Dinamo Zagreb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dinamo Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:45 Kết thúc |
Dinamo Z
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Slaven B
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinamo Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Dinamo Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.4/10 |
10:00 Kết thúc |
HNK Gorica
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
12:45 Kết thúc |
Dinamo Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
8/10 |
14:15 Kết thúc |
Istra 1961
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Dinamo Z
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Vukovar
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Zagreb
Bạn đang tìm nhận định Dinamo Zagreb? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Zagreb, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Zagreb với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, Dinamo Zagreb đã ghi nhận 27 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 93 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dinamo Zagreb đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.80 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 90%.
Dinamo Zagreb hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €67.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Zagreb đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 14 | 13 | 27 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 49 | 44 | 93 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 13 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 2.9 | 2.4 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 9 | 15 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Córdoba
|
22 | FWD | 7.60 |
|
M. ZebiÄ
|
18 | DEF | 7.45 |
|
J. Mišić
|
31 | MID | 7.40 |
|
Paul Bismarck Tabinas
|
23 | DEF | 7.30 |
|
Sergi Domínguez
|
20 | DEF | 7.28 |
|
S. McKenna
|
29 | DEF | 7.25 |
|
D. Beljo
|
23 | FWD | 7.22 |
|
I. Filipović
|
31 | GK | 7.21 |
|
M. Zajc
|
31 | MID | 7.15 |
|
L. Stojković
|
22 | MID | 7.06 |
|
I. Bennacer
|
28 | MID | 7.06 |
|
G. Vidović
|
22 | FWD | 7.01 |
|
N. Galešić
|
24 | DEF | 7.01 |
|
M. Lisica
|
22 | FWD | 7.00 |
|
Olof Matteo Perez Vinlöf
|
20 | DEF | 6.96 |
|
A. Hoxha
|
27 | FWD | 6.92 |
|
D. Livaković
|
31 | GK | 6.91 |
|
R. Pierre-Gabriel
|
27 | DEF | 6.90 |
|
M. Valinčić
|
23 | DEF | 6.87 |
|
I. Nevistić
|
27 | GK | 6.86 |
|
Gonzalo Villar
|
27 | MID | 6.86 |
|
N. Mikic
|
18 | DEF | 6.86 |
|
F. Topić
|
21 | FWD | 6.85 |
|
B. Goda
|
27 | DEF | 6.84 |
|
M. Bakrar
|
25 | FWD | 6.84 |
|
M. Soldo
|
22 | MID | 6.80 |
|
S. Kulenović
|
26 | FWD | 6.76 |
|
S. Sunta
|
18 | MID | 6.63 |
|
J. Brundic
|
- | MID | 6.60 |
|
D. Ljubičić
|
28 | MID | 6.59 |
|
Cardoso Varela
|
17 | FWD | 6.48 |
|
K. Théophile-Catherine
|
36 | DEF | 6.40 |
|
R. Mudražija
|
28 | MID | 6.27 |




