Arnett Gardens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Arnett G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
![]() Portmore U
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
20:45 Kết thúc |
Arnett G
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Arnett G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
20:00 Kết thúc |
Arnett G
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Arnett G
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Waterhouse
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
20:30 Kết thúc |
Arnett G
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
15:30 Kết thúc |
Treasure B
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Arnett G
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Arnett G
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Faulkland
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arnett Gardens
Bạn đang tìm nhận định Arnett Gardens? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arnett Gardens, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Arnett Gardens với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Arnett Gardens đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Arnett Gardens hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arnett Gardens đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 18 | 38 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 9 | 6 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 31 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 25 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |








