Ankaragücü Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Ankaragucu
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Erbaaspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Ankaragucu
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Kepezspor
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Ankaragucu
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Tuzlaspor
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Ankaragucu
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Muglaspor
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Ankaragucu
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ankaragücü
Bạn đang tìm nhận định Ankaragücü? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ankaragücü được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Ankaragücü với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Lig, Ankaragücü đã ghi nhận 17 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Ankaragücü hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.98m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ankaragücü đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 25 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 25 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





