Ettan Sodra Thụy Điển Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Rosengard
Eskilsminne
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Ettan Sodra Thụy Điển. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 65.1%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Trollhattan
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
07:00 Sắp diễn ra |
Angelholm
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
07:00 Sắp diễn ra |
Rosengard
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Sắp diễn ra |
Laholm
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Sắp diễn ra |
Kristianstad
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Sắp diễn ra |
Olympic
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Hassleholms
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Eskilsminne
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Skovde AIK
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Utsikten
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Angelholm
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Hassleholms
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Laholm
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Kristianstad
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Olympic
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Jonkoping
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
Angelholm
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Ariana
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Trollhattan
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Utsikten
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Eskilsminne
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Rosengard
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Ariana
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Eskilsminne
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Trollhattan
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Husqvarna
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Hassleholms
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Lunds
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Oskarshamn
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Skovde AIK
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
Rosengard
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Ljungskile
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Norrby
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Angelholm
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
10:00 Kết thúc |
IFK Skovde
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Jonkoping
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Torslanda
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Olympic
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
Trollhattan
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Ariana
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Ljungskile
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Husqvarna
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Oskarshamn
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Skovde AIK
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Norrby
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Angelholm
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ettan Sodra Thụy Điển
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Ettan Sodra Thụy Điển, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 717 trận đấu của 20 đội tại Ettan Sodra Thụy Điển với độ chính xác của tip tốt nhất trên 65.1%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 51% trận đấu Ettan Sodra Thụy Điển kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 49% các trận. Tất cả dự đoán Ettan Sodra Thụy Điển đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Ettan 2026, Sodra
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
trelleborgs FF
|
3 | 2 | 1 | 0 | 10:3 | 7 |
W
D
W
|
| 2 |
Hässleholms IF
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9:4 | 7 |
W
D
W
|
| 3 |
Trollhättan
|
4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 |
W
W
L
|
| 4 |
Skövde AIK
|
4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 |
W
D
D
|
| 5 |
Atvidabergs FF
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 |
W
L
W
|
| 6 |
Lund
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 |
D
W
D
|
| 7 |
Eskilsminne
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 |
D
L
W
|
| 8 |
Tvååker
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | 4 |
L
W
D
|
| 9 |
Ariana
|
3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 |
|
| 10 |
Rosengård
|
3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 |
D
D
D
|
| 11 |
Utsikten
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 |
L
W
L
|
| 12 |
Olympic
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 |
L
L
W
|
| 13 |
Kristianstad
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 |
L
D
D
|
| 14 |
Angelholms FF
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2:6 | 2 |
D
D
L
|
| 15 |
Jonkopings Sodra
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 |
D
L
L
|
| 16 |
Laholm
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 |
L
D
L
|































