1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Arka Gdynia
Arka Gdynia

Arka Gdynia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.55m
KEY INSIGHT Arka Gdynia không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Arka Gdynia không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLL
154 Trận đấu đã nhận định
68.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Arka Gdynia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
3 : 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.28
6.8
11.5

1

1.28

O2.5

1.56

NO

1.78

1

1.28
5.7/10

13:00

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2 : 3
Nieciecza
Nieciecza
1.71
4.2
5.4

1

1.71

O2.5

1.68

YES

1.69

1X

1.21
8.5/10

12:00

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 : 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
4
3.6
2.05

2

2.05

U3.5

1.38

YES

1.75

X2

1.29
8.5/10

14:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
1 : 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.38
5.7
9

X2

3.35

O2.5

1.49

YES

1.77

O2.5

1.49
5.7/10

13:00

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
4 : 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.95
3.5
4.3

1

1.95

O1.5

1.34

YES

1.88

1X

1.27
8.5/10

11:30

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 : 3
Jagiellonia
Jagiellonia
3.35
3.55
2.23

2

2.23

O1.5

1.3

YES

1.7

O1.5

1.3
4.4/10

06:15

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
2 : 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2.05
3.4
4.15

1X

1.28

U3.5

1.28

YES

1.93

U3.5

1.28
3.6/10

13:00

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
3 : 1
Zaglebie L
Zaglebie L red card
2.4
3.2
3.2

X

3.2

U3.5

1.19

NO

1.78

U3.5

1.19
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arka Gdynia

Bạn đang tìm nhận định Arka Gdynia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arka Gdynia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Arka Gdynia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Arka Gdynia đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Arka Gdynia đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.47 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Arka Gdynia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arka Gdynia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng819
Hòa639
Thua31215
Bàn thắng ghi được241034
Bàn thắng để thủng lưới213758
Trung bình ghi bàn1.40.61.0
Trung bình thủng lưới1.22.31.8
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn4913
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 14 G
4-3-3 6 G
3-4-2-1 6 G
4-2-3-1 4 G
70 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
20 Trận
Tài 1.5 33%
11 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Grobelny
J. Grobelny
24 GK 7.20
S. Kerk
S. Kerk
31 MID 7.02
D. Abramowicz
D. Abramowicz
34 DEF 7.00
Marc Navarro
Marc Navarro
30 DEF 6.94
O. Kubiak
O. Kubiak
19 MID 6.87
V. Gutkovskis
V. Gutkovskis
30 FWD 6.87
D. Gojny
D. Gojny
31 DEF 6.85
Kamil Jakubczyk
Kamil Jakubczyk
21 MID 6.80
D. Kocyła
D. Kocyła
23 FWD 6.79
Kike Hermoso
Kike Hermoso
26 DEF 6.78
M. Rzuchowski
M. Rzuchowski
32 MID 6.78
N. Rusyn
N. Rusyn
27 FWD 6.77
D. Węglarz
D. Węglarz
29 GK 6.73
M. Marcjanik
M. Marcjanik
31 DEF 6.68
J. Célestine
J. Célestine
28 DEF 6.68
A. Sidibe
A. Sidibe
23 MID 6.65
T. Gaprindashvili
T. Gaprindashvili
28 FWD 6.65
Edu Espiau
Edu Espiau
31 FWD 6.64
A. Nguiamba
A. Nguiamba
26 MID 6.63
Luis Perea
Luis Perea
28 MID 6.60
J. Oliveira
J. Oliveira
29 MID 6.59
S. Szota
S. Szota
26 DEF 6.59
M. Predenkiewicz
M. Predenkiewicz
21 MID 6.53
P. Szysz
P. Szysz
27 FWD 6.50
Percan
Percan
24 FWD 6.48
D. Zator
D. Zator
31 DEF 6.43
S. Sobczak
S. Sobczak
33 FWD 6.40
H. Vitalucci
H. Vitalucci
23 FWD 6.37