|
33 | 31-51 | 29 |
| 16 |
|
33 | 34-63 | 27 |
| 17 |
|
33 | 27-69 | 20 |
| 18 |
|
33 | 31-76 | 13 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation