1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.88m
KEY INSIGHT Arminia Bielefeld để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Arminia Bielefeld

Phong độ gần đây

DLWLD
154 Trận đấu đã nhận định
72.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bielefeld Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.55
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Preussen M
Preussen Munster
vs
Arminia Bielefeld
Bielefeld
3.25
3.55
2.22

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
1 : 1
1. FC Nurnberg
Nurnberg
2.05
3.6
3.7

1

2.05

O2.5

1.7

YES

1.6

1X

1.33
6.8/10

12:30

Kết thúc
Karlsruher SC
Karlsruher SC
4 : 1
Arminia Bielefeld
Bielefeld
3.45
3.7
2.12

2

2.12

O2.5

1.62

YES

1.53

O2.5

1.62
5.6/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
2 : 1
SV Darmstadt 98
Darmstadt
2.4
3.65
2.95

2

2.95

O2.5

1.65

YES

1.55

AS

1.27
6.1/10

07:00

Kết thúc
Elversberg
Elversberg
3 : 1
Arminia Bielefeld
Bielefeld red card
1.95
3.85
3.9

1

1.95

U3.5

1.53

YES

1.57

1X

1.3
6.2/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
2 : 2
SC Paderborn 07
Paderborn
2.95
3.45
2.52

2

2.52

O2.5

1.88

YES

1.68

X2

1.47
4.3/10

12:30

Kết thúc
Schalke
Schalke
1 : 0
Arminia Bielefeld
Bielefeld
1.95
3.7
4.3

1

1.95

U3.5

1.38

NO

2.05

U3.5

1.38
3.8/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
0 : 1
Hannover 96
Hannover
2.95
3.6
2.52

2

2.52

O2.5

1.7

YES

1.58

X2

1.5
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arminia Bielefeld

Bạn đang tìm nhận định Arminia Bielefeld? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Arminia Bielefeld được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Arminia Bielefeld với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Arminia Bielefeld đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Arminia Bielefeld đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.55 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Arminia Bielefeld hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Arminia Bielefeld đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng628
Hòa347
Thua5914
Bàn thắng ghi được261642
Bàn thắng để thủng lưới182644
Trung bình ghi bàn1.91.11.4
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 3 G
5-3-2 2 G
61 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
23 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Oppermann
L. Oppermann
24 GK 7.55
T. Handwerker
T. Handwerker
27 DEF 7.22
R. Knoche
R. Knoche
33 DEF 7.12
S. Russo
S. Russo
25 MID 7.06
M. Bauer
M. Bauer
25 DEF 7.05
M. Großer
M. Großer
24 DEF 7.03
J. Felix
J. Felix
27 DEF 6.96
J. Grodowski
J. Grodowski
28 FWD 6.86
A. Sicker
A. Sicker
28 DEF 6.86
M. Wörl
M. Wörl
21 FWD 6.85
J. Kersken
J. Kersken
25 GK 6.83
M. Momuluh
M. Momuluh
23 DEF 6.81
L. Schneider
L. Schneider
25 DEF 6.78
C. Lannert
C. Lannert
27 DEF 6.77
I. Young
I. Young
27 FWD 6.70
Benjamin Bediako Boakye
Benjamin Bediako Boakye
20 FWD 6.68
R. Uldriķis
R. Uldriķis
27 FWD 6.67
M. Corboz
M. Corboz
31 MID 6.66
M. Mehlem
M. Mehlem
28 MID 6.63
S. Schreck
S. Schreck
26 MID 6.60
N. Sarenren Bazee
N. Sarenren Bazee
29 FWD 6.59
F. Hagmann
F. Hagmann
21 DEF 6.57
D. Richter
D. Richter
17 FWD 6.50
L. Kunze
L. Kunze
27 MID 6.50
J. Rochelt
J. Rochelt
27 MID 6.49
E. Yasar
E. Yasar
17 MID 6.43
J. Kania
J. Kania
24 FWD 6.41
Florian Micheler
Florian Micheler
20 MID 6.35
V. Ocansey
V. Ocansey
25 FWD 6.34
S. Telalović
S. Telalović
26 FWD 6.28