1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Al Riyadh
Al Riyadh

Al Riyadh Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €192.15m
KEY INSIGHT Al Riyadh không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDW
111 Trận đấu đã nhận định
64.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Riyadh Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Al Riyadh
Al Riyadh
1 : 0
Al Okhdood
Al Okhdood
1.38
5.55
7.9

1

1.38

O1.5

1.14

NO

2.1

1

1.38
8.8/10

14:00

Kết thúc
Al Taawon
Al Taawon
1 : 1
Al Riyadh
Al Riyadh
1.65
4.35
5.1

1X

1.19

O1.5

1.17

YES

1.57

O1.5

1.17
7.3/10

12:05

Kết thúc
Al Riyadh
Al Riyadh
1 : 0
Al-Fateh
Al-Fateh
2.12
3.9
3.6

1

2.12

O2.5

1.58

NO

2.57

1X

1.37
8.5/10

12:10

Kết thúc
Al-Fayha
Al-Fayha
4 : 2
Al Riyadh
Al Riyadh
2.55
3.45
3.15

2

3.15

U3.5

1.33

NO

2.02

X2

1.62
8.5/10

12:00

Kết thúc
Al Riyadh
Al Riyadh
0 : 4
Al-Qadisiyah
Al-Qadisiyah
7.5
5.1
1.47

1

7.5

O2.5

1.53

YES

1.68

O2.5

1.53
6.4/10

12:10

Kết thúc
Al-Hazm
Al-Hazm
2 : 1
Al Riyadh
Al Riyadh
2.7
3.8
2.52

X

3.8

O1.5

1.24

NO

2.22

O1.5

1.24
6.4/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
2 : 3
Al Riyadh
Al Riyadh
2.05
3.9
3.4

2

3.4

O1.5

1.21

YES

1.57

AS

1.29
7.2/10

14:00

Kết thúc
Al Riyadh
Al Riyadh
1 : 1
Al Shabab
Al Shabab
4.1
3.85
1.9

1X

1.93

O1.5

1.24

YES

1.63

O1.5

1.24
5.5/10

01:00

Kết thúc
Riyadh
Al Riyadh
1 : 3
Al Shoalah
Shoalah
1.55
3.6
5.5

1

1.55

U3.5

1.24

NO

1.65

U3.5

1.24
8.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Riyadh

Bạn đang tìm nhận định Al Riyadh? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Riyadh, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Al Riyadh với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Riyadh đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al Riyadh đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.79 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Al Riyadh hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €192.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Riyadh đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Pro LeagueSaudi-Arabia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng426
Hòa549
Thua71118
Bàn thắng ghi được161834
Bàn thắng để thủng lưới234063
Trung bình ghi bàn1.01.11.0
Trung bình thủng lưới1.42.41.9
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 6 G
5-4-1 5 G
4-4-2 5 G
63 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 21%
7 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Leandro Antunes
Leandro Antunes
28 FWD 7.20
M. Borjan
M. Borjan
38 GK 7.09
Tozé
Tozé
32 MID 7.03
Y. Barbet
Y. Barbet
32 DEF 6.99
M. Sylla
M. Sylla
31 FWD 6.82
T. Okou
T. Okou
27 MID 6.81
Yahia Al Shehri
Yahia Al Shehri
35 MID 6.75
V. Lekhal
V. Lekhal
31 MID 6.74
S. Harun
S. Harun
- FWD 6.72
Abdulelah Al Khaibari
Abdulelah Al Khaibari
28 DEF 6.64
A. Al Siyahi
A. Al Siyahi
20 MID 6.62
Sergio González
Sergio González
33 DEF 6.61
Talal Al Shubili
Talal Al Shubili
20 MID 6.60
Talal Haji
Talal Haji
18 FWD 6.60
A. Khatir
A. Khatir
20 MID 6.60
Osama Al Bowardi
Osama Al Bowardi
26 DEF 6.58
Ibraheem Bayesh
Ibraheem Bayesh
25 MID 6.57
Mohammed Al Khaibari
Mohammed Al Khaibari
23 DEF 6.55
Nasser Al Bishi
Nasser Al Bishi
23 FWD 6.53
Saud Zaydan
Saud Zaydan
26 MID 6.53
E. Sali
E. Sali
19 MID 6.52
Sulaiman Hazazi
Sulaiman Hazazi
22 DEF 6.51
Ammar Al Harfi
Ammar Al Harfi
24 DEF 6.51
Khaled Asbahi
Khaled Asbahi
22 MID 6.50
Essam Bahri
Essam Bahri
20 DEF 6.48
Faisal Al Sobhi
Faisal Al Sobhi
26 MID 6.47
Muhammad Sahlouli
Muhammad Sahlouli
21 FWD 6.45
Khalil Al Absi
Khalil Al Absi
24 FWD 6.45
I. Soro
I. Soro
27 MID 6.42
Marzouq Tambakti
Marzouq Tambakti
22 DEF 6.42
S. Haroun
S. Haroun
20 DEF 6.40
Abdullah Tarmin
Abdullah Tarmin
28 DEF 6.39
Luca Ramirez
Luca Ramirez
19 FWD 6.18
Saud Al Tumbukti
Saud Al Tumbukti
20 MID 6.13
Mohammed Al Saeed
Mohammed Al Saeed
29 DEF 6.10