Al-Raed Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Raed Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:50 Kết thúc |
Al-Raed
5
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Zulfi
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.1/10 |
13:50 Kết thúc |
Al Ula
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
12:10 Kết thúc |
Al-Raed
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
11:55 Kết thúc |
Al Diriyah
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.7/10 |
12:05 Kết thúc |
Al-Raed
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
12:15 Kết thúc |
Jeddah Club
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
13:35 Kết thúc |
Wehda C
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Raed
Bạn đang tìm nhận định Al-Raed? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Raed, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Al-Raed với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Al-Raed đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Raed đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.35 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Al-Raed hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Raed đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 27 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 25 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |



