1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Apollon Limassol
Apollon Limassol

Apollon Limassol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.12m
KEY INSIGHT Apollon Limassol bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Apollon Limassol để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Apollon Limassol có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLW
163 Trận đấu đã nhận định
71.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Apollon L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Apollon L
Apollon Limassol
vs
Omonia Nicosia
Omonia N
3.45
3.3
2.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
4 : 2
Apoel Nicosia
Apoel N
2.17
3.25
3.55

1

2.17

U3.5

1.27

YES

1.82

1X

1.32
7.3/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
3 : 0
Apollon L
Apollon L
2.9
3.6
2.45

2

2.45

U3.5

1.44

YES

1.61

X2

1.5
4.1/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
2 : 3
Apollon Limassol
Apollon L
2.67
3.05
2.75

X2

1.5

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
6.5/10

12:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
1 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.47
3.15
3.05

1

2.47

U2.5

1.65

NO

1.83

1X

1.4
7.3/10

10:00

Kết thúc
Pafos
Pafos
1 : 1
Apollon
Apollon
1.93
3.4
4.1

1

1.93

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
4.4/10

09:00

Kết thúc
Anorthosis
Anorthosis
1 : 1
Apollon
Apollon
3.8
3.35
2.05

X

3.35

U3.5

1.31

YES

1.79

U3.5

1.31
8/10

09:00

Kết thúc
Apollon
Apollon
2 : 1
AEL Limassol
AEL Limassol
1.61
3.8
5.8

1

1.61

O1.5

1.32

NO

1.82

1

1.61
8.3/10

12:00

Kết thúc
Omonia
Omonia
1 : 1
Apollon
Apollon
2.07
3.35
3.65

2

3.65

U3.5

1.34

YES

1.72

U3.5

1.34
4.2/10

10:00

Kết thúc
Apollon
Apollon
1 : 0
Achnas
Achnas
1.47
4.4
7.25

1

1.47

O2.5

1.75

NO

1.82

1

1.47
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Apollon Limassol

Bạn đang tìm nhận định Apollon Limassol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Apollon Limassol được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Apollon Limassol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Apollon Limassol đã ghi nhận 17 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Apollon Limassol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Apollon Limassol đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng9817
Hòa257
Thua325
Bàn thắng ghi được221941
Bàn thắng để thủng lưới121426
Trung bình ghi bàn1.61.31.4
Trung bình thủng lưới0.90.90.9
Giữ sạch lưới6713
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 9
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 5 G
4-1-4-1 2 G
3-5-1-1 1 G
81 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 38%
11 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Kühn
P. Kühn
33 GK 7.36
J. Kvída
J. Kvída
28 DEF 7.27
Brandon Thomas
Brandon Thomas
30 FWD 7.26
G. Weissbeck
G. Weissbeck
28 MID 7.23
P. Vouros
P. Vouros
30 DEF 7.23
P. Leeuwenburgh
P. Leeuwenburgh
31 GK 7.20
Pedro Marques
Pedro Marques
27 FWD 7.17
I. Ljubic
I. Ljubic
29 MID 7.07
Gustavo Assunção
Gustavo Assunção
25 MID 6.97
J. Zmrhal
J. Zmrhal
32 DEF 6.96
Garry Rodrigues
Garry Rodrigues
35 MID 6.94
A. Youssef
A. Youssef
25 FWD 6.90
G. Malekkides
G. Malekkides
28 DEF 6.85
T. Lam
T. Lam
32 DEF 6.83
D. Spoljaric
D. Spoljaric
26 MID 6.83
Z. Adoni
Z. Adoni
26 DEF 6.75
A. Shikkis
A. Shikkis
23 DEF 6.70
M. Brown
M. Brown
26 MID 6.68
Dani Escriche
Dani Escriche
27 MID 6.68
Bruno Gaspar
Bruno Gaspar
32 MID 6.66
A. Vrikkis
A. Vrikkis
24 MID 6.60
L. Marković
L. Marković
31 MID 6.50
Sergio Castel
Sergio Castel
30 FWD 6.50
C. Duodu
C. Duodu
20 MID 6.48
M. Carreazo
M. Carreazo
26 MID 6.40