Arka Gdynia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Odra Opole
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Arka Gdynia
2
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
GKS Katowice
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.1/10 |
11:30 Kết thúc |
Rakow C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Arka Gdynia
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Arka Gdynia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Lech Poznan
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Piast Gliwice
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arka Gdynia
Bạn đang tìm nhận định Arka Gdynia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arka Gdynia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Arka Gdynia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Arka Gdynia đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Arka Gdynia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arka Gdynia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Arka Gdynia chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 1 | 7 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 0 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 2 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 0.0 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Grobelny
|
24 | GK | 7.20 |
|
S. Kerk
|
31 | MID | 7.02 |
|
D. Abramowicz
|
34 | DEF | 7.00 |
|
Marc Navarro
|
30 | DEF | 6.94 |
|
O. Kubiak
|
19 | MID | 6.87 |
|
V. Gutkovskis
|
30 | FWD | 6.87 |
|
D. Gojny
|
31 | DEF | 6.85 |
|
Kamil Jakubczyk
|
21 | MID | 6.80 |
|
D. Kocyła
|
23 | FWD | 6.79 |
|
Kike Hermoso
|
26 | DEF | 6.78 |
|
M. Rzuchowski
|
32 | MID | 6.78 |
|
N. Rusyn
|
27 | FWD | 6.77 |
|
D. Węglarz
|
29 | GK | 6.73 |
|
M. Marcjanik
|
31 | DEF | 6.68 |
|
J. Célestine
|
28 | DEF | 6.68 |
|
A. Sidibe
|
23 | MID | 6.65 |
|
T. Gaprindashvili
|
28 | FWD | 6.65 |
|
Edu Espiau
|
31 | FWD | 6.64 |
|
A. Nguiamba
|
26 | MID | 6.63 |
|
Luis Perea
|
28 | MID | 6.60 |
|
J. Oliveira
|
29 | MID | 6.59 |
|
S. Szota
|
26 | DEF | 6.59 |
|
M. Predenkiewicz
|
21 | MID | 6.53 |
|
P. Szysz
|
27 | FWD | 6.50 |
|
Percan
|
24 | FWD | 6.48 |
|
D. Zator
|
31 | DEF | 6.43 |
|
S. Sobczak
|
33 | FWD | 6.40 |
|
H. Vitalucci
|
23 | FWD | 6.37 |



