1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.88m
KEY INSIGHT Arminia Bielefeld để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Arminia Bielefeld có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLW
157 Trận đấu đã nhận định
71.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bielefeld Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.56
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
6 : 1
Hertha BSC
Hertha BSC
1.72
4.25
5.3

1

1.72

O2.5

1.58

YES

1.6

1X

1.2
5.9/10

12:30

Kết thúc
Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
2 : 0
Arminia Bielefeld
Bielefeld
4.2
3.85
1.87

2

1.87

O2.5

1.6

YES

1.56

X2

1.26
4.5/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
1 : 1
VfL Bochum
VfL Bochum
2.07
4
3.55

1

2.07

O2.5

1.65

YES

1.56

O2.5

1.65
7.8/10

07:00

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
2 : 3
Arminia Bielefeld
Bielefeld
3.5
3.5
2.17

2

2.17

O2.5

1.9

YES

1.71

X2

1.34
5.7/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
1 : 1
1. FC Nurnberg
Nurnberg
2.05
3.6
3.7

1

2.05

O2.5

1.7

YES

1.6

1X

1.33
6.8/10

12:30

Kết thúc
Karlsruher SC
Karlsruher SC
4 : 1
Arminia Bielefeld
Bielefeld
3.45
3.7
2.12

2

2.12

O2.5

1.62

YES

1.53

O2.5

1.62
5.6/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
2 : 1
SV Darmstadt 98
Darmstadt
2.4
3.65
2.95

2

2.95

O2.5

1.65

YES

1.55

AS

1.27
6.1/10

07:00

Kết thúc
Elversberg
Elversberg
3 : 1
Arminia Bielefeld
Bielefeld red card
1.95
3.85
3.9

1

1.95

U3.5

1.53

YES

1.57

1X

1.3
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arminia Bielefeld

Bạn đang tìm nhận định Arminia Bielefeld? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arminia Bielefeld, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Arminia Bielefeld với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Arminia Bielefeld đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Arminia Bielefeld đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.56 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Arminia Bielefeld hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arminia Bielefeld đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng639
Hòa549
Thua51015
Bàn thắng ghi được281947
Bàn thắng để thủng lưới203050
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 12 G
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 3 G
5-3-2 2 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Oppermann
L. Oppermann
24 GK 7.55
T. Handwerker
T. Handwerker
27 DEF 7.19
S. Russo
S. Russo
25 MID 7.07
R. Knoche
R. Knoche
33 DEF 7.07
M. Bauer
M. Bauer
25 DEF 7.02
M. Großer
M. Großer
24 DEF 7.00
J. Felix
J. Felix
27 DEF 6.96
J. Kersken
J. Kersken
25 GK 6.88
A. Sicker
A. Sicker
28 DEF 6.86
J. Grodowski
J. Grodowski
28 FWD 6.85
M. Momuluh
M. Momuluh
23 DEF 6.84
M. Wörl
M. Wörl
21 FWD 6.82
R. Uldriķis
R. Uldriķis
27 FWD 6.79
C. Lannert
C. Lannert
27 DEF 6.78
L. Schneider
L. Schneider
25 DEF 6.78
I. Young
I. Young
27 FWD 6.70
M. Corboz
M. Corboz
31 MID 6.68
Benjamin Bediako Boakye
Benjamin Bediako Boakye
20 FWD 6.68
M. Mehlem
M. Mehlem
28 MID 6.63
S. Schreck
S. Schreck
26 MID 6.60
N. Sarenren Bazee
N. Sarenren Bazee
29 FWD 6.57
F. Hagmann
F. Hagmann
21 DEF 6.57
J. Rochelt
J. Rochelt
27 MID 6.52
D. Richter
D. Richter
17 FWD 6.50
L. Kunze
L. Kunze
27 MID 6.50
E. Yasar
E. Yasar
17 MID 6.43
J. Kania
J. Kania
24 FWD 6.41
Florian Micheler
Florian Micheler
20 MID 6.35
V. Ocansey
V. Ocansey
25 FWD 6.34
S. Telalović
S. Telalović
26 FWD 6.27