AS Roma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
AS Roma Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Bologna
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
AS Roma
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.7/10 |
14:45 Kết thúc |
AS Roma
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Inter
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
AS Roma
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
15:00 Kết thúc |
AS Roma
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
12:45 Kết thúc |
Bologna
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Como
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Genoa
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
14:45 Kết thúc |
AS Roma
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AS Roma
Bạn đang tìm nhận định AS Roma? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AS Roma được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 222 trận đấu có sự tham gia của AS Roma với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, AS Roma đã ghi nhận 18 trận thắng, 3 trận hòa và 11 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, AS Roma đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.24 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
AS Roma hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €401.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AS Roma đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 11 | 7 | 18 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 19 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 19 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Malen
|
26 | FWD | 7.15 |
|
M. Soulé
|
22 | FWD | 7.14 |
|
M. Svilar
|
26 | GK | 7.06 |
|
B. Cristante
|
30 | MID | 7.06 |
|
M. Koné
|
24 | MID | 7.06 |
|
Wesley
|
22 | MID | 7.03 |
|
Bryan Zaragoza
|
24 | FWD | 7.00 |
|
E. Ndicka
|
26 | DEF | 6.99 |
|
G. Mancini
|
29 | DEF | 6.93 |
|
Hermoso
|
30 | DEF | 6.92 |
|
Angeliño
|
29 | MID | 6.86 |
|
Z. Çelik
|
28 | DEF | 6.86 |
|
J. Ziółkowski
|
20 | DEF | 6.86 |
|
L. Pellegrini
|
29 | MID | 6.83 |
|
D. Rensch
|
22 | DEF | 6.82 |
|
D. Ghilardi
|
22 | DEF | 6.78 |
|
S. El Shaarawy
|
33 | FWD | 6.72 |
|
T. Baldanzi
|
22 | MID | 6.71 |
|
P. Dybala
|
32 | FWD | 6.69 |
|
L. Venturino
|
19 | FWD | 6.64 |
|
N. Pisilli
|
21 | MID | 6.63 |
|
K. Tsimikas
|
29 | DEF | 6.61 |
|
R. Vaz
|
18 | FWD | 6.58 |
|
N. El Aynaoui
|
24 | MID | 6.56 |
|
E. Ferguson
|
21 | FWD | 6.54 |
|
A. Dovbyk
|
28 | FWD | 6.52 |
|
A. Arena
|
16 | FWD | 6.50 |
|
L. Bailey
|
28 | FWD | 6.46 |
|
A. Romano
|
19 | MID | 6.30 |





