Nhận định Arnett Gardens vs Cavalier - 24 thg 4, 2026
12.75
X3.45
22.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.44
Tối đa 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
12.75
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.38
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.85
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICavalier
Kiểm soát bóngArnett Gardens: 56%Cavalier: 44%
Tổng số cú sútArnett Gardens: 10Cavalier: 8
Sút trúng đíchArnett Gardens: 3Cavalier: 4
Sút trượtArnett Gardens: 5Cavalier: 3
Phạt gócArnett Gardens: 3Cavalier: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Cavalier
Tổng bàn thắngArnett Gardens: 1.8Cavalier: 2.5
Bàn thắng ghi đượcArnett Gardens: 1Cavalier: 1.4
Bàn thuaArnett Gardens: 0.8Cavalier: 1.1
Kiểm soát bóngArnett Gardens: 49%Cavalier: 43%
Tổng số cú sútArnett Gardens: 9.5Cavalier: 10.4
Sút trúng đíchArnett Gardens: 3.8Cavalier: 5.6
Sút trượtArnett Gardens: 5.8Cavalier: 4.9
Phạt gócArnett Gardens: 3.5Cavalier: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cavalier
ThắngArnett Gardens: 3Cavalier: 5
Trên 1.5 bànArnett Gardens: 6Cavalier: 7
Trên 2.5 bànArnett Gardens: 3Cavalier: 5
Trên 3.5 bànArnett Gardens: 1Cavalier: 3
Cả hai đội ghi bànArnett Gardens: 3Cavalier: 4
Thắng bất ngờArnett Gardens: 0Cavalier: 0
Thua bất ngờArnett Gardens: 0Cavalier: 1
Đối đầu
10
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
06 thg 1, 26
Cavalier0
Arnett Gardens3
01 thg 9, 25
Arnett Gardens2
Cavalier3
19 thg 5, 25
Arnett Gardens0
Cavalier1
16 thg 5, 25
Cavalier1
Arnett Gardens1
01 thg 4, 25
Arnett Gardens2
Cavalier2
27 thg 1, 25
Cavalier2
Arnett Gardens2
13 thg 12, 24
Arnett Gardens1
Cavalier2
04 thg 10, 24
Arnett Gardens1
Cavalier4
13 thg 5, 24
Cavalier3
Arnett Gardens1
05 thg 5, 24
Arnett Gardens1
Cavalier1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
39 | 69-25 | 74 |
| 2 |
|
39 | 79-45 | 71 |
| 3 |
|
39 | 54-35 | 66 |
| 4 |
|
39 | 51-32 | 65 |
| 5 |
|
39 | 57-41 | 61 |
| 6 |
|
39 | 53-34 | 60 |
| 7 |
|
39 | 68-46 | 58 |
| 8 |
|
39 | 42-57 | 49 |
| 9 |
|
39 | 40-53 | 48 |
| 10 |
|
39 | 37-58 | 44 |
| 11 |
|
39 | 43-59 | 43 |
| 12 |
|
39 | 45-47 | 42 |
| 13 |
|
39 | 53-73 | 39 |
| 14 |
|
39 | 25-111 | 26 |
Promotion - Premier League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Premier League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation