icon back

Athletic Club

Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €303.00m
KEY INSIGHT Athletic Club để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 17 trận gần nhất
TREND Athletic Club có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLL
183 Trận đấu đã nhận định
67.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ath Bilbao Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Próximo
Girona
Girona
vs
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.78
3.4
2.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Finalizado
Ath Bilbao
Ath Bilbao
0 : 1
Barcelona
Barcelona
4.8
4.45
1.7

2

1.7

O2.5

1.54

YES

1.57

2

1.7
8.8/10

16:00

Finalizado
Real Sociedad
Real Sociedad
1 : 0
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.42
3.4
3.25

1

2.42

O1.5

1.37

YES

1.83

1X

1.42
7.3/10

16:00

Finalizado
Ath Bilbao
Ath Bilbao
0 : 1
Real Sociedad
Real Sociedad
2.65
3.25
3.1

1

2.65

O1.5

1.52

YES

2.02

O1.5

1.52
6.8/10

09:00

Finalizado
Vallecano
Rayo Vallecano
1 : 1
Athletic Club
Ath Bilbao
2.55
3.25
3.15

1

2.55

O1.5

1.45

YES

1.95

O1.5

1.45
5.3/10

16:00

Finalizado
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2 : 1
Elche
Elche
1.75
3.9
5.5

1

1.75

O1.5

1.3

YES

1.86

O1.5

1.3
7.5/10

09:00

Finalizado
R. Oviedo
R. Oviedo
1 : 2
Ath Bilbao
Ath Bilbao
3.7
3.25
2.3

2

2.3

O1.5

1.5

YES

2.05

O1.5

1.5
5.2/10

11:15

Finalizado
Ath Bilbao
Ath Bilbao
4 : 2
Levante
Levante red card
1.67
4
6.1

1

1.67

O1.5

1.3

NO

1.88

O1.5

1.3
4.3/10

16:00

Finalizado
Valencia
Valencia
1 : 2
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.35
3.4
3.5

1

2.35

O1.5

1.38

YES

1.83

O1.5

1.38
6.8/10

13:30

Finalizado
Sevilla
Sevilla
2 : 1
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.95
3.1
3

X

3.1

O1.5

1.47

YES

2.02

O1.5

1.47
4.6/10

11:15

Finalizado
Mallorca
Mallorca
3 : 2
Ath Bilbao
Ath Bilbao red cardred card
3.8
3.35
2.2

2

2.2

U2.5

1.67

NO

1.82

X2

1.31
5.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Athletic Club. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 183 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với tỷ lệ trúng 67.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng7310
Hòa235
Thua4711
Bàn thắng ghi được171330
Bàn thắng để thủng lưới152136
Trung bình ghi bàn1.31.01.2
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 25 G
4-1-4-1 1 G
60 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
18 Trận
Tài 1.5 35%
9 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Yuri
Yuri
35 DEF 7.02
Ruíz de Galarreta
Ruíz de Galarreta
32 MID 7.02
Unai Simón
Unai Simón
28 GK 6.97
Nico Williams
Nico Williams
23 MID 6.95
Aymeric Laporte
Aymeric Laporte
31 DEF 6.94
Mikel Jauregizar
Mikel Jauregizar
22 MID 6.86
Aitor Paredes
Aitor Paredes
25 DEF 6.81
Álex Berenguer
Álex Berenguer
30 MID 6.77
Jesús Areso
Jesús Areso
26 DEF 6.76
Alejandro Rego
Alejandro Rego
22 MID 6.73
Robert Navarro
Robert Navarro
23 MID 6.71
Nico Serrano
Nico Serrano
22 FWD 6.66
Dani Vivian
Dani Vivian
26 DEF 6.65
I. Williams
I. Williams
31 MID 6.59
Mikel Vesga
Mikel Vesga
32 MID 6.59
Gorosabel
Gorosabel
29 DEF 6.57
Unai Gómez
Unai Gómez
22 MID 6.56
S. Sanchez
S. Sanchez
18 MID 6.53
Gorka Guruzeta
Gorka Guruzeta
29 FWD 6.52
Maroan Sannadi
Maroan Sannadi
24 FWD 6.50
Beñat Prados
Beñat Prados
24 MID 6.50
A. Hierro
A. Hierro
20 FWD 6.50
Oihan Sancet
Oihan Sancet
25 MID 6.47
A. Boiro
A. Boiro
23 DEF 6.43
E. Garcia
E. Garcia
21 MID 6.40
Lekue
Lekue
32 DEF 6.37
Urko Izeta
Urko Izeta
26 FWD 6.37
Julen Agirrezabala
Julen Agirrezabala
25 GK 6.36
Hugo Rincón
Hugo Rincón
22 DEF 6.28