icon back

Albion FC

Albion FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.51m

Phong độ gần đây

LWDLD
100 Trận đấu đã nhận định
63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Albion Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
Albion
Albion
vs
Penarol
Penarol
4.6
3.7
1.82

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
Progreso
Progreso
2 : 2
Albion
Albion red card
2.75
3.2
2.8

X

3.2

U2.5

1.55

NO

1.76

U2.5

1.55
5.2/10

08:45

Kết thúc
Albion
Albion
1 : 3
Racing Montevideo
Racing M
2.9
3.05
2.72

X

3.05

U2.5

1.55

NO

1.75

U2.5

1.55
3.2/10

16:00

Kết thúc
red card Boston River
Boston River
0 : 0
Albion
Albion
2.55
3
3.35

X

3

U2.5

1.47

NO

1.65

U2.5

1.47
3.8/10

18:00

Kết thúc
Albion
Albion
3 : 0
CA Cerro
CA Cerro red card
2.25
3
3.6

X

3

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
7.4/10

18:00

Kết thúc
Albion
Albion
1 : 2
Liverpool M.
Liverpool M.
3.75
3.35
2.12

X

3.35

U3.5

1.24

NO

1.85

U3.5

1.24
6.8/10

18:00

Kết thúc
Boston River
Boston River
1 : 1
Albion
Albion
2.75
3.2
2.55

1

2.75

U3.5

1.29

NO

1.95

1X

1.53
5.8/10

18:00

Kết thúc
Liverpool M.
Liverpool M.
0 : 2
Albion
Albion
2.37
3.35
2.87

1

2.37

U3.5

1.36

NO

2.1

1X

1.44
6.6/10

09:00

Kết thúc
Albion
Albion
0 : 0
Central Esp.
Central Esp.
2.36
2.7
3.29

2

3.29

U2.5

1.45

NO

1.67

X2

1.53
8.2/10

21:15

Kết thúc
Tacuarembo
Tacuarembo
2 : 0
Albion FC
Albion red card
2.81
2.8
2.55

2

2.55

U2.5

1.49

NO

1.72

U2.5

1.49
2.6/10

16:00

Kết thúc
Albion
Albion
4 : 1
Rentistas
Rentistas
2.2
2.75
3.48

2

3.48

U2.5

1.38

NO

1.54

X2

1.6
6.2/10

15:30

Kết thúc
Albion FC
Albion FC
0 : 1
Cooper
Cooper
2.31
2.88
3.1

1

2.3

U2.5

1.38

NO

1.55

U2.5

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
La Luz
La Luz
1 : 0
Albion FC
Albion FC
3.3
2.93
2.2

2

2.2

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
4.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Albion FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 100 trận đấu có sự tham gia của Albion FC với tỷ lệ trúng 63% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera División - AperturaUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng101
Hòa011
Thua202
Bàn thắng ghi được505
Bàn thắng để thủng lưới505
Trung bình ghi bàn1.70.01.3
Trung bình thủng lưới1.70.01.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
46-60 3
61-75 6
76-90 3
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sebastián Jaume Méndez
Sebastián Jaume Méndez
21 GK 8.00
R. Rodríguez
R. Rodríguez
30 GK 7.57
F. Puente
F. Puente
30 DEF 7.47
R. Viega
R. Viega
34 MID 7.39
F. Ibáñez
F. Ibáñez
27 DEF 7.33
José Valentín Amoroso Guerra
José Valentín Amoroso Guerra
25 MID 7.32
A. Romero
A. Romero
27 DEF 7.32
Á. de Freitas
Á. de Freitas
26 DEF 7.27
R. Gutiérrez
R. Gutiérrez
21 MID 7.09
C. Airala
C. Airala
23 FWD 7.06
G. Alegre
G. Alegre
30 MID 6.88
T. Moschión
T. Moschión
25 MID 6.84
Sebastián Ramírez
Sebastián Ramírez
33 DEF 6.73
P. Lacoste
P. Lacoste
37 DEF 6.63
D. Sánchez
D. Sánchez
26 FWD 6.59
E. Burdin
E. Burdin
21 DEF 6.57
O. Perdomo
O. Perdomo
25 MID 6.56
M. Burruzo
M. Burruzo
22 FWD 6.51
L. Pais
L. Pais
31 MID 6.43
M. Ayres
M. Ayres
23 MID 6.37
V. Jara
V. Jara
26 FWD 6.31
N. Roldán
N. Roldán
27 FWD 6.20
A. Brum
A. Brum
21 DEF -
Theo Casavalle Rodríguez
Theo Casavalle Rodríguez
20 DEF -
F. Sosa
F. Sosa
22 FWD -
P. González
P. González
29 MID -