1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Athletic Club
Athletic Club

Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €303.00m
KEY INSIGHT Athletic Club để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 19 trận gần nhất
TREND Athletic Club có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
185 Trận đấu đã nhận định
67.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Athletic C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Getafe
Getafe
vs
Athletic C
Athletic C
3.2
2.95
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2 : 1
Betis
Betis
2.1
3.5
3.85

X

3.5

U3.5

1.34

YES

1.82

U3.5

1.34
5.4/10

08:00

Kết thúc
Girona
Girona
3 : 0
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.85
3.3
2.65

1X

1.51

U3.5

1.31

NO

2.04

U3.5

1.31
5.2/10

15:00

Kết thúc
Ath Bilbao
Ath Bilbao
0 : 1
Barcelona
Barcelona
4.8
4.45
1.7

2

1.7

O2.5

1.54

YES

1.57

2

1.7
8.8/10

15:00

Kết thúc
Real Sociedad
Real Sociedad
1 : 0
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.42
3.4
3.25

1

2.42

O1.5

1.37

YES

1.83

1X

1.42
7.3/10

15:00

Kết thúc
Ath Bilbao
Ath Bilbao
0 : 1
Real Sociedad
Real Sociedad
2.65
3.25
3.1

1

2.65

O1.5

1.52

YES

2.02

O1.5

1.52
6.8/10

08:00

Kết thúc
Vallecano
Rayo Vallecano
1 : 1
Athletic Club
Ath Bilbao
2.55
3.25
3.15

1

2.55

O1.5

1.45

YES

1.95

O1.5

1.45
5.3/10

15:00

Kết thúc
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2 : 1
Elche
Elche
1.75
3.9
5.5

1

1.75

O1.5

1.3

YES

1.86

O1.5

1.3
7.5/10

08:00

Kết thúc
R. Oviedo
R. Oviedo
1 : 2
Ath Bilbao
Ath Bilbao
3.7
3.25
2.3

2

2.3

O1.5

1.5

YES

2.05

O1.5

1.5
5.2/10

15:00

Kết thúc
Valencia
Valencia
1 : 2
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.35
3.4
3.5

1

2.35

O1.5

1.38

YES

1.83

O1.5

1.38
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club

Bạn đang tìm nhận định Athletic Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Athletic Club được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 185 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Athletic Club đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Athletic Club đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.37 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Athletic Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €303.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Athletic Club đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng7310
Hòa235
Thua5813
Bàn thắng ghi được171330
Bàn thắng để thủng lưới162440
Trung bình ghi bàn1.20.91.1
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
4-1-4-1 1 G
64 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
18 Trận
Tài 1.5 32%
9 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ruíz de Galarreta
Ruíz de Galarreta
32 MID 7.03
Yuri
Yuri
35 DEF 7.01
Nico Williams
Nico Williams
23 MID 6.95
Unai Simón
Unai Simón
28 GK 6.94
Aymeric Laporte
Aymeric Laporte
31 DEF 6.92
Mikel Jauregizar
Mikel Jauregizar
22 MID 6.83
Aitor Paredes
Aitor Paredes
25 DEF 6.81
Alejandro Rego
Alejandro Rego
22 MID 6.74
Jesús Areso
Jesús Areso
26 DEF 6.72
Álex Berenguer
Álex Berenguer
30 MID 6.70
Dani Vivian
Dani Vivian
26 DEF 6.69
Robert Navarro
Robert Navarro
23 MID 6.68
Nico Serrano
Nico Serrano
22 FWD 6.65
I. Williams
I. Williams
31 MID 6.61
Mikel Vesga
Mikel Vesga
32 MID 6.59
Gorosabel
Gorosabel
29 DEF 6.58
Unai Gómez
Unai Gómez
22 MID 6.54
Oihan Sancet
Oihan Sancet
25 MID 6.53
S. Sanchez
S. Sanchez
18 MID 6.53
Maroan Sannadi
Maroan Sannadi
24 FWD 6.50
Gorka Guruzeta
Gorka Guruzeta
29 FWD 6.50
Beñat Prados
Beñat Prados
24 MID 6.50
A. Hierro
A. Hierro
20 FWD 6.50
A. Boiro
A. Boiro
23 DEF 6.43
E. Garcia
E. Garcia
21 MID 6.40
Lekue
Lekue
32 DEF 6.39
Urko Izeta
Urko Izeta
26 FWD 6.39
Julen Agirrezabala
Julen Agirrezabala
25 GK 6.36
Hugo Rincón
Hugo Rincón
22 DEF 6.28