Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Leioa
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
13:30 Kết thúc |
Derio
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
2.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Madrid
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Espanyol
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.1/10 |
10:15 Kết thúc |
Athletic C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Alaves
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Atletico M
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club
Bạn đang tìm nhận định Athletic Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Athletic Club, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Athletic Club đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Athletic Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €303.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Athletic Club đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Athletic Club chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 3 | 3 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 6 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hugo Rincón
|
22 | DEF | 7.05 |
|
Oihan Sancet
|
25 | MID | 6.90 |
|
A. Boiro
|
23 | DEF | 6.90 |
|
Urko Izeta
|
26 | FWD | 6.87 |
|
I. Williams
|
31 | FWD | 6.70 |
|
Nico Williams
|
23 | FWD | 6.70 |
|
Mikel Jauregizar
|
22 | MID | 6.70 |
|
Unai Vencedor
|
25 | MID | 6.30 |
|
Unai Gómez
|
22 | MID | 6.30 |
|
Robert Navarro
|
23 | MID | 6.30 |
|
Gorosabel
|
29 | DEF | 6.30 |
|
Unai Simón
|
28 | GK | 6.30 |
|
Alejandro Rego
|
22 | MID | 6.20 |
|
Aitor Paredes
|
25 | DEF | 6.20 |
|
Yuri
|
35 | DEF | 6.20 |
|
Álex Berenguer
|
30 | FWD | 6.20 |




