Nhận định Arsenal vs Fulham - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.50
3.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
7.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFulham
xGArsenal: 1.41Fulham: 0.77
Kiểm soát bóngArsenal: 60%Fulham: 40%
Tổng số cú sútArsenal: 15Fulham: 9
Sút trúng đíchArsenal: 4Fulham: 1
Sút trượtArsenal: 4Fulham: 3
Phạt gócArsenal: 6Fulham: 3
xGArsenal: 2.97Fulham: 0.43
Kiểm soát bóngArsenal: 54%Fulham: 46%
Tổng số cú sútArsenal: 18Fulham: 10
Sút trúng đíchArsenal: 9Fulham: 1
Sút trượtArsenal: 6Fulham: 3
Phạt gócArsenal: 3Fulham: 4
xGArsenal: 2.971.41Fulham: 0.430.77
Kiểm soát bóngArsenal: 54%60%Fulham: 46%40%
Tổng số cú sútArsenal: 1815Fulham: 109
Sút trúng đíchArsenal: 94Fulham: 11
Sút trượtArsenal: 64Fulham: 33
Phạt gócArsenal: 36Fulham: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Fulham
Bàn thắng kỳ vọngArsenal: 1.42Fulham: 1.47
Tổng bàn thắngArsenal: 1.9Fulham: 1.9
Bàn thắng ghi đượcArsenal: 1Fulham: 1.1
Bàn thuaArsenal: 0.9Fulham: 0.8
Kiểm soát bóngArsenal: 50%Fulham: 54%
Tổng số cú sútArsenal: 14.7Fulham: 15.3
Sút trúng đíchArsenal: 4.7Fulham: 4.4
Sút trượtArsenal: 4.6Fulham: 6.2
Phạm lỗiArsenal: 10.2Fulham: 10.3
Phạt gócArsenal: 6.5Fulham: 6.5
Việt vịArsenal: 1.5Fulham: 1.7
Thẻ vàngArsenal: 1Fulham: 2
Tổng số đường chuyềnArsenal: 437Fulham: 471
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fulham
ThắngArsenal: 4Fulham: 5
Trên 1.5 bànArsenal: 7Fulham: 5
Trên 2.5 bànArsenal: 3Fulham: 4
Trên 3.5 bànArsenal: 0Fulham: 2
Cả hai đội ghi bànArsenal: 4Fulham: 4
Thắng bất ngờArsenal: 0Fulham: 0
Thua bất ngờArsenal: 2Fulham: 1
Đối đầu
6
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 10, 25
Fulham0
Arsenal1
01 thg 4, 25
Arsenal2
Fulham1
08 thg 12, 24
Fulham1
Arsenal1
31 thg 12, 23
Fulham2
Arsenal1
26 thg 8, 23
Arsenal2
Fulham2
12 thg 3, 23
Fulham0
Arsenal3
27 thg 8, 22
Arsenal2
Fulham1
18 thg 4, 21
Arsenal1
Fulham1
12 thg 9, 20
Fulham0
Arsenal3
01 thg 1, 19
Arsenal4
Fulham1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 69-26 | 82 |
| 2 |
|
37 | 76-33 | 78 |
| 3 |
|
37 | 66-50 | 68 |
| 4 |
|
37 | 54-48 | 62 |
| 5 |
|
37 | 62-52 | 59 |
| 6 |
|
37 | 57-53 | 56 |
| 7 |
|
37 | 52-43 | 53 |
| 8 |
|
37 | 57-50 | 52 |
| 9 |
|
37 | 54-51 | 52 |
| 10 |
|
37 | 40-47 | 51 |
| 11 |
|
37 | 53-53 | 49 |
| 12 |
|
37 | 47-49 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-51 | 49 |
| 14 |
|
37 | 49-53 | 47 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 45 |
| 16 |
|
37 | 47-50 | 43 |
| 17 |
|
37 | 47-57 | 38 |
| 18 |
|
37 | 43-65 | 36 |
| 19 |
|
37 | 37-74 | 21 |
| 20 |
|
37 | 26-67 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Championship