Nhận định Rakow Czestochowa vs Arka Gdynia - 23 thg 5, 2026
11.28
X6.80
211.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.28
Rakow Czestochowa thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.28
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.23
4.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArka Gdynia
xGRakow Czestochowa: 1.97Arka Gdynia: 0.69
Kiểm soát bóngRakow Czestochowa: 75%Arka Gdynia: 25%
Tổng số cú sútRakow Czestochowa: 15Arka Gdynia: 5
Sút trúng đíchRakow Czestochowa: 5Arka Gdynia: 1
Sút trượtRakow Czestochowa: 5Arka Gdynia: 2
Phạt gócRakow Czestochowa: 4Arka Gdynia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Arka Gdynia
Bàn thắng kỳ vọngRakow Czestochowa: 1.63Arka Gdynia: 1.47
Tổng bàn thắngRakow Czestochowa: 3.6Arka Gdynia: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRakow Czestochowa: 2.2Arka Gdynia: 1.2
Bàn thuaRakow Czestochowa: 1.4Arka Gdynia: 1.7
Kiểm soát bóngRakow Czestochowa: 50%Arka Gdynia: 43%
Tổng số cú sútRakow Czestochowa: 12.6Arka Gdynia: 11.7
Sút trúng đíchRakow Czestochowa: 4.9Arka Gdynia: 3.7
Sút trượtRakow Czestochowa: 4.8Arka Gdynia: 4.9
Phạm lỗiRakow Czestochowa: 9.7Arka Gdynia: 13.5
Phạt gócRakow Czestochowa: 3.3Arka Gdynia: 4.1
Việt vịRakow Czestochowa: 1.2Arka Gdynia: 1.8
Thẻ vàngRakow Czestochowa: 1.38Arka Gdynia: 1.6
Tổng số đường chuyềnRakow Czestochowa: 401Arka Gdynia: 314
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arka Gdynia
ThắngRakow Czestochowa: 5Arka Gdynia: 2
Trên 1.5 bànRakow Czestochowa: 10Arka Gdynia: 8
Trên 2.5 bànRakow Czestochowa: 5Arka Gdynia: 7
Trên 3.5 bànRakow Czestochowa: 4Arka Gdynia: 4
Cả hai đội ghi bànRakow Czestochowa: 7Arka Gdynia: 5
Thắng bất ngờRakow Czestochowa: 0Arka Gdynia: 0
Thua bất ngờRakow Czestochowa: 0Arka Gdynia: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 11, 25
Arka Gdynia1
Raków Częstochowa4
01 thg 3, 22
Arka Gdynia0
Raków Częstochowa2
02 thg 5, 21
Raków Częstochowa2
Arka Gdynia1
26 thg 6, 20
Raków Częstochowa3
Arka Gdynia2
22 thg 2, 20
Arka Gdynia3
Raków Częstochowa2
14 thg 9, 19
Raków Częstochowa2
Arka Gdynia0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 60-43 | 59 |
| 2 |
|
33 | 44-36 | 53 |
| 3 |
|
33 | 55-41 | 53 |
| 4 |
|
33 | 48-40 | 52 |
| 5 |
|
33 | 50-44 | 49 |
| 6 |
|
33 | 45-37 | 48 |
| 7 |
|
33 | 38-37 | 46 |
| 8 |
|
33 | 32-36 | 45 |
| 9 |
|
33 | 50-47 | 44 |
| 10 |
|
33 | 46-48 | 44 |
| 11 |
|
33 | 46-49 | 43 |
| 12 |
|
33 | 39-39 | 42 |
| 13 |
|
33 | 41-44 | 41 |
| 14 |
|
33 | 38-41 | 41 |
| 15 |
|
33 | 39-40 | 39 |
| 16 |
|
33 | 60-62 | 38 |
| 17 |
|
33 | 34-58 | 36 |
| 18 |
|
33 | 40-63 | 31 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation