Nhận định Auda vs BFC Daugavpils - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.25
Auda thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.25
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.64
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBFC D
xGAuda: 1.23BFC Daugavpils: 1.3
Kiểm soát bóngAuda: 61%BFC Daugavpils: 39%
Tổng số cú sútAuda: 14BFC Daugavpils: 12
Sút trúng đíchAuda: 6BFC Daugavpils: 5
Sút trượtAuda: 6BFC Daugavpils: 4
Phạt gócAuda: 6BFC Daugavpils: 3
Thẻ vàngAuda: 3BFC Daugavpils: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
BFC D
Bàn thắng kỳ vọngAuda: 1.21BFC Daugavpils: 1.69
Tổng bàn thắngAuda: 2BFC Daugavpils: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAuda: 1.2BFC Daugavpils: 1.4
Bàn thuaAuda: 0.8BFC Daugavpils: 1
Kiểm soát bóngAuda: 60%BFC Daugavpils: 47%
Tổng số cú sútAuda: 13.9BFC Daugavpils: 14.5
Sút trúng đíchAuda: 5.1BFC Daugavpils: 5.4
Sút trượtAuda: 5.8BFC Daugavpils: 5.6
Phạm lỗiAuda: 16.6BFC Daugavpils: 12.1
Phạt gócAuda: 5.6BFC Daugavpils: 4.1
Việt vịAuda: 2.3BFC Daugavpils: 2
Thẻ vàngAuda: 2.8BFC Daugavpils: 1.33
Tổng số đường chuyềnAuda: 450BFC Daugavpils: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BFC D
ThắngAuda: 5BFC Daugavpils: 3
Trên 1.5 bànAuda: 7BFC Daugavpils: 6
Trên 2.5 bànAuda: 2BFC Daugavpils: 4
Trên 3.5 bànAuda: 1BFC Daugavpils: 4
Cả hai đội ghi bànAuda: 4BFC Daugavpils: 5
Thắng bất ngờAuda: 1BFC Daugavpils: 0
Thua bất ngờAuda: 0BFC Daugavpils: 0
Đối đầu
3
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
26 thg 5, 26
BFC Daugavpils0
Auda1
12 thg 4, 26
Auda2
BFC Daugavpils3
05 thg 10, 25
BFC Daugavpils1
Auda0
20 thg 7, 25
Auda1
BFC Daugavpils3
20 thg 5, 25
Auda1
BFC Daugavpils1
04 thg 4, 25
BFC Daugavpils2
Auda1
26 thg 10, 24
BFC Daugavpils1
Auda2
04 thg 8, 24
Auda1
BFC Daugavpils0
28 thg 5, 24
BFC Daugavpils0
Auda3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 68-20 | 69 |
| 2 |
|
27 | 81-27 | 65 |
| 3 |
|
28 | 45-27 | 56 |
| 4 |
|
28 | 39-41 | 40 |
| 5 |
|
28 | 33-32 | 37 |
| 6 |
|
27 | 28-38 | 32 |
| 7 |
|
29 | 32-48 | 31 |
| 8 |
|
29 | 20-51 | 24 |
| 9 |
|
29 | 43-59 | 23 |
| 10 |
|
28 | 27-73 | 14 |