LD Alajuelense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Alajuelense Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Municipal L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
22:00 Kết thúc |
Alajuelense
5
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Guanacast
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
19:00 Kết thúc |
Alajuelense
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Alajuelen
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
22:00 Kết thúc |
Sporting S
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Alajuelense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Herediano
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
20:00 Kết thúc |
Alajuelense
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
21:00 Kết thúc |
Alajuelense
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
21:00 Kết thúc |
San Carlos
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược LD Alajuelense
Bạn đang tìm nhận định LD Alajuelense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho LD Alajuelense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của LD Alajuelense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, LD Alajuelense đã ghi nhận 21 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
LD Alajuelense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định LD Alajuelense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 19 | 39 |
| Thắng | 12 | 9 | 21 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 28 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 17 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 7 | 17 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Hernández
|
24 | FWD | 7.19 |
|
C. Pérez
|
21 | FWD | 6.90 |
|
A. Bran
|
24 | MID | 6.85 |
|
J. Campbell
|
33 | FWD | 6.60 |
|
D. Campos
|
30 | MID | 6.40 |
|
S. van der Putten
|
21 | DEF | 6.34 |
|
A. Gamboa
|
26 | DEF | 6.17 |







