Recreativo Huelva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Recreativo H
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Antoniano
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Recreativo H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Utrera
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Recreativo H
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Cadiz II
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Atl. Onubense
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Atl. Onubense
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Bollullos
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Atl. Onubense
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Recreativo Huelva
Bạn đang tìm nhận định Recreativo Huelva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Recreativo Huelva, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Recreativo Huelva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División RFEF - Group 4, Recreativo Huelva đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Recreativo Huelva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.33m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Recreativo Huelva đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 11 | 4 | 15 |
| Hòa | 2 | 7 | 9 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 11 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 13 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.6 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.8 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 8 | 17 |
| Không ghi bàn | 1 | 8 | 9 |






