Ariana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Ariana
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Ariana
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Jonkoping
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Ariana
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Rosengard
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Ariana
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Norrby IF
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ariana
Bạn đang tìm nhận định Ariana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ariana được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của Ariana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ettan - Södra, Ariana đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Ariana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ariana đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 17 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 19 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Karaman
|
27 | FWD | - |
|
V. Andersson
|
30 | FWD | - |
|
A. Sandström
|
23 | MID | - |
|
A. Reuterskiöld
|
25 | MID | - |
|
L. Minter Wettergren
|
21 | MID | - |
|
V. Christiansson
|
27 | MID | - |
|
Brwa Nouri
|
38 | MID | - |
|
V. Rojas
|
25 | MID | - |
|
P. Simba
|
25 | FWD | - |
|
E. Mehmed
|
21 | DEF | - |
|
Ó. Sverrisson
|
33 | DEF | - |
|
Gani Bunjaku
|
26 | DEF | - |
|
A. Bjurnemark
|
24 | DEF | - |
|
J. Brannefalk
|
28 | DEF | - |
|
A. Blomqvist
|
31 | DEF | - |
|
S. Abuzayda
|
23 | DEF | - |
|
P. Andersson
|
33 | DEF | - |
|
Kamil Saad
|
21 | GK | - |



