icon back

Alianza Lima

Alianza Lima Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.20m
KEY INSIGHT Alianza Lima bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Alianza Lima có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDW
69 Trận đấu đã nhận định
75.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Alianza Lima Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:00

Завершён
Alianza Lima
Alianza Lima
1 : 0
Sport Boys
Sport Boys
1.4
4.4
9

1

1.4

U3.5

1.29

NO

1.6

1

1.4
8.8/10

21:00

Завершён
Alianza Atl.
Alianza Atl.
0 : 0
Alianza Lima
Alianza Lima
4.2
3.25
2.04

2

2.04

U2.5

1.6

NO

1.76

U2.5

1.6
3.2/10

13:00

Завершён
Sport H
Sport Huancayo
1 : 2
Alianza Lima
Alianza Lima
2.65
3.25
2.82

1

2.65

O1.5

1.33

YES

1.76

O1.5

1.33
7.3/10

18:00

Завершён
Alianza Lima
Alianza Lima
3 : 0
Inter Miami
Inter Miami
3.85
3.95
1.85

2

1.85

O2.5

1.52

NO

2.42

X2

1.29
7.3/10

21:00

Завершён
Alianza Lima
Alianza Lima
3 : 3
Sporting Cristal
Sporting
2.08
3.25
3.7

1X

1.28

O1.5

1.44

YES

2.02

O1.5

1.44
3.8/10

21:00

Завершён
Sporting
Sporting Cristal
1 : 1
Alianza Lima
Alianza Lima
2.47
3.15
3.15

X

3.15

O1.5

1.46

YES

2.04

O1.5

1.46
3.7/10

16:00

Завершён
red card Alianza Lima
Alianza Lima
3 : 0
Cajamarca
Cajamarca
1.16
7.5
19

1

1.16

O2.5

1.42

NO

1.65

O2.5

1.42
2.8/10

16:15

Завершён
red card Cultural
Cultural Santa Rosa
1 : 2
Alianza Lima
Alianza Lima
3.12
3.2
2.2

2

2.2

O1.5

1.3

NO

1.92

O1.5

1.3
2.2/10

21:00

Завершён
Alianza Lima
Alianza Lima
2 : 2
FBC Melgar
FBC Melgar
1.79
3.45
4.39

1X

1.18

U2.5

1.65

NO

1.73

U2.5

1.65
1.8/10

15:15

Завершён
red card Sport H
Sport Huancayo
1 : 2
Alianza Lima
Alianza Lima red card
2.4
3.26
2.78

2

2.78

O1.5

1.28

YES

1.7

O1.5

1.28
5.3/10

14:00

Завершён
Alianza U
Alianza Universidad
2 : 1
Alianza Lima
Alianza Lima red card
3.2
3.4
2.1

2

2.1

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
3.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Alianza Lima. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 69 trận đấu có sự tham gia của Alianza Lima với tỷ lệ trúng 75.36% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng224
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được336
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.51.01.2
Trung bình thủng lưới0.50.30.4
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-3-3 1 G
4-1-4-1 1 G
11 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Vélez
J. Vélez
30 MID 7.72
R. Garcés
R. Garcés
29 DEF 7.60
E. Pavez
E. Pavez
35 MID 7.53
A. Duarte
A. Duarte
31 GK 7.30
M. Huamán
M. Huamán
23 DEF 7.16
A. Cantero
A. Cantero
27 FWD 6.98
P. Guerrero
P. Guerrero
41 FWD 6.90
G. Chávez
G. Chávez
27 MID 6.88
M. Antoni
M. Antoni
22 DEF 6.85
C. Carbajal
C. Carbajal
26 DEF 6.83
F. Gaibor
F. Gaibor
34 MID 6.80
A. Burlamaqui
A. Burlamaqui
23 MID 6.63
P. Aquino
P. Aquino
30 MID 6.60
L. Advíncula
L. Advíncula
35 DEF 6.56
G. Gentile
G. Gentile
30 FWD 6.53
F. Girotti
F. Girotti
26 FWD 6.48
P. Cari
P. Cari
18 MID 6.45
K. Quevedo
K. Quevedo
28 FWD 6.37
E. Castillo
E. Castillo
30 FWD 6.35
L. Ramos
L. Ramos
26 FWD 6.23
J. Estrada
J. Estrada
31 DEF -
J. Castillo
J. Castillo
29 MID -