Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Athletic C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Athletic C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Espanyol
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.1/10 |
10:15 Kết thúc |
Athletic C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Alaves
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Atletico M
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Getafe
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club
Bạn đang tìm nhận định Athletic Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Athletic Club, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 192 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Athletic Club đã ghi nhận 13 trận thắng, 5 trận hòa và 17 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Athletic Club đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 7.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Athletic Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €303.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Athletic Club đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 19 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 31 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ruíz de Galarreta
|
32 | MID | 7.01 |
|
Yuri
|
35 | DEF | 6.98 |
|
Nico Williams
|
23 | MID | 6.97 |
|
Unai Simón
|
28 | GK | 6.89 |
|
Aymeric Laporte
|
31 | DEF | 6.88 |
|
Aitor Paredes
|
25 | DEF | 6.83 |
|
Mikel Jauregizar
|
22 | MID | 6.76 |
|
Alejandro Rego
|
22 | MID | 6.72 |
|
Jesús Areso
|
26 | DEF | 6.71 |
|
Dani Vivian
|
26 | DEF | 6.71 |
|
Robert Navarro
|
23 | MID | 6.67 |
|
Nico Serrano
|
22 | FWD | 6.66 |
|
Álex Berenguer
|
30 | MID | 6.63 |
|
Yeray
|
30 | DEF | 6.62 |
|
Oihan Sancet
|
25 | MID | 6.61 |
|
Mikel Vesga
|
32 | MID | 6.60 |
|
Gorosabel
|
29 | DEF | 6.59 |
|
I. Williams
|
31 | MID | 6.58 |
|
Gorka Guruzeta
|
29 | FWD | 6.56 |
|
S. Sanchez
|
18 | MID | 6.53 |
|
A. Boiro
|
23 | DEF | 6.52 |
|
Unai Gómez
|
22 | MID | 6.52 |
|
Beñat Prados
|
24 | MID | 6.50 |
|
A. Hierro
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Maroan Sannadi
|
24 | FWD | 6.48 |
|
E. Garcia
|
21 | MID | 6.40 |
|
Urko Izeta
|
26 | FWD | 6.39 |
|
Julen Agirrezabala
|
25 | GK | 6.36 |
|
Lekue
|
32 | DEF | 6.30 |
|
Hugo Rincón
|
22 | DEF | 6.28 |




