Nhận định Arminia Bielefeld vs Hertha BSC - 17 thg 5, 2026
11.72
X4.25
25.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.20
Arminia Bielefeld thắng hoặc hòa
5.9/10
Kèo 1X2
11.72
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHertha BSC
xGArminia Bielefeld: 1.77Hertha BSC: 0.94
Kiểm soát bóngArminia Bielefeld: 64%Hertha BSC: 36%
Tổng số cú sútArminia Bielefeld: 17Hertha BSC: 8
Sút trúng đíchArminia Bielefeld: 4Hertha BSC: 2
Sút trượtArminia Bielefeld: 7Hertha BSC: 3
Phạt gócArminia Bielefeld: 6Hertha BSC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hertha BSC
Bàn thắng kỳ vọngArminia Bielefeld: 1.56Hertha BSC: 1.44
Tổng bàn thắngArminia Bielefeld: 3.3Hertha BSC: 2.4
Bàn thắng ghi đượcArminia Bielefeld: 1.5Hertha BSC: 1.4
Bàn thuaArminia Bielefeld: 1.8Hertha BSC: 1
Kiểm soát bóngArminia Bielefeld: 52%Hertha BSC: 49%
Tổng số cú sútArminia Bielefeld: 15.2Hertha BSC: 13.5
Sút trúng đíchArminia Bielefeld: 4.6Hertha BSC: 4.3
Sút trượtArminia Bielefeld: 6.4Hertha BSC: 6.1
Phạm lỗiArminia Bielefeld: 10.6Hertha BSC: 10.6
Phạt gócArminia Bielefeld: 5Hertha BSC: 4.1
Việt vịArminia Bielefeld: 2.1Hertha BSC: 2.3
Thẻ vàngArminia Bielefeld: 1.25Hertha BSC: 2.3
Tổng số đường chuyềnArminia Bielefeld: 357Hertha BSC: 398
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hertha BSC
ThắngArminia Bielefeld: 3Hertha BSC: 5
Trên 1.5 bànArminia Bielefeld: 9Hertha BSC: 6
Trên 2.5 bànArminia Bielefeld: 6Hertha BSC: 4
Trên 3.5 bànArminia Bielefeld: 5Hertha BSC: 1
Cả hai đội ghi bànArminia Bielefeld: 8Hertha BSC: 6
Thắng bất ngờArminia Bielefeld: 0Hertha BSC: 0
Thua bất ngờArminia Bielefeld: 0Hertha BSC: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
19 thg 12, 25
Hertha BSC1
Arminia Bielefeld1
30 thg 4, 22
Arminia Bielefeld1
Hertha Berlin1
11 thg 12, 21
Hertha Berlin2
Arminia Bielefeld0
09 thg 5, 21
Hertha Berlin0
Arminia Bielefeld0
10 thg 1, 21
Arminia Bielefeld1
Hertha Berlin0
10 thg 8, 15
Arminia Bielefeld0
Hertha Berlin2
28 thg 10, 14
Arminia Bielefeld0
Hertha Berlin0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 50-31 | 70 |
| 2 |
|
34 | 64-39 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-45 | 62 |
| 4 |
|
34 | 60-44 | 60 |
| 5 |
|
34 | 57-45 | 52 |
| 6 |
|
34 | 52-47 | 52 |
| 7 |
|
34 | 47-44 | 51 |
| 8 |
|
34 | 47-45 | 46 |
| 9 |
|
34 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
34 | 53-64 | 44 |
| 11 |
|
34 | 54-53 | 41 |
| 12 |
|
34 | 44-48 | 41 |
| 13 |
|
34 | 53-51 | 39 |
| 14 |
|
34 | 52-58 | 39 |
| 15 |
|
34 | 36-54 | 37 |
| 16 |
|
34 | 49-68 | 37 |
| 17 |
|
34 | 33-53 | 37 |
| 18 |
|
34 | 38-61 | 30 |
Promotion - Bundesliga
Promotion - Bundesliga (Promotion)
2. Bundesliga (Relegation)
Relegation - 3. Liga