icon back

Arsenal

Arsenal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.29bn
KEY INSIGHT Arsenal ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Arsenal thắng 4 trận gần nhất
TREND Arsenal bất bại trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
209 Trận đấu đã nhận định
67.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Arsenal Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:45

Akan Datang
Leverkusen
Bayer Leverkusen
vs
Arsenal
Arsenal
6.25
4.35
1.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:15

Tamat
Mansfield
Mansfield
1 : 2
Arsenal
Arsenal
21
8.5
1.18

2

1.18

O2.5

1.38

NO

1.75

O2.5

1.38
4.7/10

15:30

Tamat
Brighton
Brighton
0 : 1
Arsenal
Arsenal
5.2
4
1.75

2

1.75

U3.5

1.35

NO

1.93

2

1.75
6.5/10

12:30

Tamat
Arsenal
Arsenal
2 : 1
Chelsea
Chelsea red card
1.57
4.5
6.5

1

1.57

O2.5

1.72

YES

1.81

1

1.57
7.1/10

12:30

Tamat
Tottenham
Tottenham
1 : 4
Arsenal
Arsenal
7.5
4.7
1.5

2

1.5

O1.5

1.3

YES

2.08

O1.5

1.3
7.3/10

16:00

Tamat
Wolves
Wolves
2 : 2
Arsenal
Arsenal
13.5
5.9
1.3

2

1.3

O2.5

1.72

NO

1.62

2

1.3
10/10

12:30

Tamat
Arsenal
Arsenal
4 : 0
Wigan
Wigan
1.07
17
50

1

1.07

O2.5

1.25

NO

1.47

O2.5

1.25
4.4/10

16:00

Tamat
Brentford
Brentford
1 : 1
Arsenal
Arsenal
5.6
3.8
1.72

2

1.72

O1.5

1.3

NO

1.98

2

1.72
5.8/10

11:00

Tamat
Arsenal
Arsenal
3 : 0
Sunderland
Sunderland
1.31
5.8
13

1

1.31

O1.5

1.29

NO

1.52

O1.5

1.29
5.6/10

11:00

Tamat
Leeds
Leeds
0 : 4
Arsenal
Arsenal
6.5
4.25
1.62

2

1.62

O1.5

1.3

YES

2.01

2

1.62
7.7/10

16:00

Tamat
Arsenal
Arsenal
3 : 2
Kairat Almaty
Kairat Almaty
1.06
18.5
41

1

1.06

O2.5

1.22

YES

2.8

O2.5

1.22
7.2/10

12:30

Tamat
Arsenal
Arsenal
2 : 3
Manchester United
Man. Utd
1.6
4.45
6.1

2

6.1

O2.5

1.71

YES

1.81

X2

2.5
3.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Arsenal. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 209 trận đấu có sự tham gia của Arsenal với tỷ lệ trúng 67.46% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Champions LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng448
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được121123
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn3.02.82.9
Trung bình thủng lưới0.80.30.5
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-2-3-1 1 G
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
8 Trận
Tài 1.5 100%
8 Trận
Tài 2.5 75%
6 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Havertz
K. Havertz
26 FWD 8.70
Gabriel Martinelli
Gabriel Martinelli
24 FWD 7.53
David Raya
David Raya
30 GK 7.39
D. Rice
D. Rice
26 MID 7.38
N. Madueke
N. Madueke
23 FWD 7.38
Gabriel Magalhães
Gabriel Magalhães
28 DEF 7.36
Martín Zubimendi
Martín Zubimendi
26 MID 7.27
M. Ødegaard
M. Ødegaard
27 MID 7.23
P. Hincapié
P. Hincapié
23 DEF 7.17
M. Lewis-Skelly
M. Lewis-Skelly
19 DEF 7.09
L. Trossard
L. Trossard
31 FWD 7.04
C. Nørgaard
C. Nørgaard
31 MID 7.00
B. Saka
B. Saka
24 FWD 7.00
V. Gyökeres
V. Gyökeres
27 FWD 6.98
Cristhian Mosquera
Cristhian Mosquera
21 DEF 6.97
Mikel Merino
Mikel Merino
29 MID 6.96
J. Timber
J. Timber
24 DEF 6.95
R. Calafiori
R. Calafiori
23 DEF 6.90
B. White
B. White
28 DEF 6.87
Gabriel Jesus
Gabriel Jesus
28 FWD 6.87
E. Eze
E. Eze
27 FWD 6.86
E. Nwaneri
E. Nwaneri
18 MID 6.77
W. Saliba
W. Saliba
24 DEF 6.72
A. Annous
A. Annous
18 FWD 6.70
M. Dowman
M. Dowman
16 MID 6.60
M. Salmon
M. Salmon
16 DEF 6.60
B. Bailey-Joseph
B. Bailey-Joseph
17 FWD 6.30
Kepa
Kepa
31 GK 6.20
I. Ibrahim
I. Ibrahim
17 MID -