Alianza FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Alianza FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Alianza FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Tauro FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
21:30 Kết thúc |
Plaza Amador
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.2/10 |
19:15 Kết thúc |
UMECIT
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
17:00 Kết thúc |
Herrera
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
16:00 Kết thúc |
Union Cocle
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
18:15 Kết thúc |
Alianza
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
18:15 Kết thúc |
Deportivo
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Alianza
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alianza FC
Bạn đang tìm nhận định Alianza FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Alianza FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Alianza FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, Alianza FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 1 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Alianza FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.17m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Alianza FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 8 | 14 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 8 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 7 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.9 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Alvarado
|
24 | FWD | - |
|
H. Guardia
|
24 | FWD | - |
|
Joel Garcés
|
20 | FWD | - |
|
R. McClymont
|
- | FWD | - |
|
Y. Merritt
|
20 | FWD | - |
|
A. Díaz
|
24 | FWD | - |
|
C. de Gracia
|
- | FWD | - |
|
R. Verley
|
23 | FWD | - |
|
O. Valderrama
|
23 | MID | - |
|
M. Rodríguez
|
27 | MID | - |
|
D. Spencer
|
21 | MID | - |
|
J. Asprilla
|
22 | MID | - |
|
Rolando Alexis Herrera Herrera
|
28 | MID | - |
|
I. Espinosa
|
21 | MID | - |
|
D. Wright
|
31 | MID | - |
|
G. Rangel
|
21 | MID | - |
|
A. Mendoza
|
23 | MID | - |
|
J. Robles
|
- | MID | - |
|
M. Díaz
|
25 | MID | - |
|
R. Mitre
|
23 | MID | - |
|
A. Machado
|
40 | DEF | - |
|
A. Yearwood
|
29 | DEF | - |
|
Y. Ortega
|
24 | DEF | - |
|
Rolando Rodríguez
|
32 | DEF | - |
|
J. Ambuila
|
30 | GK | - |
|
K. Melgar
|
33 | GK | - |
|
A. Frías
|
24 | FWD | - |
|
R. Perdomo
|
24 | DEF | - |



