Albacete II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Albacete II
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Manchego
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Toledo
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Albacete II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Albacete II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Villarrobledo
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Sonseca
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Albacete B
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Toledo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Albacete B
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.7/10 |
11:15 Kết thúc |
Huracan B
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Marchamalo
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Albacete II
Bạn đang tìm nhận định Albacete II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Albacete II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Albacete II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 18, Albacete II đã ghi nhận 18 trận thắng, 14 trận hòa và 5 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 22 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Albacete II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 9 | 9 | 18 |
| Hòa | 8 | 6 | 14 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 23 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 13 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.7 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 13 | 9 | 22 |
| Không ghi bàn | 7 | 5 | 12 |



