Alianza FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Alianza FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Plaza Amador
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
21:30 Kết thúc |
Veraguas
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
21:00 Kết thúc |
Alianza FC
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
21:30 Kết thúc |
Alianza FC
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Alianza FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Tauro FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
21:30 Kết thúc |
Plaza Amador
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.2/10 |
19:15 Kết thúc |
UMECIT
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
17:00 Kết thúc |
Herrera
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
16:00 Kết thúc |
Union Cocle
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
17:00 Kết thúc |
Alianza
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alianza FC
Bạn đang tìm nhận định Alianza FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alianza FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 59 trận đấu có sự tham gia của Alianza FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, Alianza FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 2 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Alianza FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.17m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alianza FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 13 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 12 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.3 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Alvarado
|
24 | FWD | - |
|
H. Guardia
|
24 | FWD | - |
|
Joel Garcés
|
20 | FWD | - |
|
R. McClymont
|
- | FWD | - |
|
Y. Merritt
|
20 | FWD | - |
|
A. Díaz
|
24 | FWD | - |
|
C. de Gracia
|
- | FWD | - |
|
R. Verley
|
23 | FWD | - |
|
O. Valderrama
|
23 | MID | - |
|
M. Rodríguez
|
27 | MID | - |
|
D. Spencer
|
21 | MID | - |
|
J. Asprilla
|
22 | MID | - |
|
Rolando Alexis Herrera Herrera
|
28 | MID | - |
|
I. Espinosa
|
21 | MID | - |
|
D. Wright
|
31 | MID | - |
|
G. Rangel
|
21 | MID | - |
|
A. Mendoza
|
23 | MID | - |
|
J. Robles
|
- | MID | - |
|
M. Díaz
|
25 | MID | - |
|
R. Mitre
|
23 | MID | - |
|
A. Machado
|
40 | DEF | - |
|
A. Yearwood
|
29 | DEF | - |
|
Y. Ortega
|
24 | DEF | - |
|
Rolando Rodríguez
|
32 | DEF | - |
|
J. Ambuila
|
30 | GK | - |
|
K. Melgar
|
33 | GK | - |
|
A. Frías
|
24 | FWD | - |
|
R. Perdomo
|
24 | DEF | - |





