1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Arka Gdynia
Arka Gdynia

Arka Gdynia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.55m
KEY INSIGHT Arka Gdynia không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDL
150 Trận đấu đã nhận định
69.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Arka Gdynia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Piast Gliwice
Piast Gliwice
vs
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.87
3.55
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 : 3
Jagiellonia
Jagiellonia
3.35
3.55
2.23

2

2.23

O1.5

1.3

YES

1.7

O1.5

1.3
4.4/10

06:15

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
2 : 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2.05
3.4
4.15

1X

1.28

U3.5

1.28

YES

1.93

U3.5

1.28
3.6/10

13:00

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
3 : 1
Zaglebie L
Zaglebie L red card
2.4
3.2
3.2

X

3.2

U3.5

1.19

NO

1.78

U3.5

1.19
5.7/10

06:15

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
3 : 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2
3.45
4.5

1X

1.27

U3.5

1.36

YES

1.86

U3.5

1.36
4.6/10

06:15

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3.4
3.3
2.25

2

2.25

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
4.4/10

13:00

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2
3.35
4.2

1

2

U3.5

1.25

NO

1.85

U3.5

1.25
5.4/10

14:30

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
3 : 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.8
3.65
4.7

1

1.8

U3.5

1.39

NO

2

1

1.8
8.5/10

14:30

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2 : 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
3.35
3.35
2.25

2

2.25

O1.5

1.35

YES

1.84

X2

1.35
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arka Gdynia

Bạn đang tìm nhận định Arka Gdynia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Arka Gdynia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Arka Gdynia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Arka Gdynia đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Arka Gdynia đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.40 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Arka Gdynia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Arka Gdynia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng819
Hòa527
Thua11112
Bàn thắng ghi được22830
Bàn thắng để thủng lưới153247
Trung bình ghi bàn1.60.61.1
Trung bình thủng lưới1.12.31.7
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn2911
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 13 G
4-3-3 6 G
3-4-2-1 6 G
4-2-3-1 2 G
61 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Kerk
S. Kerk
31 MID 7.06
J. Grobelny
J. Grobelny
24 GK 7.00
Marc Navarro
Marc Navarro
30 DEF 6.98
O. Kubiak
O. Kubiak
19 MID 6.98
V. Gutkovskis
V. Gutkovskis
30 FWD 6.95
D. Abramowicz
D. Abramowicz
34 DEF 6.92
D. Gojny
D. Gojny
31 DEF 6.87
Kamil Jakubczyk
Kamil Jakubczyk
21 MID 6.82
N. Rusyn
N. Rusyn
27 FWD 6.81
M. Rzuchowski
M. Rzuchowski
32 MID 6.75
D. Węglarz
D. Węglarz
29 GK 6.73
D. Kocyła
D. Kocyła
23 FWD 6.73
Kike Hermoso
Kike Hermoso
26 DEF 6.69
J. Célestine
J. Célestine
28 DEF 6.68
M. Marcjanik
M. Marcjanik
31 DEF 6.67
A. Nguiamba
A. Nguiamba
26 MID 6.66
A. Sidibe
A. Sidibe
23 MID 6.65
T. Gaprindashvili
T. Gaprindashvili
28 FWD 6.65
Edu Espiau
Edu Espiau
31 FWD 6.64
S. Szota
S. Szota
26 DEF 6.63
J. Oliveira
J. Oliveira
29 MID 6.62
Luis Perea
Luis Perea
28 MID 6.58
M. Predenkiewicz
M. Predenkiewicz
21 MID 6.53
P. Szysz
P. Szysz
27 FWD 6.49
Percan
Percan
24 FWD 6.48
D. Zator
D. Zator
31 DEF 6.40
S. Sobczak
S. Sobczak
33 FWD 6.40
H. Vitalucci
H. Vitalucci
23 FWD 6.37