1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. First Division
  4. Athlone Town
Athlone Town

Athlone Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Athlone Town có trên 6 phạt góc trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWL
97 Trận đấu đã nhận định
70.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Athlone Town Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Treaty United
Treaty United
2 : 1
Athlone Town
Athlone Town
2.67
3.15
2.52

X

3.15

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
6.3/10

14:45

Kết thúc
Athlone Town
Athlone Town
2 : 0
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
2.38
3.5
2.72

2

2.72

U3.5

1.44

YES

1.64

U3.5

1.44
4.6/10

14:45

Kết thúc
Bray W
Bray Wanderers
1 : 0
Athlone Town
Athlone Town
1.73
3.75
4.3

1

1.73

O2.5

1.66

NO

2.17

1

1.73
5.3/10

14:45

Kết thúc
red card Athlone Town
Athlone Town
1 : 1
Finn Harps
Finn Harps red card
1.68
3.9
5.4

1

1.68

U3.5

1.34

YES

1.88

U3.5

1.34
6/10

14:45

Kết thúc
red card Athlone Town
Athlone Town
2 : 2
Wexford
Wexford
2.55
3.3
2.65

1X

1.45

U3.5

1.31

YES

1.72

U3.5

1.31
8.8/10

14:45

Kết thúc
Kerry
Kerry
1 : 0
Athlone Town
Athlone Town
2.52
3.05
3.1

2

3.1

U3.5

1.21

NO

1.87

U3.5

1.21
8/10

14:45

Kết thúc
UCD
UCD
1 : 0
Athlone Town
Athlone Town
1.97
3.45
3.9

1

1.97

U3.5

1.38

NO

2.08

1

1.97
8.5/10

14:45

Kết thúc
Athlone Town
Athlone Town
0 : 3
Cork City
Cork City
5.2
3.55
1.85

2

1.85

U3.5

1.29

NO

1.85

U3.5

1.29
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athlone Town

Bạn đang tìm nhận định Athlone Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Athlone Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Athlone Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First Division, Athlone Town đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Athlone Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Athlone Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Athlone Town chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

First DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng527
Hòa516
Thua2810
Bàn thắng ghi được15621
Bàn thắng để thủng lưới121527
Trung bình ghi bàn1.30.50.9
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 9
31-45 11
46-60 8
61-75 12
76-90 17
64 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
13 Trận
Tài 1.5 35%
8 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Connor
M. Connor
28 GK 7.50
D. McDaid
D. McDaid
30 - 7.31
G. Tetteh
G. Tetteh
20 MID 7.23
K. Robinson
K. Robinson
23 MID 7.15
R. Webb
R. Webb
22 DEF 7.14
K. Barlow
K. Barlow
22 MID 7.13
Jason Oyenuga
Jason Oyenuga
20 FWD 7.13
D. Hand
D. Hand
26 DEF 7.05
D. Williams
D. Williams
25 FWD 6.97
A. Wixted
A. Wixted
30 - 6.90
C. Omorehiomwan
C. Omorehiomwan
23 DEF 6.86
M. Leal
M. Leal
22 - 6.84
N. Baba
N. Baba
29 DEF 6.83
L. Axworthy
L. Axworthy
24 GK 6.81
M. Scally
M. Scally
- - 6.79
A. Lennon
A. Lennon
23 MID 6.76
A. Sheerin
A. Sheerin
19 FWD 6.63
D. McKenna
D. McKenna
26 MID 6.49
B. Gilmore
B. Gilmore
20 MID 6.49
A. Connolly
A. Connolly
23 MID 6.45
K. O'Connor
K. O'Connor
22 DEF 6.43
B. Feeney
B. Feeney
25 FWD 6.36
G. Fuentes
G. Fuentes
27 - 6.34
Derin Adewale
Derin Adewale
20 DEF 6.24
B. Torre
B. Torre
26 - 6.18
A. Babatund
A. Babatund
20 - 6.08
Eoin Sheenin
Eoin Sheenin
20 DEF 5.86
J. Wilson
J. Wilson
27 DEF -
Bastien Charles Patrick Héry
Bastien Charles Patrick Héry
33 MID -