1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Arsenal
Arsenal

Arsenal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.29bn
KEY INSIGHT Arsenal có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Arsenal không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLW
218 Trận đấu đã nhận định
66.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Arsenal Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
1 : 0
Newcastle
Newcastle
1.43
5
8.25

1

1.43

U3.5

1.47

NO

1.88

1

1.43
5.5/10

11:30

Kết thúc
Man. City
Manchester City
2 : 1
Arsenal
Arsenal
1.9
3.65
4.5

1

1.9

U3.5

1.36

NO

2

1X

1.25
8.5/10

15:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
0 : 0
Sporting CP
Sporting CP
1.57
4.35
6.6

1

1.57

U3.5

1.37

YES

2.05

1

1.57
8.8/10

15:00

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
0 : 1
Arsenal
Arsenal
4.35
3.7
1.95

2

1.95

U3.5

1.33

NO

2

U3.5

1.33
3.7/10

07:30

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
1 : 2
Bournemouth
Bournemouth
1.53
4.65
7

1

1.53

U3.5

1.56

YES

1.76

1

1.53
8.8/10

15:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Arsenal
Arsenal
8
5.1
1.42

2

1.42

U3.5

1.61

YES

1.8

2

1.42
8/10

11:30

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
0 : 2
Manchester City
Man. City
2.3
3.55
3.35

1

2.3

U3.5

1.45

NO

2.28

U3.5

1.45
5/10

15:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
2 : 0
Bayer Leverkusen
Leverkusen
1.33
5.6
11

1

1.33

O2.5

1.7

YES

2.12

1

1.33
8.8/10

12:30

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
2 : 0
Everton
Everton
1.42
5
9.5

1

1.42

O1.5

1.31

YES

2.27

1

1.42
8.5/10

14:30

Kết thúc
Brighton
Brighton
0 : 1
Arsenal
Arsenal
5.2
4
1.75

2

1.75

U3.5

1.35

NO

1.93

2

1.75
6.5/10

15:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
3 : 2
Kairat Almaty
Kairat Almaty
1.06
18.5
41

1

1.06

O2.5

1.22

YES

2.8

O2.5

1.22
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arsenal

Bạn đang tìm nhận định Arsenal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Arsenal được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 218 trận đấu có sự tham gia của Arsenal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Arsenal đã ghi nhận 21 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Arsenal đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.65 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Arsenal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.29bn.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Arsenal đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng12921
Hòa257
Thua235
Bàn thắng ghi được362763
Bàn thắng để thủng lưới111526
Trung bình ghi bàn2.31.61.9
Trung bình thủng lưới0.70.90.8
Giữ sạch lưới8715
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 22 G
4-2-3-1 11 G
43 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
30 Trận
Tài 1.5 58%
19 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 15%
5 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Rice
D. Rice
26 MID 7.46
Gabriel Magalhães
Gabriel Magalhães
28 DEF 7.44
B. Saka
B. Saka
24 FWD 7.23
Martín Zubimendi
Martín Zubimendi
26 MID 7.10
W. Saliba
W. Saliba
24 DEF 6.98
M. Ødegaard
M. Ødegaard
27 MID 6.98
E. Eze
E. Eze
27 MID 6.95
Cristhian Mosquera
Cristhian Mosquera
21 DEF 6.94
David Raya
David Raya
30 GK 6.93
J. Timber
J. Timber
24 DEF 6.92
P. Hincapié
P. Hincapié
23 DEF 6.91
R. Calafiori
R. Calafiori
23 DEF 6.90
Mikel Merino
Mikel Merino
29 MID 6.90
L. Trossard
L. Trossard
31 FWD 6.88
B. White
B. White
28 DEF 6.83
M. Dowman
M. Dowman
16 MID 6.83
N. Madueke
N. Madueke
23 FWD 6.80
E. Nwaneri
E. Nwaneri
18 MID 6.78
K. Havertz
K. Havertz
26 FWD 6.63
V. Gyökeres
V. Gyökeres
27 FWD 6.59
C. Nørgaard
C. Nørgaard
31 MID 6.58
Gabriel Jesus
Gabriel Jesus
28 FWD 6.57
Gabriel Martinelli
Gabriel Martinelli
24 FWD 6.56
M. Lewis-Skelly
M. Lewis-Skelly
19 DEF 6.54