Nhận định Parma vs AS Roma - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.45
AS Roma thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.45
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.35
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.43
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAS Roma
xGParma: 0.4AS Roma: 1.56
Kiểm soát bóngParma: 35%AS Roma: 65%
Tổng số cú sútParma: 5AS Roma: 12
Sút trúng đíchParma: 1AS Roma: 4
Sút trượtParma: 1AS Roma: 4
Phạt gócParma: 2AS Roma: 5
xGParma: 0.71AS Roma: 2.58
Kiểm soát bóngParma: 34%AS Roma: 66%
Tổng số cú sútParma: 11AS Roma: 15
Sút trúng đíchParma: 3AS Roma: 7
Sút trượtParma: 5AS Roma: 5
Phạt gócParma: 3AS Roma: 6
xGParma: 0.710.4AS Roma: 2.581.56
Kiểm soát bóngParma: 34%35%AS Roma: 66%65%
Tổng số cú sútParma: 115AS Roma: 1512
Sút trúng đíchParma: 31AS Roma: 74
Sút trượtParma: 51AS Roma: 54
Phạt gócParma: 32AS Roma: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
AS Roma
Bàn thắng kỳ vọngParma: 0.65AS Roma: 1.3
Tổng bàn thắngParma: 1.8AS Roma: 3.4
Bàn thắng ghi đượcParma: 0.7AS Roma: 1.9
Bàn thuaParma: 1.1AS Roma: 1.5
Kiểm soát bóngParma: 44%AS Roma: 53%
Tổng số cú sútParma: 8.7AS Roma: 11.2
Sút trúng đíchParma: 2.3AS Roma: 3.7
Sút trượtParma: 3.3AS Roma: 4
Phạm lỗiParma: 10.8AS Roma: 14.1
Phạt gócParma: 3.9AS Roma: 5.1
Việt vịParma: 1.1AS Roma: 2.4
Thẻ vàngParma: 1.3AS Roma: 2
Tổng số đường chuyềnParma: 379AS Roma: 486
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AS Roma
ThắngParma: 3AS Roma: 4
Trên 1.5 bànParma: 6AS Roma: 9
Trên 2.5 bànParma: 1AS Roma: 6
Trên 3.5 bànParma: 1AS Roma: 3
Cả hai đội ghi bànParma: 4AS Roma: 6
Thắng bất ngờParma: 1AS Roma: 0
Thua bất ngờParma: 0AS Roma: 1
Đối đầu
3
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
29 thg 10, 25
AS Roma2
Parma1
16 thg 2, 25
Parma0
AS Roma1
22 thg 12, 24
AS Roma5
Parma0
14 thg 3, 21
Parma2
AS Roma0
22 thg 11, 20
AS Roma3
Parma0
08 thg 7, 20
AS Roma2
Parma1
16 thg 1, 20
Parma0
AS Roma2
10 thg 11, 19
Parma2
AS Roma0
26 thg 5, 19
AS Roma2
Parma1
29 thg 12, 18
Parma0
AS Roma2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 86-32 | 86 |
| 2 |
|
37 | 57-36 | 73 |
| 3 |
|
37 | 52-33 | 70 |
| 4 |
|
37 | 57-31 | 70 |
| 5 |
|
37 | 61-28 | 68 |
| 6 |
|
37 | 59-32 | 68 |
| 7 |
|
37 | 50-35 | 58 |
| 8 |
|
37 | 46-43 | 55 |
| 9 |
|
37 | 39-39 | 51 |
| 10 |
|
37 | 45-47 | 50 |
| 11 |
|
37 | 46-49 | 49 |
| 12 |
|
37 | 42-61 | 44 |
| 13 |
|
37 | 27-46 | 42 |
| 14 |
|
37 | 41-50 | 41 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 41 |
| 16 |
|
37 | 38-52 | 40 |
| 17 |
|
37 | 27-50 | 35 |
| 18 |
|
37 | 31-53 | 34 |
| 19 |
|
37 | 25-59 | 21 |
| 20 |
|
37 | 25-69 | 18 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Serie B