1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Angers
Angers

Angers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €52.50m
KEY INSIGHT Angers không thắng trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDD
162 Trận đấu đã nhận định
72.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Angers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Stade B
Stade Brestois 29
1 : 1
Angers
Angers
1.98
3.65
4.2

1

1.98

O1.5

1.3

YES

1.73

O1.5

1.3
5.9/10

15:00

Kết thúc
Angers
Angers
1 : 1
Strasbourg
Strasbourg
2.75
3.5
2.6

2

2.6

U3.5

1.44

YES

1.63

X2

1.5
8.5/10

11:15

Kết thúc
Auxerre
Auxerre
3 : 1
Angers
Angers red card
1.75
3.8
5.5

2

5.5

U3.5

1.33

YES

1.95

U3.5

1.33
4.9/10

13:00

Kết thúc
Angers
Angers
0 : 3
Paris S
Paris S red card
13
6.5
1.28

2

1.28

U3.5

1.62

YES

2.02

2

1.28
10/10

13:00

Kết thúc
Angers
Angers
1 : 1
Le Havre
Le Havre red card
3.4
3.15
2.42

1X

1.6

U2.5

1.55

NO

1.77

U2.5

1.55
5.3/10

15:05

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Angers
Angers
1.37
5.2
9.75

1

1.37

U3.5

1.52

YES

1.97

1

1.37
10/10

09:00

Kết thúc
Angers
Angers
0 : 0
Lyon
Lyon
6
4.25
1.67

2

1.67

U3.5

1.41

NO

1.95

U3.5

1.41
6.7/10

14:45

Kết thúc
Lens
Lens
5 : 1
Angers
Angers
1.26
6.6
13

1

1.26

O2.5

1.5

NO

1.75

1

1.26
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Angers

Bạn đang tìm nhận định Angers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Angers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Angers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Angers đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Angers đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.94 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Angers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €52.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Angers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng639
Hòa538
Thua61016
Bàn thắng ghi được181028
Bàn thắng để thủng lưới202747
Trung bình ghi bàn1.10.60.8
Trung bình thủng lưới1.21.71.4
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
3-5-2 4 G
5-3-2 4 G
4-3-3 2 G
50 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
21 Trận
Tài 1.5 15%
5 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Koffi
H. Koffi
29 GK 7.31
M. Zinga
M. Zinga
23 GK 7.10
H. Abdelli
H. Abdelli
26 MID 7.08
B. van den Boomen
B. van den Boomen
30 MID 7.04
O. Camara
O. Camara
22 DEF 6.83
J. Lefort
J. Lefort
32 DEF 6.82
L. Rao-Lisoa
L. Rao-Lisoa
25 MID 6.80
A. Bamba
A. Bamba
35 DEF 6.80
H. Belkebla
H. Belkebla
31 MID 6.78
J. Allevinah
J. Allevinah
30 FWD 6.78
Y. Belkhdim
Y. Belkhdim
23 MID 6.77
C. Arcus
C. Arcus
29 DEF 6.70
E. Lepaul
E. Lepaul
25 FWD 6.70
Djibirin Harouna
Djibirin Harouna
18 FWD 6.70
A. Sbaï
A. Sbaï
25 MID 6.68
F. Hanin
F. Hanin
35 MID 6.64
M. Louãr
M. Louãr
18 DEF 6.64
M. Courcoul
M. Courcoul
18 DEF 6.61
Bane Diatta
Bane Diatta
17 MID 6.60
S. Cherif
S. Cherif
19 FWD 6.59
G. Koyalipou
G. Koyalipou
25 FWD 6.58
L. Mouton
L. Mouton
23 FWD 6.56
J. Ekomié
J. Ekomié
22 DEF 6.56
P. Capelle
P. Capelle
38 MID 6.55
J. Kalumba
J. Kalumba
21 FWD 6.55
P. Peter
P. Peter
18 FWD 6.53
Oumar Pona
Oumar Pona
19 GK 6.50
L. Machine
L. Machine
20 FWD 6.46
E. Biumla
E. Biumla
20 MID 6.34
Dan Sinaté
Dan Sinaté
19 MID 6.25