Alianza Lima Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Alianza Lima Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:30 Kết thúc |
Alianza Lima
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
18:45 Kết thúc |
Cienciano
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.4/10 |
21:00 Kết thúc |
Alianza Lima
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Atletico G
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
5.7/10 |
21:00 Kết thúc |
Alianza Lima
8
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
16:15 Kết thúc |
ADT
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
20:00 Kết thúc |
Alianza Lima
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Alianza Atl.
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Alianza Lima
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alianza Lima
Bạn đang tìm nhận định Alianza Lima? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alianza Lima, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Alianza Lima với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Alianza Lima đã ghi nhận 12 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Alianza Lima đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Alianza Lima hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alianza Lima đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 7 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 3 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 0.9 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.4 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Pavez
|
35 | MID | 7.44 |
|
R. Garcés
|
29 | DEF | 7.38 |
|
J. Vélez
|
30 | MID | 7.25 |
|
F. Gaibor
|
34 | MID | 7.25 |
|
E. Castillo
|
30 | FWD | 7.19 |
|
M. Huamán
|
23 | DEF | 7.09 |
|
M. Antoni
|
22 | DEF | 7.02 |
|
G. Chávez
|
27 | MID | 7.01 |
|
A. Duarte
|
31 | GK | 6.96 |
|
A. Cantero
|
27 | FWD | 6.96 |
|
J. Estrada
|
31 | DEF | 6.90 |
|
J. Archimbaud
|
31 | MID | 6.75 |
|
F. Girotti
|
26 | FWD | 6.73 |
|
P. Guerrero
|
41 | FWD | 6.72 |
|
G. Gentile
|
30 | FWD | 6.70 |
|
C. Carbajal
|
26 | DEF | 6.66 |
|
J. Castillo
|
29 | MID | 6.63 |
|
L. Advíncula
|
35 | DEF | 6.62 |
|
P. Aquino
|
30 | MID | 6.60 |
|
K. Quevedo
|
28 | FWD | 6.60 |
|
P. Cari
|
18 | MID | 6.55 |
|
A. Burlamaqui
|
23 | MID | 6.48 |
|
L. Ramos
|
26 | FWD | 6.44 |





