Arka Gdynia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Arka Gdynia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Piast Gliwice
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:30 Kết thúc |
Arka Gdynia
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
06:15 Kết thúc |
Cracovia K
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Arka Gdynia
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
06:15 Kết thúc |
Korona Kielce
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
06:15 Kết thúc |
Arka Gdynia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Wisla Plock
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Radomiak
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Arka Gdynia
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arka Gdynia
Bạn đang tìm nhận định Arka Gdynia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Arka Gdynia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Arka Gdynia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Arka Gdynia đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Arka Gdynia đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.40 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Arka Gdynia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Arka Gdynia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 8 | 1 | 9 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 1 | 11 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 8 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 32 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.6 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.3 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 9 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Kerk
|
31 | MID | 7.06 |
|
J. Grobelny
|
24 | GK | 7.00 |
|
Marc Navarro
|
30 | DEF | 6.98 |
|
O. Kubiak
|
19 | MID | 6.98 |
|
V. Gutkovskis
|
30 | FWD | 6.95 |
|
D. Abramowicz
|
34 | DEF | 6.92 |
|
D. Gojny
|
31 | DEF | 6.87 |
|
Kamil Jakubczyk
|
21 | MID | 6.82 |
|
N. Rusyn
|
27 | FWD | 6.81 |
|
M. Rzuchowski
|
32 | MID | 6.75 |
|
D. Węglarz
|
29 | GK | 6.73 |
|
D. Kocyła
|
23 | FWD | 6.73 |
|
Kike Hermoso
|
26 | DEF | 6.69 |
|
J. Célestine
|
28 | DEF | 6.68 |
|
M. Marcjanik
|
31 | DEF | 6.67 |
|
A. Nguiamba
|
26 | MID | 6.66 |
|
A. Sidibe
|
23 | MID | 6.65 |
|
T. Gaprindashvili
|
28 | FWD | 6.65 |
|
Edu Espiau
|
31 | FWD | 6.64 |
|
S. Szota
|
26 | DEF | 6.63 |
|
J. Oliveira
|
29 | MID | 6.62 |
|
Luis Perea
|
28 | MID | 6.58 |
|
M. Predenkiewicz
|
21 | MID | 6.53 |
|
P. Szysz
|
27 | FWD | 6.49 |
|
Percan
|
24 | FWD | 6.48 |
|
D. Zator
|
31 | DEF | 6.40 |
|
S. Sobczak
|
33 | FWD | 6.40 |
|
H. Vitalucci
|
23 | FWD | 6.37 |





