icon back

Al Riyadh

Al Riyadh Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €192.15m

Phong độ gần đây

DWLLL
103 Trận đấu đã nhận định
64.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Riyadh Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Próximo
Al Riyadh
Al Riyadh
vs
Al Ittihad
Al Ittihad
6.25
5
1.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Finalizado
Damac
Damac
3 : 0
Al Riyadh
Al Riyadh
2.35
3.15
3.75

X

3.15

U2.5

1.58

NO

1.77

U2.5

1.58
4.7/10

15:00

Finalizado
Al Riyadh
Al Riyadh
0 : 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC
8.5
4.9
1.49

1

8.5

O2.5

1.75

YES

1.92

O2.5

1.75
3.4/10

15:00

Finalizado
Al Shabab
Al Shabab
3 : 1
Al Riyadh
Al Riyadh
1.62
4.3
5.4

1

1.62

O1.5

1.25

NO

2.06

O1.5

1.25
5.6/10

15:00

Finalizado
Al Kholood
Al Kholood
0 : 2
Al Riyadh
Al Riyadh
2.22
3.5
3.3

1

2.22

U3.5

1.39

NO

2.12

U3.5

1.39
5.1/10

09:55

Finalizado
Al Riyadh
Al Riyadh
1 : 1
Al Khaleej
Al Khaleej
3.4
3.5
2.12

2

2.12

O1.5

1.28

YES

1.69

O1.5

1.28
3.3/10

10:25

Finalizado
Neom SC
Neom SC
1 : 0
Al Riyadh
Al Riyadh
1.53
4.65
6.25

1

1.53

U3.5

1.42

NO

1.95

U3.5

1.42
3.7/10

11:15

Finalizado
Al Riyadh
Al Riyadh
0 : 1
Al Nassr
Al Nassr
13
7.3
1.23

1X

4.55

O2.5

1.43

YES

1.95

O2.5

1.43
3/10

01:00

Finalizado
Riyadh
Al Riyadh
1 : 3
Al Shoalah
Shoalah
1.55
3.6
5.5

1

1.55

U3.5

1.24

NO

1.65

U3.5

1.24
8.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al Riyadh. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 103 trận đấu có sự tham gia của Al Riyadh với tỷ lệ trúng 64.08% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Pro LeagueSaudi-Arabia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng213
Hòa437
Thua6814
Bàn thắng ghi được111122
Bàn thắng để thủng lưới172845
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.42.31.9
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
5-4-1 4 G
4-2-3-1 4 G
4-3-3 3 G
47 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 17%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Leandro Antunes
Leandro Antunes
28 FWD 7.05
M. Borjan
M. Borjan
38 GK 7.02
Tozé
Tozé
32 MID 7.02
Y. Barbet
Y. Barbet
32 DEF 6.87
Abdulelah Al Khaibari
Abdulelah Al Khaibari
28 DEF 6.85
M. Sylla
M. Sylla
31 FWD 6.82
T. Okou
T. Okou
27 MID 6.79
Yahia Al Shehri
Yahia Al Shehri
35 MID 6.76
Essam Bahri
Essam Bahri
20 DEF 6.75
S. Harun
S. Harun
- FWD 6.74
A. Al Siyahi
A. Al Siyahi
20 MID 6.67
V. Lekhal
V. Lekhal
31 MID 6.67
Talal Al Shubili
Talal Al Shubili
20 MID 6.60
Talal Haji
Talal Haji
18 FWD 6.60
A. Khatir
A. Khatir
20 MID 6.60
Sergio González
Sergio González
33 DEF 6.59
Osama Al Bowardi
Osama Al Bowardi
26 DEF 6.58
Ibraheem Bayesh
Ibraheem Bayesh
25 MID 6.57
Ammar Al Harfi
Ammar Al Harfi
24 DEF 6.55
E. Sali
E. Sali
19 MID 6.54
Nasser Al Bishi
Nasser Al Bishi
23 FWD 6.53
Saud Zaydan
Saud Zaydan
26 MID 6.53
Mohammed Al Khaibari
Mohammed Al Khaibari
23 DEF 6.51
Sulaiman Hazazi
Sulaiman Hazazi
22 DEF 6.51
Khaled Asbahi
Khaled Asbahi
22 MID 6.50
Faisal Al Sobhi
Faisal Al Sobhi
26 MID 6.47
Muhammad Sahlouli
Muhammad Sahlouli
21 FWD 6.45
Khalil Al Absi
Khalil Al Absi
24 FWD 6.45
I. Soro
I. Soro
27 MID 6.42
Marzouq Tambakti
Marzouq Tambakti
22 DEF 6.42
S. Haroun
S. Haroun
20 DEF 6.40
Abdullah Tarmin
Abdullah Tarmin
28 DEF 6.39
Luca Ramirez
Luca Ramirez
19 FWD 6.18
Saud Al Tumbukti
Saud Al Tumbukti
20 MID 6.13
Mohammed Al Saeed
Mohammed Al Saeed
29 DEF 6.10