icon back

Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.88m
KEY INSIGHT Arminia Bielefeld không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
149 Trận đấu đã nhận định
71.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bielefeld Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

เร็วๆ นี้
Bielefeld
Arminia Bielefeld
vs
SC Paderborn 07
Paderborn
2.7
3.6
2.53

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

จบแล้ว
Schalke
Schalke
1 : 0
Arminia Bielefeld
Bielefeld
1.95
3.7
4.3

1

1.95

U3.5

1.38

NO

2.05

U3.5

1.38
3.8/10

08:00

จบแล้ว
Bielefeld
Arminia Bielefeld
0 : 1
Hannover 96
Hannover
2.95
3.6
2.52

2

2.52

O2.5

1.7

YES

1.58

X2

1.5
4.2/10

13:30

จบแล้ว
SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
2 : 1
Arminia Bielefeld
Bielefeld
4.15
3.9
1.95

2

1.95

U3.5

1.45

NO

2.18

X2

1.26
4.7/10

08:30

จบแล้ว
Magdeburg
Magdeburg
0 : 2
Arminia Bielefeld
Bielefeld
2.15
3.7
3.35

1

2.15

O2.5

1.65

YES

1.54

1X

1.37
8.5/10

08:30

จบแล้ว
Bielefeld
Arminia Bielefeld
3 : 2
Eintracht Braunschweig
Braunschweig
2.02
3.5
4.3

1

2.02

U3.5

1.37

NO

2.07

U3.5

1.37
7.1/10

08:30

จบแล้ว
red card Dresden
Dynamo Dresden
1 : 1
Arminia Bielefeld
Bielefeld
2.67
3.4
2.75

1

2.67

U3.5

1.36

NO

2.11

1X

1.5
7.5/10

13:30

จบแล้ว
Bielefeld
Arminia Bielefeld
2 : 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel red card
2.4
3.4
3.25

X

3.4

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.8/10

13:30

จบแล้ว
Dusseldorf
Dusseldorf
1 : 0
Arminia Bielefeld
Bielefeld
2.52
3.45
2.8

2

2.8

U3.5

1.42

YES

1.62

U3.5

1.42
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Arminia Bielefeld. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 149 trận đấu có sự tham gia của Arminia Bielefeld với tỷ lệ trúng 71.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng527
Hòa246
Thua5611
Bàn thắng ghi được221436
Bàn thắng để thủng lưới151833
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
4-1-4-1 5 G
4-2-3-1 2 G
5-3-2 2 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
19 Trận
Tài 1.5 42%
10 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Oppermann
L. Oppermann
24 GK 7.55
T. Handwerker
T. Handwerker
27 DEF 7.31
R. Knoche
R. Knoche
33 DEF 7.23
M. Bauer
M. Bauer
25 DEF 7.18
S. Russo
S. Russo
25 MID 7.14
M. Großer
M. Großer
24 DEF 7.07
J. Felix
J. Felix
27 DEF 6.96
S. Schreck
S. Schreck
26 DEF 6.96
J. Kersken
J. Kersken
25 GK 6.90
J. Grodowski
J. Grodowski
28 FWD 6.88
M. Momuluh
M. Momuluh
23 DEF 6.85
R. Uldriķis
R. Uldriķis
27 FWD 6.85
M. Wörl
M. Wörl
21 FWD 6.84
L. Schneider
L. Schneider
25 DEF 6.78
A. Sicker
A. Sicker
28 DEF 6.78
C. Lannert
C. Lannert
27 DEF 6.75
I. Young
I. Young
27 FWD 6.73
Benjamin Bediako Boakye
Benjamin Bediako Boakye
20 FWD 6.69
N. Sarenren Bazee
N. Sarenren Bazee
29 FWD 6.68
M. Corboz
M. Corboz
31 MID 6.66
F. Hagmann
F. Hagmann
21 DEF 6.61
M. Mehlem
M. Mehlem
28 MID 6.59
D. Richter
D. Richter
17 FWD 6.50
L. Kunze
L. Kunze
27 MID 6.50
E. Yasar
E. Yasar
17 MID 6.43
J. Kania
J. Kania
24 FWD 6.41
Florian Micheler
Florian Micheler
20 MID 6.35
J. Rochelt
J. Rochelt
27 MID 6.35
V. Ocansey
V. Ocansey
25 FWD 6.34
S. Telalović
S. Telalović
26 FWD 6.13