Alta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Alta Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
23:00 Sắp diễn ra |
Alta
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:30 Kết thúc |
Fort Wayne
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Sarasota P
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.7/10 |
22:30 Kết thúc |
Alta
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Spokane V
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.8/10 |
22:30 Kết thúc |
AV Alta
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
23:00 Kết thúc |
Alta
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
21:00 Kết thúc |
Paso L
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
21:00 Kết thúc |
New M
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
3.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Texoma
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
22:30 Kết thúc |
Alta
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alta
Bạn đang tìm nhận định Alta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Alta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL League One, Alta đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Alta đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.74 xG và 2.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Alta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.42m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 2 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 4 | 0 | 4 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 3 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 4 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
W. Martinez
|
27 | MID | 7.48 |
|
S. Ramos
|
19 | - | 7.48 |
|
S. Cruz
|
25 | - | 7.38 |
|
C. Avilez
|
26 | GK | 7.35 |
|
Javier Alessandro Mariona Balinado
|
21 | - | 7.26 |
|
J. Villalobos
|
30 | - | 7.21 |
|
E. Alaribe
|
25 | FWD | 7.06 |
|
E. Blancas
|
24 | - | 7.06 |
|
J. Desdunes
|
24 | MID | 7.00 |
|
E. Martin
|
29 | - | 6.98 |
|
Aaron Huerta
|
18 | MID | 6.98 |
|
L. Mastrantonio
|
29 | - | 6.96 |
|
J. Acuna
|
22 | - | 6.96 |
|
K. Pehlivanov
|
22 | - | 6.85 |
|
H. Robledo
|
23 | MID | 6.72 |
|
A. Maboumou
|
22 | MID | 6.70 |
|
A. Apollon
|
34 | DEF | 6.67 |
|
O. Lay
|
22 | - | 6.65 |
|
A. Aoumaich
|
26 | FWD | 6.65 |
|
A. Cerritos
|
25 | - | 6.59 |
|
E. Ceja
|
24 | DEF | 6.49 |
|
Christian Ortiz
|
24 | - | 6.17 |
|
M. Ibarra
|
35 | - | 6.03 |
|
M. Pajaro
|
25 | DEF | - |





