Nhận định Real Madrid vs Athletic C - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.4/10
Kèo 1X2
11.60
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAthletic C
xGReal Madrid: 1.27Athletic C: 0.6
Kiểm soát bóngReal Madrid: 62%Athletic C: 38%
Tổng số cú sútReal Madrid: 13Athletic C: 7
Sút trúng đíchReal Madrid: 5Athletic C: 2
Sút trượtReal Madrid: 4Athletic C: 2
Phạt gócReal Madrid: 4Athletic C: 3
Thẻ vàngReal Madrid: 1Athletic C: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Athletic C
Bàn thắng kỳ vọngReal Madrid: 1.53Athletic C: 1.11
Tổng bàn thắngReal Madrid: 2.7Athletic C: 2.8
Bàn thắng ghi đượcReal Madrid: 1.4Athletic C: 1.1
Bàn thuaReal Madrid: 1.3Athletic C: 1.7
Kiểm soát bóngReal Madrid: 55%Athletic C: 50%
Tổng số cú sútReal Madrid: 15.9Athletic C: 13.4
Sút trúng đíchReal Madrid: 5.9Athletic C: 4.9
Sút trượtReal Madrid: 6Athletic C: 5.3
Phạm lỗiReal Madrid: 11.2Athletic C: 12.6
Phạt gócReal Madrid: 6.1Athletic C: 7.5
Việt vịReal Madrid: 2.5Athletic C: 1.1
Thẻ vàngReal Madrid: 2.22Athletic C: 2.13
Tổng số đường chuyềnReal Madrid: 525Athletic C: 434
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Athletic C
ThắngReal Madrid: 4Athletic C: 3
Trên 1.5 bànReal Madrid: 9Athletic C: 8
Trên 2.5 bànReal Madrid: 4Athletic C: 5
Trên 3.5 bànReal Madrid: 1Athletic C: 2
Cả hai đội ghi bànReal Madrid: 6Athletic C: 5
Thắng bất ngờReal Madrid: 0Athletic C: 0
Thua bất ngờReal Madrid: 1Athletic C: 1
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 12, 25
Athletic Club0
Real Madrid3
20 thg 4, 25
Real Madrid1
Athletic Club0
04 thg 12, 24
Athletic Club2
Real Madrid1
31 thg 3, 24
Real Madrid2
Athletic Club0
12 thg 8, 23
Athletic Club0
Real Madrid2
04 thg 6, 23
Real Madrid1
Athletic Club1
22 thg 1, 23
Athletic Club0
Real Madrid2
03 thg 2, 22
Athletic Club1
Real Madrid0
16 thg 1, 22
Athletic Club0
Real Madrid2
22 thg 12, 21
Athletic Club1
Real Madrid2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 94-33 | 94 |
| 2 |
|
37 | 73-33 | 83 |
| 3 |
|
37 | 67-45 | 69 |
| 4 |
|
37 | 61-39 | 69 |
| 5 |
|
37 | 57-47 | 57 |
| 6 |
|
37 | 52-48 | 51 |
| 7 |
|
37 | 31-38 | 48 |
| 8 |
|
37 | 39-43 | 47 |
| 9 |
|
37 | 43-54 | 46 |
| 10 |
|
37 | 58-60 | 45 |
| 11 |
|
37 | 42-54 | 45 |
| 12 |
|
37 | 41-54 | 45 |
| 13 |
|
37 | 46-59 | 43 |
| 14 |
|
37 | 43-54 | 43 |
| 15 |
|
37 | 46-59 | 42 |
| 16 |
|
37 | 44-49 | 42 |
| 17 |
|
37 | 48-56 | 42 |
| 18 |
|
37 | 38-54 | 40 |
| 19 |
|
37 | 44-57 | 39 |
| 20 |
|
37 | 26-57 | 29 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - LaLiga2