1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Angers
Angers

Angers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €52.50m
KEY INSIGHT Angers có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Angers không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLD
159 Trận đấu đã nhận định
72.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Angers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.82
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Angers
Angers
vs
Paris S
Paris S
13
6.4
1.28

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Angers
Angers
1 : 1
Le Havre
Le Havre red card
3.4
3.15
2.42

1X

1.6

U2.5

1.55

NO

1.77

U2.5

1.55
5.3/10

15:05

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Angers
Angers
1.37
5.2
9.75

1

1.37

U3.5

1.52

YES

1.97

1

1.37
10/10

09:00

Kết thúc
Angers
Angers
0 : 0
Lyon
Lyon
6
4.25
1.67

2

1.67

U3.5

1.41

NO

1.95

U3.5

1.41
6.7/10

14:45

Kết thúc
Lens
Lens
5 : 1
Angers
Angers
1.26
6.6
13

1

1.26

O2.5

1.5

NO

1.75

1

1.26
8.8/10

13:00

Kết thúc
Angers
Angers
0 : 2
Nice
Nice
3.35
3.3
2.45

X

3.3

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
7.2/10

11:00

Kết thúc
Nantes
Nantes
0 : 1
Angers
Angers
2.32
3.2
3.7

1X

1.34

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
5.9/10

13:00

Kết thúc
Monaco
Monaco
2 : 0
Angers
Angers
1.5
4.85
7.25

1

1.5

U3.5

1.55

NO

2

1

1.5
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Angers

Bạn đang tìm nhận định Angers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Angers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Angers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Angers đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Angers đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.82 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Angers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €52.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Angers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng639
Hòa336
Thua5914
Bàn thắng ghi được16925
Bàn thắng để thủng lưới152439
Trung bình ghi bàn1.10.60.9
Trung bình thủng lưới1.11.61.3
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
3-5-2 4 G
4-3-3 2 G
5-3-2 2 G
43 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
18 Trận
Tài 1.5 17%
5 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Koffi
H. Koffi
29 GK 7.32
B. van den Boomen
B. van den Boomen
30 MID 7.13
M. Zinga
M. Zinga
23 GK 7.10
H. Abdelli
H. Abdelli
26 MID 7.08
A. Bamba
A. Bamba
35 DEF 7.00
O. Camara
O. Camara
22 DEF 6.88
L. Rao-Lisoa
L. Rao-Lisoa
25 MID 6.86
J. Lefort
J. Lefort
32 DEF 6.79
H. Belkebla
H. Belkebla
31 MID 6.79
J. Allevinah
J. Allevinah
30 FWD 6.78
Y. Belkhdim
Y. Belkhdim
23 MID 6.77
A. Sbaï
A. Sbaï
25 MID 6.72
C. Arcus
C. Arcus
29 DEF 6.70
E. Lepaul
E. Lepaul
25 FWD 6.70
Djibirin Harouna
Djibirin Harouna
18 FWD 6.70
P. Capelle
P. Capelle
38 MID 6.63
F. Hanin
F. Hanin
35 MID 6.62
M. Courcoul
M. Courcoul
18 DEF 6.61
S. Cherif
S. Cherif
19 FWD 6.59
P. Peter
P. Peter
18 FWD 6.57
J. Ekomié
J. Ekomié
22 DEF 6.56
J. Kalumba
J. Kalumba
21 FWD 6.55
L. Mouton
L. Mouton
23 FWD 6.54
M. Louãr
M. Louãr
18 DEF 6.53
Oumar Pona
Oumar Pona
19 GK 6.50
L. Machine
L. Machine
20 FWD 6.45
G. Koyalipou
G. Koyalipou
25 FWD 6.41
E. Biumla
E. Biumla
20 MID 6.38
Dan Sinaté
Dan Sinaté
19 MID 6.25