1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.88m
KEY INSIGHT Arminia Bielefeld bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Arminia Bielefeld có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLW
94 Trận đấu đã nhận định
67.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bielefeld Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
red card Bologna
Bologna
0 : 4
Arminia Bielefeld
Bielefeld
2.05
3.6
3.3

1

2.05

O2.5

1.72

YES

1.63

1X

1.35
7.3/10

12:30

Kết thúc
Imst
Imst
10 : 0
Arminia Bielefeld
Bielefeld
27
15
1.05

1

27

O3.5

1.28

YES

1.82

O3.5

1.28
6.8/10

09:00

Kết thúc
FC Gutersloh
FC Gutersloh
0 : 3
Arminia Bielefeld
Bielefeld
6.5
5.6
1.34

2

1.34

O2.5

1.21

YES

1.52

GG

1.52
5/10

09:30

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
6 : 1
Hertha BSC
Hertha BSC
1.72
4.25
5.3

1

1.72

O2.5

1.58

YES

1.6

1X

1.2
5.9/10

12:30

Kết thúc
Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
2 : 0
Arminia Bielefeld
Bielefeld
4.2
3.85
1.87

2

1.87

O2.5

1.6

YES

1.56

X2

1.26
4.5/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
1 : 1
VfL Bochum
VfL Bochum
2.07
4
3.55

1

2.07

O2.5

1.65

YES

1.56

O2.5

1.65
7.8/10

07:00

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
2 : 3
Arminia Bielefeld
Bielefeld
3.5
3.5
2.17

2

2.17

O2.5

1.9

YES

1.71

X2

1.34
5.7/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
1 : 1
1. FC Nurnberg
Nurnberg
2.05
3.6
3.7

1

2.05

O2.5

1.7

YES

1.6

1X

1.33
6.8/10

12:30

Kết thúc
Karlsruher SC
Karlsruher SC
4 : 1
Arminia Bielefeld
Bielefeld
3.45
3.7
2.12

2

2.12

O2.5

1.62

YES

1.53

O2.5

1.62
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arminia Bielefeld

Bạn đang tìm nhận định Arminia Bielefeld? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arminia Bielefeld, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Arminia Bielefeld với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Arminia Bielefeld đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (5.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Arminia Bielefeld đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 2.06 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Arminia Bielefeld hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arminia Bielefeld đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Arminia Bielefeld chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng235
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được52025
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn2.56.75.0
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-10
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 10
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 80%
4 Trận
Tài 2.5 80%
4 Trận
Tài 3.5 60%
3 Trận
Tài 4.5 40%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Oppermann
L. Oppermann
24 GK 7.55
T. Handwerker
T. Handwerker
27 DEF 7.19
S. Russo
S. Russo
25 MID 7.07
R. Knoche
R. Knoche
33 DEF 7.07
M. Bauer
M. Bauer
25 DEF 7.02
M. Großer
M. Großer
24 DEF 7.00
J. Felix
J. Felix
27 DEF 6.96
J. Kersken
J. Kersken
25 GK 6.88
A. Sicker
A. Sicker
28 DEF 6.86
J. Grodowski
J. Grodowski
28 FWD 6.85
M. Momuluh
M. Momuluh
23 DEF 6.84
M. Wörl
M. Wörl
21 FWD 6.82
R. Uldriķis
R. Uldriķis
27 FWD 6.79
C. Lannert
C. Lannert
27 DEF 6.78
L. Schneider
L. Schneider
25 DEF 6.78
I. Young
I. Young
27 FWD 6.70
M. Corboz
M. Corboz
31 MID 6.68
Benjamin Bediako Boakye
Benjamin Bediako Boakye
20 FWD 6.68
M. Mehlem
M. Mehlem
28 MID 6.63
S. Schreck
S. Schreck
26 MID 6.60
N. Sarenren Bazee
N. Sarenren Bazee
29 FWD 6.57
F. Hagmann
F. Hagmann
21 DEF 6.57
J. Rochelt
J. Rochelt
27 MID 6.52
D. Richter
D. Richter
17 FWD 6.50
L. Kunze
L. Kunze
27 MID 6.50
E. Yasar
E. Yasar
17 MID 6.43
J. Kania
J. Kania
24 FWD 6.41
Florian Micheler
Florian Micheler
20 MID 6.35
V. Ocansey
V. Ocansey
25 FWD 6.34
S. Telalović
S. Telalović
26 FWD 6.27