Nhận định Asan Mugunghwa vs Gyeongnam FC - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.29
4.7/10
Kèo 1X2
1X1.39
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.58
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGyeongnam FC
Kiểm soát bóngAsan Mugunghwa: 54%Gyeongnam FC: 46%
Tổng số cú sútAsan Mugunghwa: 11Gyeongnam FC: 12
Sút trúng đíchAsan Mugunghwa: 5Gyeongnam FC: 4
Sút trượtAsan Mugunghwa: 6Gyeongnam FC: 7
Phạt gócAsan Mugunghwa: 5Gyeongnam FC: 4
Thẻ vàngAsan Mugunghwa: 2Gyeongnam FC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyeongnam FC
Tổng bàn thắngAsan Mugunghwa: 2.3Gyeongnam FC: 3
Bàn thắng ghi đượcAsan Mugunghwa: 1.3Gyeongnam FC: 1.4
Bàn thuaAsan Mugunghwa: 1Gyeongnam FC: 1.6
Kiểm soát bóngAsan Mugunghwa: 49%Gyeongnam FC: 50%
Tổng số cú sútAsan Mugunghwa: 9.9Gyeongnam FC: 11
Sút trúng đíchAsan Mugunghwa: 4.7Gyeongnam FC: 4.6
Sút trượtAsan Mugunghwa: 5.2Gyeongnam FC: 6.4
Phạm lỗiAsan Mugunghwa: 12.4Gyeongnam FC: 13.8
Phạt gócAsan Mugunghwa: 4.8Gyeongnam FC: 3.6
Việt vịAsan Mugunghwa: 1.3Gyeongnam FC: 1.3
Thẻ vàngAsan Mugunghwa: 2.11Gyeongnam FC: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyeongnam FC
ThắngAsan Mugunghwa: 3Gyeongnam FC: 4
Trên 1.5 bànAsan Mugunghwa: 7Gyeongnam FC: 9
Trên 2.5 bànAsan Mugunghwa: 5Gyeongnam FC: 6
Trên 3.5 bànAsan Mugunghwa: 3Gyeongnam FC: 3
Cả hai đội ghi bànAsan Mugunghwa: 5Gyeongnam FC: 7
Thắng bất ngờAsan Mugunghwa: 0Gyeongnam FC: 0
Thua bất ngờAsan Mugunghwa: 0Gyeongnam FC: 0
Đối đầu
6
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
12 thg 10, 25
Asan Mugunghwa1
Gyeongnam FC0
09 thg 8, 25
Asan Mugunghwa2
Gyeongnam FC2
17 thg 5, 25
Gyeongnam FC1
Asan Mugunghwa3
01 thg 9, 24
Asan Mugunghwa3
Gyeongnam FC0
22 thg 6, 24
Asan Mugunghwa4
Gyeongnam FC0
16 thg 3, 24
Gyeongnam FC1
Asan Mugunghwa2
29 thg 8, 23
Asan Mugunghwa0
Gyeongnam FC1
10 thg 6, 23
Gyeongnam FC2
Asan Mugunghwa1
23 thg 4, 23
Asan Mugunghwa2
Gyeongnam FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 32-19 | 44 |
| 2 |
|
22 | 40-27 | 41 |
| 3 |
|
21 | 43-26 | 40 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 38-30 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-23 | 36 |
| 7 |
|
22 | 31-27 | 31 |
| 8 |
|
21 | 26-22 | 31 |
| 9 |
|
22 | 29-30 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-27 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-35 | 23 |
| 13 |
|
21 | 26-31 | 22 |
| 14 |
|
22 | 27-31 | 21 |
| 15 |
|
22 | 23-42 | 19 |
| 16 |
|
21 | 23-36 | 16 |
| 17 |
|
21 | 17-40 | 12 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)