Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Athletic C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Getafe
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Ath Bilbao
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Girona
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Ath Bilbao
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Sociedad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Ath Bilbao
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Vallecano
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Ath Bilbao
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
R. Oviedo
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Valencia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club
Bạn đang tìm nhận định Athletic Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Athletic Club được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 185 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Athletic Club đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Athletic Club đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.37 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Athletic Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €303.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Athletic Club đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 13 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 24 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ruíz de Galarreta
|
32 | MID | 7.03 |
|
Yuri
|
35 | DEF | 7.01 |
|
Nico Williams
|
23 | MID | 6.95 |
|
Unai Simón
|
28 | GK | 6.94 |
|
Aymeric Laporte
|
31 | DEF | 6.92 |
|
Mikel Jauregizar
|
22 | MID | 6.83 |
|
Aitor Paredes
|
25 | DEF | 6.81 |
|
Alejandro Rego
|
22 | MID | 6.74 |
|
Jesús Areso
|
26 | DEF | 6.72 |
|
Álex Berenguer
|
30 | MID | 6.70 |
|
Dani Vivian
|
26 | DEF | 6.69 |
|
Robert Navarro
|
23 | MID | 6.68 |
|
Nico Serrano
|
22 | FWD | 6.65 |
|
I. Williams
|
31 | MID | 6.61 |
|
Mikel Vesga
|
32 | MID | 6.59 |
|
Gorosabel
|
29 | DEF | 6.58 |
|
Unai Gómez
|
22 | MID | 6.54 |
|
Oihan Sancet
|
25 | MID | 6.53 |
|
S. Sanchez
|
18 | MID | 6.53 |
|
Maroan Sannadi
|
24 | FWD | 6.50 |
|
Gorka Guruzeta
|
29 | FWD | 6.50 |
|
Beñat Prados
|
24 | MID | 6.50 |
|
A. Hierro
|
20 | FWD | 6.50 |
|
A. Boiro
|
23 | DEF | 6.43 |
|
E. Garcia
|
21 | MID | 6.40 |
|
Lekue
|
32 | DEF | 6.39 |
|
Urko Izeta
|
26 | FWD | 6.39 |
|
Julen Agirrezabala
|
25 | GK | 6.36 |
|
Hugo Rincón
|
22 | DEF | 6.28 |



