Arka Gdynia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Arka Gdynia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Rakow C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Arka Gdynia
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Arka Gdynia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Lech Poznan
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Piast Gliwice
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Arka Gdynia
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
06:15 Kết thúc |
Cracovia K
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Arka Gdynia
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arka Gdynia
Bạn đang tìm nhận định Arka Gdynia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arka Gdynia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Arka Gdynia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Arka Gdynia đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Arka Gdynia đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.47 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Arka Gdynia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arka Gdynia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 1 | 9 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 3 | 12 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 10 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 37 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.6 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 9 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Grobelny
|
24 | GK | 7.20 |
|
S. Kerk
|
31 | MID | 7.02 |
|
D. Abramowicz
|
34 | DEF | 7.00 |
|
Marc Navarro
|
30 | DEF | 6.94 |
|
O. Kubiak
|
19 | MID | 6.87 |
|
V. Gutkovskis
|
30 | FWD | 6.87 |
|
D. Gojny
|
31 | DEF | 6.85 |
|
Kamil Jakubczyk
|
21 | MID | 6.80 |
|
D. Kocyła
|
23 | FWD | 6.79 |
|
Kike Hermoso
|
26 | DEF | 6.78 |
|
M. Rzuchowski
|
32 | MID | 6.78 |
|
N. Rusyn
|
27 | FWD | 6.77 |
|
D. Węglarz
|
29 | GK | 6.73 |
|
M. Marcjanik
|
31 | DEF | 6.68 |
|
J. Célestine
|
28 | DEF | 6.68 |
|
A. Sidibe
|
23 | MID | 6.65 |
|
T. Gaprindashvili
|
28 | FWD | 6.65 |
|
Edu Espiau
|
31 | FWD | 6.64 |
|
A. Nguiamba
|
26 | MID | 6.63 |
|
Luis Perea
|
28 | MID | 6.60 |
|
J. Oliveira
|
29 | MID | 6.59 |
|
S. Szota
|
26 | DEF | 6.59 |
|
M. Predenkiewicz
|
21 | MID | 6.53 |
|
P. Szysz
|
27 | FWD | 6.50 |
|
Percan
|
24 | FWD | 6.48 |
|
D. Zator
|
31 | DEF | 6.43 |
|
S. Sobczak
|
33 | FWD | 6.40 |
|
H. Vitalucci
|
23 | FWD | 6.37 |





