1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. AS Roma
AS Roma

AS Roma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €401.00m
KEY INSIGHT AS Roma ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND AS Roma thắng 4 trận gần nhất
TREND AS Roma bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
226 Trận đấu đã nhận định
79.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AS Roma Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
red card Hellas V
Hellas Verona
0 : 2
AS Roma
AS Roma
10.25
5.2
1.38

2

1.38

U3.5

1.39

NO

1.65

2

1.38
10/10

06:00

Kết thúc
red card AS Roma
AS Roma
2 : 0
Lazio
Lazio red card
1.57
4.15
6.75

1

1.57

O1.5

1.34

NO

1.79

O1.5

1.34
5.4/10

12:00

Kết thúc
red card Parma
Parma
2 : 3
AS Roma
AS Roma
8.5
4.6
1.45

2

1.45

O1.5

1.35

NO

1.7

2

1.45
5.7/10

14:45

Kết thúc
AS Roma
AS Roma
4 : 0
Fiorentina
Fiorentina
1.6
4.3
6.55

1

1.6

O1.5

1.3

NO

1.89

O1.5

1.3
4.3/10

12:00

Kết thúc
Bologna
Bologna
0 : 2
AS Roma
AS Roma
3.55
3.35
2.25

1

3.55

O1.5

1.37

YES

1.83

O1.5

1.37
6.3/10

14:45

Kết thúc
AS Roma
AS Roma
1 : 1
Atalanta
Atalanta
2.5
3.4
3.1

X2

1.6

O1.5

1.29

YES

1.69

O1.5

1.29
7.7/10

14:45

Kết thúc
AS Roma
AS Roma
3 : 0
Pisa
Pisa
1.42
5
9

1

1.42

O1.5

1.26

NO

1.72

1

1.42
10/10

14:45

Kết thúc
Inter
Inter
5 : 2
AS Roma
AS Roma
1.63
4.1
6.3

1

1.63

U3.5

1.41

NO

1.92

1

1.63
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AS Roma

Bạn đang tìm nhận định AS Roma? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AS Roma, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 226 trận đấu có sự tham gia của AS Roma với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, AS Roma đã ghi nhận 22 trận thắng, 4 trận hòa và 11 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, AS Roma đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.51 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

AS Roma hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €401.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AS Roma đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng13922
Hòa314
Thua3811
Bàn thắng ghi được332457
Bàn thắng để thủng lưới102131
Trung bình ghi bàn1.71.31.5
Trung bình thủng lưới0.51.20.8
Giữ sạch lưới11617
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 29 G
3-4-1-2 4 G
3-5-2 3 G
3-4-3 1 G
67 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
30 Trận
Tài 1.5 51%
19 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Malen
D. Malen
26 FWD 7.31
M. Soulé
M. Soulé
22 FWD 7.13
M. Koné
M. Koné
24 MID 7.07
M. Svilar
M. Svilar
26 GK 7.04
B. Cristante
B. Cristante
30 MID 7.03
Wesley
Wesley
22 MID 7.02
Bryan Zaragoza
Bryan Zaragoza
24 FWD 7.00
G. Mancini
G. Mancini
29 DEF 6.99
E. Ndicka
E. Ndicka
26 DEF 6.97
Hermoso
Hermoso
30 DEF 6.91
D. Rensch
D. Rensch
22 DEF 6.88
Angeliño
Angeliño
29 MID 6.86
J. Ziółkowski
J. Ziółkowski
20 DEF 6.85
Z. Çelik
Z. Çelik
28 DEF 6.84
L. Pellegrini
L. Pellegrini
29 MID 6.83
P. Dybala
P. Dybala
32 FWD 6.80
D. Ghilardi
D. Ghilardi
22 DEF 6.75
S. El Shaarawy
S. El Shaarawy
33 FWD 6.71
T. Baldanzi
T. Baldanzi
22 MID 6.71
N. Pisilli
N. Pisilli
21 MID 6.71
N. El Aynaoui
N. El Aynaoui
24 MID 6.67
L. Venturino
L. Venturino
19 FWD 6.64
K. Tsimikas
K. Tsimikas
29 DEF 6.61
R. Vaz
R. Vaz
18 FWD 6.55
E. Ferguson
E. Ferguson
21 FWD 6.54
A. Dovbyk
A. Dovbyk
28 FWD 6.50
A. Arena
A. Arena
16 FWD 6.50
L. Bailey
L. Bailey
28 FWD 6.46
A. Romano
A. Romano
19 MID 6.30