1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Alianza Lima
Alianza Lima

Alianza Lima Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.20m
KEY INSIGHT Alianza Lima không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLW
87 Trận đấu đã nhận định
75.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Alianza Lima Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Sắp diễn ra
Comercian
Comerciantes Unidos
vs
Alianza Lima
Alianza Lima
3.95
3.1
2.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:00

Kết thúc
Alianza Lima
Alianza Lima
2 : 1
Sport Huancayo
Sport H red card
1.42
4.55
8.5

1

1.42

U3.5

1.42

NO

1.82

1

1.42
8.7/10

14:00

Kết thúc
Alianza Lima
Alianza Lima
1 : 2
Alianza A
Alianza A
5.3
4.1
1.66

2

1.66

U3.5

1.42

NO

2.07

U3.5

1.42
4.2/10

21:00

Kết thúc
Carlos M
Carlos A. Mannucci
3 : 1
Alianza Lima
Alianza Lima
1.38
4.9
7.1

2

7.1

U2.5

2.05

NO

1.83

NG

1.83
5/10

16:30

Kết thúc
Cesar Vallejo
Cesar Vallejo
0 : 0
Alianza Lima
Alianza Lima
1.33
5.8
8.75

X

5.8

U3.5

1.4

NO

1.67

U3.5

1.4
4.8/10

21:30

Kết thúc
Alianza Lima
Alianza Lima
3 : 0
Club D
Club D
1.26
5.9
12.5

1

1.26

O2.5

1.65

NO

1.73

1

1.26
8.5/10

18:45

Kết thúc
red card Cienciano
Cienciano
0 : 1
Alianza Lima
Alianza Lima
2.28
3.3
3.6

1

2.28

U3.5

1.27

YES

1.85

1X

1.33
7.4/10

21:00

Kết thúc
Alianza Lima
Alianza Lima
1 : 1
Sporting Cristal
Sporting
1.63
3.95
5.8

2

5.8

U3.5

1.31

NO

1.8

U3.5

1.31
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alianza Lima

Bạn đang tìm nhận định Alianza Lima? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alianza Lima, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Alianza Lima với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Alianza Lima đã ghi nhận 12 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Alianza Lima đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.16 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Alianza Lima hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alianza Lima đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Alianza Lima chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng7512
Hòa134
Thua011
Bàn thắng ghi được22830
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn2.80.91.8
Trung bình thủng lưới0.50.40.5
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
5-3-2 3 G
4-1-3-2 3 G
4-3-3 2 G
31 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
15 Trận
Tài 1.5 41%
7 Trận
Tài 2.5 18%
3 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Pavez
E. Pavez
35 MID 7.45
R. Garcés
R. Garcés
29 DEF 7.33
F. Gaibor
F. Gaibor
34 MID 7.25
J. Vélez
J. Vélez
30 MID 7.24
E. Castillo
E. Castillo
30 FWD 7.23
M. Huamán
M. Huamán
23 DEF 7.04
M. Antoni
M. Antoni
22 DEF 7.03
G. Chávez
G. Chávez
27 MID 6.94
A. Duarte
A. Duarte
31 GK 6.94
A. Cantero
A. Cantero
27 FWD 6.90
J. Estrada
J. Estrada
31 DEF 6.90
F. Girotti
F. Girotti
26 FWD 6.85
J. Archimbaud
J. Archimbaud
31 MID 6.73
P. Guerrero
P. Guerrero
41 FWD 6.68
G. Gentile
G. Gentile
30 FWD 6.66
C. Carbajal
C. Carbajal
26 DEF 6.65
L. Advíncula
L. Advíncula
35 DEF 6.64
P. Aquino
P. Aquino
30 MID 6.60
K. Quevedo
K. Quevedo
28 FWD 6.60
J. Castillo
J. Castillo
29 MID 6.59
P. Cari
P. Cari
18 MID 6.53
A. Burlamaqui
A. Burlamaqui
23 MID 6.48
L. Ramos
L. Ramos
26 FWD 6.44
C. Neira
C. Neira
25 MID -