Dinamo Zagreb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dinamo Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:45 Sắp diễn ra |
Dinamo Z
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:15 Kết thúc |
Istra 1961
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Dinamo Z
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Vukovar
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
HNK Gorica
3
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Dinamo Z
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
9/10 |
11:15 Kết thúc |
Lok. Zagreb
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.8/10 |
11:15 Kết thúc |
Din. Zagreb
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Hajduk Split
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Zagreb
Bạn đang tìm nhận định Dinamo Zagreb? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dinamo Zagreb được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Zagreb với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, Dinamo Zagreb đã ghi nhận 22 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 81 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dinamo Zagreb đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 2.50 xG và 6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 90%.
Dinamo Zagreb hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €67.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dinamo Zagreb đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 12 | 10 | 22 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 45 | 36 | 81 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 11 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 2.4 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 8 | 13 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Mišić
|
31 | MID | 7.30 |
|
Sergi Domínguez
|
20 | DEF | 7.26 |
|
S. McKenna
|
29 | DEF | 7.26 |
|
D. Beljo
|
23 | FWD | 7.25 |
|
M. Zajc
|
31 | MID | 7.20 |
|
I. Filipović
|
31 | GK | 7.18 |
|
I. Bennacer
|
28 | MID | 7.15 |
|
M. Lisica
|
22 | FWD | 7.11 |
|
L. Stojković
|
22 | MID | 7.08 |
|
Olof Matteo Perez Vinlöf
|
20 | DEF | 7.03 |
|
G. Vidović
|
22 | FWD | 7.03 |
|
D. Livaković
|
31 | GK | 6.99 |
|
N. Galešić
|
24 | DEF | 6.94 |
|
A. Hoxha
|
27 | FWD | 6.92 |
|
R. Pierre-Gabriel
|
27 | DEF | 6.90 |
|
M. Soldo
|
22 | MID | 6.87 |
|
I. Nevistić
|
27 | GK | 6.86 |
|
M. Valinčić
|
23 | DEF | 6.86 |
|
Gonzalo Villar
|
27 | MID | 6.86 |
|
N. Mikic
|
18 | DEF | 6.86 |
|
M. Bakrar
|
24 | FWD | 6.83 |
|
B. Goda
|
27 | DEF | 6.81 |
|
F. Topić
|
21 | FWD | 6.78 |
|
S. Kulenović
|
26 | FWD | 6.76 |
|
D. Ljubičić
|
28 | MID | 6.59 |
|
Cardoso Varela
|
17 | FWD | 6.51 |
|
S. Sunta
|
18 | MID | 6.50 |
|
K. Théophile-Catherine
|
36 | DEF | 6.40 |
|
R. Mudražija
|
28 | MID | 6.27 |




