Al Riyadh Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Riyadh Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Al Riyadh
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Taawon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.3/10 |
12:05 Kết thúc |
Al Riyadh
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:10 Kết thúc |
Al-Fayha
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Riyadh
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
12:10 Kết thúc |
Al-Hazm
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Ettifaq
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Riyadh
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Riyadh
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Riyadh
Bạn đang tìm nhận định Al Riyadh? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Riyadh, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Al Riyadh với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Riyadh đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Riyadh đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.79 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Al Riyadh hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €192.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Riyadh đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 18 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 40 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.4 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Leandro Antunes
|
28 | FWD | 7.20 |
|
M. Borjan
|
38 | GK | 7.09 |
|
Tozé
|
32 | MID | 7.03 |
|
Y. Barbet
|
32 | DEF | 6.99 |
|
M. Sylla
|
31 | FWD | 6.82 |
|
T. Okou
|
27 | MID | 6.81 |
|
Yahia Al Shehri
|
35 | MID | 6.75 |
|
V. Lekhal
|
31 | MID | 6.74 |
|
S. Harun
|
- | FWD | 6.72 |
|
Abdulelah Al Khaibari
|
28 | DEF | 6.64 |
|
A. Al Siyahi
|
20 | MID | 6.62 |
|
Sergio González
|
33 | DEF | 6.61 |
|
Talal Al Shubili
|
20 | MID | 6.60 |
|
Talal Haji
|
18 | FWD | 6.60 |
|
A. Khatir
|
20 | MID | 6.60 |
|
Osama Al Bowardi
|
26 | DEF | 6.58 |
|
Ibraheem Bayesh
|
25 | MID | 6.57 |
|
Mohammed Al Khaibari
|
23 | DEF | 6.55 |
|
Nasser Al Bishi
|
23 | FWD | 6.53 |
|
Saud Zaydan
|
26 | MID | 6.53 |
|
E. Sali
|
19 | MID | 6.52 |
|
Sulaiman Hazazi
|
22 | DEF | 6.51 |
|
Ammar Al Harfi
|
24 | DEF | 6.51 |
|
Khaled Asbahi
|
22 | MID | 6.50 |
|
Essam Bahri
|
20 | DEF | 6.48 |
|
Faisal Al Sobhi
|
26 | MID | 6.47 |
|
Muhammad Sahlouli
|
21 | FWD | 6.45 |
|
Khalil Al Absi
|
24 | FWD | 6.45 |
|
I. Soro
|
27 | MID | 6.42 |
|
Marzouq Tambakti
|
22 | DEF | 6.42 |
|
S. Haroun
|
20 | DEF | 6.40 |
|
Abdullah Tarmin
|
28 | DEF | 6.39 |
|
Luca Ramirez
|
19 | FWD | 6.18 |
|
Saud Al Tumbukti
|
20 | MID | 6.13 |
|
Mohammed Al Saeed
|
29 | DEF | 6.10 |




