Nhận định St George City FA vs Sydney United - 25 thg 7, 2026
14.10
X3.65
21.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
8.1/10
Kèo 1X2
21.75
7.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.77
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISydney U
Kiểm soát bóngSt George City FA: 41%Sydney United: 59%
Tổng số cú sútSt George City FA: 5Sydney United: 12
Sút trúng đíchSt George City FA: 2Sydney United: 4
Sút trượtSt George City FA: 3Sydney United: 8
Phạt gócSt George City FA: 2Sydney United: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Sydney U
Tổng bàn thắngSt George City FA: 2.7Sydney United: 1.3
Bàn thắng ghi đượcSt George City FA: 1.1Sydney United: 0.7
Bàn thuaSt George City FA: 1.6Sydney United: 0.6
Kiểm soát bóngSt George City FA: 47%Sydney United: 55%
Tổng số cú sútSt George City FA: 6.2Sydney United: 11.9
Sút trúng đíchSt George City FA: 2.5Sydney United: 3.9
Sút trượtSt George City FA: 3.7Sydney United: 7.6
Phạt gócSt George City FA: 2.6Sydney United: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sydney U
ThắngSt George City FA: 3Sydney United: 4
Trên 1.5 bànSt George City FA: 8Sydney United: 4
Trên 2.5 bànSt George City FA: 5Sydney United: 0
Trên 3.5 bànSt George City FA: 2Sydney United: 0
Cả hai đội ghi bànSt George City FA: 6Sydney United: 2
Thắng bất ngờSt George City FA: 1Sydney United: 0
Thua bất ngờSt George City FA: 0Sydney United: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Sydney United0
St George City FA0
31 thg 8, 25
St George City FA0
Sydney United2
18 thg 5, 25
Sydney United1
St George City FA0
25 thg 8, 24
Sydney United1
St George City FA0
18 thg 5, 24
St George City FA2
Sydney United1
20 thg 8, 23
Sydney United0
St George City FA2
06 thg 5, 23
St George City FA0
Sydney United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |