Athlone Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Athlone Town Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Finn Harps
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Athlone Town
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Wexford
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Athlone Town
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Athlone Town
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
8.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Cork City
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Treaty United
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Athlone
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athlone Town
Bạn đang tìm nhận định Athlone Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Athlone Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Athlone Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Division, Athlone Town đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Athlone Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Athlone Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 3 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 9 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.6 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Connor
|
28 | GK | 7.50 |
|
D. McDaid
|
30 | - | 7.31 |
|
G. Tetteh
|
20 | MID | 7.23 |
|
K. Robinson
|
23 | MID | 7.15 |
|
R. Webb
|
22 | DEF | 7.14 |
|
K. Barlow
|
22 | MID | 7.13 |
|
Jason Oyenuga
|
20 | FWD | 7.13 |
|
D. Hand
|
26 | DEF | 7.05 |
|
D. Williams
|
25 | FWD | 6.97 |
|
A. Wixted
|
30 | - | 6.90 |
|
C. Omorehiomwan
|
23 | DEF | 6.86 |
|
M. Leal
|
22 | - | 6.84 |
|
N. Baba
|
29 | DEF | 6.83 |
|
L. Axworthy
|
24 | GK | 6.81 |
|
M. Scally
|
- | - | 6.79 |
|
A. Lennon
|
23 | MID | 6.76 |
|
A. Sheerin
|
19 | FWD | 6.63 |
|
D. McKenna
|
26 | MID | 6.49 |
|
B. Gilmore
|
20 | MID | 6.49 |
|
A. Connolly
|
23 | MID | 6.45 |
|
K. O'Connor
|
22 | DEF | 6.43 |
|
B. Feeney
|
25 | FWD | 6.36 |
|
G. Fuentes
|
27 | - | 6.34 |
|
Derin Adewale
|
20 | DEF | 6.24 |
|
B. Torre
|
26 | - | 6.18 |
|
A. Babatund
|
20 | - | 6.08 |
|
Eoin Sheenin
|
20 | DEF | 5.86 |
|
J. Wilson
|
27 | DEF | - |
|
Bastien Charles Patrick Héry
|
33 | MID | - |





