icon back

Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €67.25m
KEY INSIGHT Dinamo Zagreb bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Dinamo Zagreb ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Dinamo Zagreb có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWW
197 Trận đấu đã nhận định
68.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Din. Zagreb Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Hajduk Split
Hajduk Split
1 : 3
Din. Zagreb
Din. Zagreb
3.45
3.4
2.15

2

2.15

O1.5

1.32

NO

2.02

X2

1.33
7.4/10

12:15

終了
Din. Zagreb
Din. Zagreb
4 : 2
Gorica
Gorica
1.32
5.2
10.5

1

1.32

O1.5

1.26

NO

1.68

1

1.32
8.8/10

16:00

終了
Genk
Genk
3 : 3
Din. Zagreb
Din. Zagreb red card
2.57
3.4
3

1

2.57

O1.5

1.33

YES

1.77

O1.5

1.33
4.3/10

13:45

終了
Din. Zagreb
Din. Zagreb
1 : 3
Genk
Genk
2
3.6
4.1

1

2

O1.5

1.31

YES

1.79

O1.5

1.31
7.8/10

10:00

終了
NK Varazdin
NK Varazdin
0 : 4
Din. Zagreb
Din. Zagreb
5.3
3.85
1.7

2

1.7

O1.5

1.27

NO

1.96

O1.5

1.27
5.1/10

10:00

終了
Din. Zagreb
Din. Zagreb
4 : 0
Istra 1961
Istra 1961
1.33
5.1
8.75

1

1.33

O2.5

1.67

YES

2

1

1.33
4.9/10

12:45

終了
Rijeka
Rijeka
0 : 0
Din. Zagreb
Din. Zagreb
3.6
3.35
2.2

X2

1.33

O1.5

1.38

NO

1.87

O1.5

1.38
4.2/10

13:00

終了
Din. Zagreb
Din. Zagreb
3 : 1
Vukovar 1991
Vukovar 1991
1.22
7
14

1

1.22

O2.5

1.46

YES

2.12

H1

1.62
10/10

16:00

終了
Midtjylland
Midtjylland
2 : 0
Din. Zagreb
Din. Zagreb
1.85
3.9
4.7

1

1.85

O1.5

1.25

NO

2.25

1

1.85
8.5/10

12:45

終了
Osijek
Osijek
0 : 3
Din. Zagreb
Din. Zagreb
5.5
3.7
1.72

2

1.72

O1.5

1.28

YES

1.85

O1.5

1.28
6.9/10

12:00

終了
Karlovac
Karlovac
0 : 7
Din. Zagreb
Din. Zagreb
15.5
6.8
1.17

1X

4.4

U3.5

1.64

YES

2.31

U3.5

1.64
3.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dinamo Zagreb. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 197 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Zagreb với tỷ lệ trúng 68.53% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng10717
Hòa123
Thua134
Bàn thắng ghi được322456
Bàn thắng để thủng lưới10919
Trung bình ghi bàn2.72.02.3
Trung bình thủng lưới0.80.80.8
Giữ sạch lưới4711
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 21 G
4-2-3-1 3 G
47 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
22 Trận
Tài 1.5 75%
18 Trận
Tài 2.5 42%
10 Trận
Tài 3.5 21%
5 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sergi Domínguez
Sergi Domínguez
20 DEF 7.30
S. McKenna
S. McKenna
29 DEF 7.26
M. Zajc
M. Zajc
31 MID 7.22
D. Livaković
D. Livaković
31 GK 7.22
M. Lisica
M. Lisica
22 FWD 7.19
J. Mišić
J. Mišić
31 MID 7.18
I. Bennacer
I. Bennacer
28 MID 7.16
Olof Matteo Perez Vinlöf
Olof Matteo Perez Vinlöf
20 DEF 7.07
N. Galešić
N. Galešić
24 DEF 7.03
A. Hoxha
A. Hoxha
27 FWD 6.98
M. Soldo
M. Soldo
22 MID 6.98
I. Filipović
I. Filipović
31 GK 6.98
M. Valinčić
M. Valinčić
23 DEF 6.97
L. Stojković
L. Stojković
22 MID 6.94
G. Vidović
G. Vidović
22 FWD 6.93
R. Pierre-Gabriel
R. Pierre-Gabriel
27 DEF 6.90
D. Beljo
D. Beljo
23 FWD 6.89
M. Bakrar
M. Bakrar
24 FWD 6.88
I. Nevistić
I. Nevistić
27 GK 6.86
Gonzalo Villar
Gonzalo Villar
27 MID 6.86
N. Mikic
N. Mikic
18 DEF 6.86
B. Goda
B. Goda
27 DEF 6.84
F. Topić
F. Topić
21 FWD 6.79
S. Kulenović
S. Kulenović
26 FWD 6.76
S. Sunta
S. Sunta
18 MID 6.70
D. Ljubičić
D. Ljubičić
28 MID 6.59
Cardoso Varela
Cardoso Varela
17 FWD 6.51
K. Théophile-Catherine
K. Théophile-Catherine
36 DEF 6.40
R. Mudražija
R. Mudražija
28 MID 6.27