Asan Mugunghwa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Asan M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Sắp diễn ra |
Cheongju
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
03:30 Kết thúc |
Asan M
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Asan M
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.6/10 |
03:30 Kết thúc |
Ansan G
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.6/10 |
00:00 Kết thúc |
Asan
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
00:00 Kết thúc |
Seongnam
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Asan
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
00:00 Kết thúc |
Asan
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Asan Mugunghwa
Bạn đang tìm nhận định Asan Mugunghwa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Asan Mugunghwa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Asan Mugunghwa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Asan Mugunghwa đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Asan Mugunghwa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Asan Mugunghwa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 3 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 2.0 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kang Min-Geu
|
27 | FWD | - |
|
M. Sato
|
27 | FWD | - |
|
Ju-Young Jo
|
31 | FWD | - |
|
Kim Taek-Geun
|
21 | FWD | - |
|
A. Wiberg
|
28 | FWD | - |
|
Kim Jong-Min
|
33 | FWD | - |
|
Denisson
|
28 | FWD | - |
|
Chung Ma-Ho
|
20 | MID | - |
|
Kim Jung-Hyun
|
21 | MID | - |
|
Lee Min-hyuk
|
19 | MID | - |
|
Son Jun-Ho
|
33 | MID | - |
|
Park Se-Jik
|
36 | MID | - |
|
Kim Jong-Suk
|
31 | MID | - |
|
Kim Seung-Ho
|
27 | MID | - |
|
Choi Chi-Won
|
32 | MID | - |
|
Park Byung-Hyun
|
32 | DEF | - |
|
Lee Eun-Bum
|
29 | DEF | - |
|
Lee Hak-Min
|
34 | DEF | - |
|
Jong-Min Park
|
30 | DEF | - |
|
Kim Ju-Sung
|
23 | DEF | - |
|
Kim Young-Nam
|
34 | DEF | - |
|
Jang Jun-Young
|
32 | DEF | - |
|
Choi Hee-Won
|
26 | DEF | - |
|
Byun Jun-Young
|
24 | DEF | - |
|
Shin Song-Hun
|
23 | GK | - |





