icon back

Al Shabab

Al Shabab Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €49.88m
KEY INSIGHT Al Shabab ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Al Shabab có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLD
124 Trận đấu đã nhận định
70.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Shabab Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Al Shabab
Al Shabab
vs
Al Okhdood
Al Okhdood
1.37
5.2
8.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Al Ettifaq
Al Ettifaq
1 : 1
Al Shabab
Al Shabab
3.45
3.85
2.1

X

3.85

O2.5

1.62

YES

1.53

O2.5

1.62
7.3/10

15:00

Kết thúc
Al Shabab
Al Shabab
3 : 5
Al Hilal
Al Hilal
6.25
4.85
1.57

2

1.57

O2.5

1.5

YES

1.61

2

1.57
8.8/10

15:00

Kết thúc
Al Shabab
Al Shabab
3 : 1
Al Riyadh
Al Riyadh
1.62
4.3
5.4

1

1.62

O1.5

1.25

NO

2.06

O1.5

1.25
5.6/10

15:00

Kết thúc
Damac
Damac
1 : 3
Al Shabab
Al Shabab
3.9
3.55
1.98

2

1.98

U3.5

1.29

YES

1.88

X2

1.29
4.8/10

09:55

Kết thúc
Al Shabab
Al Shabab
2 : 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC
5
3.95
1.75

2

1.75

U3.5

1.38

YES

1.83

2

1.75
8.6/10

11:00

Kết thúc
Al Nahda
Al Nahda
1 : 1
Al Shabab
Al Shabab
2.7
3
2.6

1X

1.5

U2.5

1.57

NO

1.79

U2.5

1.57
5.7/10

10:00

Kết thúc
Al Kholood
Al Kholood
1 : 0
Al Shabab
Al Shabab
4.4
3.75
1.95

2

1.95

O1.5

1.27

NO

2.23

X2

1.24
5.1/10

11:15

Kết thúc
Al Shabab
Al Shabab
1 : 0
Al Fayha
Al Fayha
2.1
3.65
4.45

1

2.1

O1.5

1.39

YES

2.02

1X

1.27
8.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al Shabab. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 124 trận đấu có sự tham gia của Al Shabab với tỷ lệ trúng 70.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Pro LeagueSaudi-Arabia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng426
Hòa347
Thua5611
Bàn thắng ghi được191130
Bàn thắng để thủng lưới241438
Trung bình ghi bàn1.60.91.3
Trung bình thủng lưới2.01.21.6
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn178
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 9 G
4-2-3-1 7 G
5-4-1 3 G
4-3-3 2 G
49 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
16 Trận
Tài 1.5 33%
8 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Carrasco
Y. Carrasco
32 MID 7.62
W. Hoedt
W. Hoedt
31 DEF 7.08
Y. Adli
Y. Adli
25 MID 6.95
Basil Al Sayyali
Basil Al Sayyali
24 MID 6.93
V. Sierro
V. Sierro
30 MID 6.91
Nasser Al Bishi
Nasser Al Bishi
23 FWD 6.90
Mohammed Essa Harbush
Mohammed Essa Harbush
22 DEF 6.90
Marcelo Grohe
Marcelo Grohe
38 GK 6.89
Carlos Júnior
Carlos Júnior
30 MID 6.80
Haroune Camara
Haroune Camara
27 FWD 6.78
Ali Al Asmari
Ali Al Asmari
28 MID 6.77
J. Brownhill
J. Brownhill
30 MID 6.74
A. Hamed Allah
A. Hamed Allah
35 FWD 6.70
A. Azaizeh
A. Azaizeh
21 FWD 6.68
Abdullah Matuq
Abdullah Matuq
22 FWD 6.66
Saad Yaslam
Saad Yaslam
25 DEF 6.66
Nawaf Al Saadi
Nawaf Al Saadi
25 MID 6.64
Unai Hernández
Unai Hernández
21 MID 6.64
Sultan
Sultan
- DEF 6.60
Mubarak Al Rajeh
Mubarak Al Rajeh
22 DEF 6.59
Hammam Al-Hammami
Hammam Al-Hammami
21 FWD 6.58
Mohammed Al Shwirekh
Mohammed Al Shwirekh
28 DEF 6.57
Mohammed Fuad Ibrahim Al Thani
Mohammed Fuad Ibrahim Al Thani
28 DEF 6.53
Nawaf Al Ghulaimish
Nawaf Al Ghulaimish
20 DEF 6.52
Faisal Al Subiani
Faisal Al Subiani
22 MID 6.46
Abdulaziz Al Othman
Abdulaziz Al Othman
21 FWD 6.45
Ali Makki
Ali Makki
26 DEF 6.41
Hussain Al Sibyani
Hussain Al Sibyani
24 DEF 6.41
Ali Al Bulayhi
Ali Al Bulayhi
36 DEF 6.40
M. Abdullah
M. Abdullah
19 FWD 6.31
H. Bushchan
H. Bushchan
31 GK 6.20
Fawaz Al Saqour
Fawaz Al Saqour
29 DEF 5.80